Đang tải...
CTCP Thủy điện Nước trong
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/05/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 08/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/10/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/03/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/01/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/06/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/03/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/09/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/06/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/02/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/09/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/04/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/02/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/12/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/05/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/02/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/08/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/03/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Cao | 2.001.145 | 18,53% |
| Võ Thụy Vân Khanh | 1.098.900 | 10,17% |
| Bùi Thị Sâm | 708.127 | 6,56% |
| Đinh Thị Hiên | 664.413 | 6,15% |
| Trần Minh Hòa | 550.029 | 5,09% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Cao | CTHĐQT | 1955 | KS Nông nghiệp | 2.024.945 | 2007 |
| Bà Võ Thụy Vân Khanh | TVHĐQT | 1977 | N/a | 1.098.900 | N/A |
| Ông Nguyễn Đình Thọ | TVHĐQT | 1956 | TC Cơ khí | 522.431 | 2017 |
| Ông Trần Minh Huy | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1987 | N/a | 426.000 | N/A |
| Ông Ngô Trung Dũng | GĐ | 1975 | CN Kinh tế | 112.881 | 2004 |
| Bà Huỳnh Thị Kim Cúc | Trưởng BKS | 1977 | CN Kinh tế | 34.858 | 2011 |
| Ông Nguyễn Hữu Quang | Thành viên BKS | 1968 | KS Điện công nghiệp | 20.177 | 2017 |
| Bà Hoàng Thị Thùy | Thành viên BKS | 1985 | CN Kế toán | 5.000 | 2017 |
| Ông Trần Đức Nhật | KTT | 1980 | CN Kinh tế | 2.487 | N/A |
| Ông Lê Văn Hưng | Phó GĐ | 1987 | KS Điện - Điện tử | 2.354 | 2011 |
| Ông Phạm Phong Thành | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1980 | N/a | 100 | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đức Nhật | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +9.982 | 0% → 0% | 23/10/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Minh HòaLQ: Trần Minh Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 6,94% → 5,09% | 13/5/2024 | Kết quả | -- |
| Trần Minh Huy | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 2,04% → 3,89% | 13/5/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Kim ChiLQ: Nguyễn Hữu Quang · TV BKS | GD của người liên quan | 75.000 | -- | +75.000 | 0% → 0,69% | 26/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 75.000 | −75.000 | 0,91% → 0,21% | 26/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 75.000 | −0 | 0,91% → 0,91% | 3/11/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Kim ChiLQ: Nguyễn Hữu Quang · TV BKS | GD của người liên quan | 75.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 3/11/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị SinhLQ: Nguyễn Văn Cao · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0,19% | 15/6/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +126.200 | 17,36% → 18,53% | 9/6/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn HiểnLQ: Nguyễn Văn Cao · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 2,78% → 2,32% | 9/6/2022 | Kết quả | -- |
| Võ Thụy Vân KhanhLQ: Nguyễn Đình Xuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +800.000 | 2,77% → 10,18% | 1/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Xuân | GD CĐ nội bộ | -- | 800.000 | −800.000 | 8,49% → 1,08% | 1/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +29.500 | 16,99% → 17,26% | 14/7/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Thọ | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +51.000 | 4,06% → 4,53% | 17/6/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim HoaLQ: Nguyễn Văn Cao · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +0 | 1,53% → 1,53% | 4/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | 16,9% → 16,9% | 4/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim HoaLQ: Nguyễn Văn Cao · TV HĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +12.400 | 1,41% → 1,52% | 30/11/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thùy AnLQ: Nguyễn Văn Cao · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +170.600 | 0% → 0% | 3/11/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +3.300 | 16,8% → 16,83% | 29/10/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân LýLQ: Nguyễn Đình Xuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −10.000 | 0,09% → 0% | 24/9/2020 | Kết quả | -- |
| Võ Thụy Vân KhanhLQ: Nguyễn Đình Xuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −101.100 | 3,7% → 2,76% | 9/9/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +0 | 16,8% → 16,8% | 19/7/2020 | Kết quả | -- |
| Hoàng Thị Thùy | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0% | 16/7/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Xuân | GD CĐ nội bộ | 306.600 | -- | -- | -- | 9/7/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Cao NguyênLQ: Nguyễn Văn Cao · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 367.283 | −0 | 3,4% → 3,4% | 2/4/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim HoaLQ: Nguyễn Văn Cao · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 365.734 | −213.000 | 3,39% → 1,41% | 2/4/2020 | Kết quả | -- |
| Hoàng LiêmLQ: Huỳnh Thị Kim Cúc · TBKS | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 1,33% → 1,33% | 30/12/2019 | Kết quả | -- |
| Đinh Vạn Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | 433.800 | −440.100 | 8,09% → 4,02% | 23/12/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | 13,1% → 16,8% | 25/12/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | -- | 19/11/2019 | Kết quả | -- |
| Ngô Trung Dũng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +1.800 | 1,03% → 1,04% | 3/11/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Thọ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +25.100 | 3,83% → 3,83% | 18/9/2019 | Kết quả | -- |
| Đinh Vạn Tiến | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +5.800 | 8,04% → 8,09% | 14/8/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Thọ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +29.900 | 3,55% → 3,83% | 11/8/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cao | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +36.230 | 12,76% → 13,1% | 5/8/2019 | Kết quả | -- |
| Đinh Vạn Tiến | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 7,96% → 8,42% | 9/7/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Minh Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.000 | 5,94% → 6,4% | 5/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Hoàng LiêmLQ: Huỳnh Thị Kim Cúc · TBKS | GD của người liên quan | -- | -- | −20.000 | 1,52% → 1,33% | 19/6/2019 | Kết quả | -- |