Đang tải...
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/07/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/01/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/06/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/12/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/06/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/12/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 11/07/2022 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 31/12/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/06/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/01/2021 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 01/10/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/12/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/03/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 09/01/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/08/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/01/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/07/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/11/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/08/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/12/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/04/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 15/04/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/08/2013 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 05/12/2012 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/05/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/09/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/02/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/02/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/07/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/07/2009 | Phát hành / CP thưởng | 39% | -- |
| 09/12/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/01/2008 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 26/10/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/10/2007 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 02/02/2007 | Cổ tức tiền | 10,5% | 1.050 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Pan Farm | 14.078.707 | 80,05% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Trà My | CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 14.083.307 | Độc lập |
| Ông Đỗ Tiến Sỹ | Thành viên BKS | 1960 | ThS Kinh tế | 31.903 | 2000 |
| Ông Trần Đình Long | TVHĐQT | 1941 | T.S Khoa học | 27.618 | Độc lập |
| Ông Phan Thế Tý | Phó TGĐ | 1972 | CN Kế toán | 15.699 | 1998 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kim LiênLQ: Nguyễn Quang Trường · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 7.100 | −7.100 | -- | 15/4/2025 | Kết quả | |
| Trần Kim LiênLQ: Nguyễn Quang Trường · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 37.100 | −30.000 |
| Bà Lê Thị Lệ Hằng |
| Phó CTHĐQT |
| 1975 |
| ThS Tài chính |
| 4.600 |
| 2012 |
| Ông Nguyễn Trung Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | Kỹ sư | 1.500 | N/A |
| Ông Dương Quang Sáu | Phó TGĐ | 1975 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 59 | 2005 |
| Bà Nguyễn Ngọc Anh | TVHĐQT | 1981 | ThS Tài chính | -- | Độc lập |
| Bà Văn Thị Ngọc Ánh | Thành viên BKS | 1975 | ACCA/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2025 |
| Ông Lê Thành Chung | KTT | 1982 | CN Tài Chính | -- | 2025 |
| Ông Lương Ngọc Thái | GĐ Tài chính | 1993 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1986 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | 2019 |
| Ông Trần Trương Tấn Tài | Phó TGĐ | 1974 | CN QTKD/KS Nông học | -- | 2025 |
| Ông Đặng Văn Vinh | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Lúa gạo Việt Nam (VINARICE) | -- | 98,92% |
| CTCP Giống cây trồng Miền Nam | -- | 96,41% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao Hà Nam | -- | 94% |
| CTCP Giống cây trồng Trung ương Quảng Nam (QSC) | -- | 90,02% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Vinaseed Hà Nội | -- | 53,8% |
| -- |
| 10/3/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh HàPhó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.800 | −3.800 | -- | 15/11/2022 | Kết quả |
| Phạm Trung Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 7.400 | −7.400 | 0,04% → 0,04% | 15/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 6.200 | −6.200 | -- | 5/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 15/9/2019 | Kết quả |
| Quỹ khen thưởng | GD cổ phiếu quỹ | 1.000 | -- | +1.000 | -- | 16/5/2018 | Kết quả |
| CTCP PAN FarmLQ: Nguyễn Thị Trà My · TV HĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +771.104 | 75,06% → 80,1% | 18/3/2018 | Kết quả |
| Đỗ Tiến Sỹ | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −2.070 | 0,19% → -- | 6/9/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- → 0% | 15/5/2017 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn PanLQ: Nguyễn Thị Trà My · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.471.250 | −11.471.250 | 75,06% → 0% | 11/10/2016 | Kết quả |
| CTCP PAN FARMLQ: Nguyễn Thị Trà My · TV HĐQT | GD của người liên quan | 11.471.250 | -- | +11.471.250 | 0% → 75,06% | 11/10/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- → 0% | 12/7/2016 | Kết quả |
| Đỗ Bá Vọng | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 0,24% → 0,14% | 6/7/2016 | Kết quả |
| Đỗ Tiến Sỹ | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,26% → 0,19% | 13/12/2015 | Kết quả |
| CT TNHH Quản lý Qũy SSI (SSIAM)LQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.434.370 | −1.434.370 | 9,38% → 0% | 14/12/2015 | Kết quả |
| Trần Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,34% → 0,21% | 14/12/2015 | Kết quả |
| Hoàng Tuyết MinhLQ: Trần Đình Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.950 | −16.950 | -- | 14/12/2015 | Kết quả |
| Hoàng Tuyết MinhLQ: Trần Đình Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.950 | −16.982 | -- | 15/10/2015 | Kết quả |
| Phạm Thế Tý | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 11/10/2015 | Kết quả |
| Hoàng Tuyết MinhLQ: Trần Đình Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −3.050 | -- | 13/9/2015 | Kết quả |
| Đỗ Bá Vọng | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,37% → 0,24% | 30/8/2015 | Kết quả |
| Trần Thị Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | -- | -- | 27/8/2015 | Đăng ký |
| CTCP Xuyên Thái BìnhLQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 764.750 | -- | +764.750 | 57,86% → 62,86% | 13/8/2015 | Kết quả |
| Phạm Ngọc Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 19.000 | −19.000 | 0,26% → 0,14% | 18/5/2015 | Kết quả |
| CTTNHH Quản lý quỹ SSI (SSIAM)LQ: Lê Thị Lệ Hằng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.435.515 | -- | +1.434.370 | -- → 9,38% | 22/4/2015 | Kết quả |
| CTCP Xuyên Thái BìnhLQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 183.000 | -- | +182.998 | 56,66% → 57,86% | 9/2/2015 | Kết quả |
| CTCP Xuyên Thái BìnhLQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 450.000 | -- | +268.582 | 54,9% → 56,66% | 6/11/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 20/8/2014 | Kết quả |
| Quỹ Đầu tư Thành viên SSILQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 41.700 | −41.700 | 0,27% → 0% | 4/8/2014 | Kết quả |
| CTCP Xuyên Thái BìnhLQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 750.000 | -- | +260.700 | 53,2% → 54,9% | 3/8/2014 | Kết quả |
| Cty TNHH Quãn lý quỹ SSILQ: Lê Thị Lệ Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.424.258 | −2.424.258 | 15,84% → 0% | 13/7/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Trường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.700 | 0,03% → 0,03% | 13/7/2022 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Matthews Asia Dividend Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −213.000 | 5,4% → 4,18% | 23/8/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Matthews Asia Dividend Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.048.542 | 6,07% → 0,11% | 22/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đỗ Bá Vọng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −4.860 | 0,14% → 0,11% | 10/4/2018 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | GD CĐ lớn | -- | -- | +0 | 5,05% → 5,05% | 18/3/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | GD CĐ lớn | -- | -- | +600.000 | 1,12% → 5,05% | 8/3/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm NĐT NN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | 5,43% → 1,5% | 29/12/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Quỹ khen thưởng | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +4.850 | -- → 0% | 3/7/2016 | Kết quả |