Đang tải...
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Sản xuất - XNK Thành Công | 5.091.891 | 24,61% |
| Phạm Thị Quỳnh Thụ | 2.363.352 | 11,42% |
| Lê Văn Thắng | 1.805.661 | 8,73% |
| Nguyễn Minh Kế | 1.172.145 | 5,66% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Phạm Thị Quỳnh Thụ | CTHĐQT | 1981 | CN Kinh tế | 2.363.352 | 2019 |
| Ông Lê Văn Thắng | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | 1.805.661 | 1999 |
| Ông Nguyễn Minh Kế | Phó CTHĐQT | 1955 | Thạc sỹ Kinh tế | 1.172.145 | 2004 |
| Bà Đỗ Thị Thanh Tùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 721.634 | 1999 |
| Ông Trần Giang Nam |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Xây dựng Sông Hồng 26 | 5.100 | 25% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −294.400 | 5,26% → 3,84% | 29/3/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −124.700 | 6,27% → 5,67% | 20/10/2025 | Kết quả | -- |
| KTT |
| 1978 |
| Đại học |
| 2.126 |
| N/A |
| Ông Lưu Đức Giang | Thành viên BKS | 1979 | KS Cơ Khí | 468 | 2002 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Hương | Trưởng BKS | 1997 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Bà Phạm Thị Ngoan | Thành viên BKS | 1992 | Cao Đẳng | -- | N/A |
| Ông Vũ Hồng Quân | TVHĐQT | 1991 | N/a | -- | Độc lập |
| Nguyễn Minh Kế |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 300.000 |
| −94.200 |
| 6,72% → 6,26% |
| 25/2/2025 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −76.300 | 7,09% → 6,72% | 1/10/2024 | Kết quả | -- |
| Lưu Đức Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 127.000 | −127.000 | 0,62% → 0% | 9/6/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −231.300 | 8,21% → 7,09% | 14/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 9,66% → 8,21% | 12/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | -- | -- → 0% | 27/9/2021 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Văn Khiêm | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,05% → 0% | 26/9/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Quỳnh Thụ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +300.000 | 9,97% → 11,42% | 21/9/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Vịnh Long | GD CĐ nội bộ | -- | 179.000 | −179.000 | 0,87% → 0% | 29/8/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Vịnh Long | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −283.000 | 2,23% → 0,86% | 22/4/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Quỳnh Thụ | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +155.000 | 9,22% → 9,97% | 19/4/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Tiến Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | 0,81% → 0,08% | 19/4/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +548.645 | 6,07% → 8,72% | 23/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 548.645 | −548.645 | 14% → 11,35% | 23/3/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Tiến Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | -- | -- | 18/1/2021 | Đăng ký | -- |
| Lê Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | 1.654.836 | -- | +297.700 | 4,64% → 6,07% | 7/1/2021 | Kết quả |
| Đỗ Thị Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 415.817 | −110.000 | 4,02% → 3,49% | 29/12/2020 | Kết quả | -- |
| Lưu Đức Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 157.589 | −187.700 | 1,52% → 0,61% | 29/12/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Tố LâmLQ: Đào Vịnh Long · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 57.204 | −57.204 | 0,28% → 0% | 9/12/2020 | Kết quả | -- |
| Phan Tiến Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 167.270 | −167.270 | 1,62% → 0,81% | 9/12/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Khiêm | GD CĐ nội bộ | -- | 10.731 | −10.731 | 0,1% → 0,05% | 9/12/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +345.164 | 2,97% → 4,64% | 3/12/2020 | Kết quả | -- |
| Đào Vịnh Long | GD CĐ nội bộ | -- | 460.965 | −460.965 | 4,46% → 2,23% | 21/1/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Anh Tài | GD CĐ nội bộ | -- | 904.157 | −904.157 | 4,66% → 0,29% | 30/1/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Quỳnh Thụ | GD CĐ nội bộ | 1.908.352 | -- | +1.908.352 | 0% → 9,22% | 27/1/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Sản xuất - xuất nhập khẩu Thành CôngLQ: Phạm Thị Quỳnh Thụ · TGĐ | GD của người liên quan | 1.090.000 | -- | +1.090.000 | 19,34% → 24,61% | 13/1/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Tố LâmLQ: Đào Vịnh Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 57.200 | −57.200 | 0,55% → 0,28% | 27/11/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | 1.800.000 | −1.800.000 | 22,7% → 14% | 9/7/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Kế | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −83.745 | 5,66% → 5,26% | 12/1/2026 | Kết quả | -- |
| Phan Tiến Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −0 | 0,81% → 0,81% | 18/1/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Sản xuất - xuất nhập khẩu Thành Công | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.074.971 | 9,31% → 19,34% | 18/12/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Sản xuất - xuất nhập khẩu Thành Công | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.926.920 | -- → 9,31% | 10/12/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |