Đang tải...
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 7,5% | -- |
| 24/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 31% | -- |
| 09/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 35,68% | -- |
| 20/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 7,87% | -- |
| 27/03/2018 | Phát hành / CP thưởng | 31% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Diamond Properties | 171.399.224 | 7,68% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Thành Nhơn | CTHĐQT | 1958 | Cử nhân/QTKD Cao cấp | 96.765.729 | 1992 |
| Bà Trần Thị Thanh Vân | Phó TGĐ | 1984 | CN Kinh tế | 17.870.782 | 2024 |
| Ông Dương Văn Bắc | TGĐ/TVHĐQT | 1985 | ThS Tài chính Ngân hàng | 14.695.554 | N/A |
| Ông Cao Trần Duy Nam | Phó TGĐ | 1978 | CN Tài Chính | 10.483.384 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.984.200 | −1.650.000 | 7,61% → 7,54% | 20/4/2026 | Kết quả | |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Bà Nguyễn Thùy Xuân Mai |
| KTT |
| 1981 |
| CN Kế toán |
| 16.456 |
| N/A |
| Ông Phạm Tiến Vân | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1949 | CN Ngoại giao | 10.000 | Độc lập |
| Bà Phạm Thị Hồng Nhung | TVHĐQT | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Hoàng Đức Hùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1973 | ThS Tài chính | -- | Độc lập |
| Ông Võ Quốc Đức | GĐ Tài chính | -- | -- | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Novaland Agent | 20.000 | 100% |
| CTCP Big Ben Holiday | 420.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nova Lucky Palace | 100.000 | 100% |
| CTCP Phát triển Đô thị Kỷ Nguyên | 9.097.300 | 100% |
| CTCP Nova Hospitality | 20.114.100 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Địa Ốc No Va Sài Gòn Royal | 3.527.400 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và BĐS Tường Minh | 1.899.700 | 100% |
| CTCP Dịch vụ Đầu tư Lucky House | 300.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS An Huy | 880.000 | 99,99% |
| Công ty TNHH Nova Sasco | 430.000 | 99,99% |
| CTCP Đầu tư và Thương mại Nhà Rồng | 1.577.400 | 99,99% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển BĐS Thuận Phát | 2.516.000 | 99,99% |
| CTCP Đầu tư và BĐS Ngọc Uyên | 1.135.900 | 99,99% |
| Công ty TNHH BĐS Bảo Phúc | 1.321.000 | 99,99% |
| Công ty TNHH Đầu tư Trúc Quỳnh | 965.700 | 99,99% |
| CTCP Đầu tư BĐS Trường Thạnh | 105.000 | 99,99% |
| Công ty TNHH No Va Thảo Điền | 7.822.100 | 99,99% |
| CTCP Nova Richstar | 724.000 | 99,99% |
| CTCP Bất động sản Thịnh Vượng | 1.239.000 | 99,98% |
| CTCP Nova Holiday | 20.000 | 99,98% |
| Công ty TNHH Đầu tư BĐS Unity | 2.630.000 | 99,98% |
| CTCP Nova Final Solution | 3.586.000 | 99,98% |
| CTCP Địa ốc Ngân Hiệp | 500.000 | 99,98% |
| CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc Vạn Phát | 560.200 | 99,98% |
| CTCP Đầu tư Liberty | 800.000 | 99,98% |
| Công ty TNHH BĐS Đà Lạt Lake | 730.000 | 99,98% |
| Công ty TNHH Du lịch Bình An | 297.000 | 99,97% |
| Công ty TNHH BĐS Đà Lạt Valley | 2.754.000 | 99,97% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS Nova Phúc Nguyên | 490.200 | 99,97% |
| CTCP Đầu tư BĐS Trường Tây | 3.019.800 | 99,97% |
| CTCP The Prince Residence | 2.991.400 | 99,96% |
| CTCP BĐS Nova Lexington | 1.002.500 | 99,95% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS An Phát | 1.632.500 | 99,93% |
| CTCP Ngôi Nhà Mega | 215.000 | 99,93% |
| CTCP Đầu tư Địa ốc No Va | 5.577.400 | 99,93% |
| Công ty TNHH Mega Tie | 191.400 | 99,92% |
| CTCP Nova Princess Residence | 80.000 | 99,9% |
| Công ty TNHH Thương mại Đầu tư Địa ốc 38 | 1.625.000 | 99,9% |
| Công ty TNHH BĐS Bách Hợp | 1.915.300 | 99,89% |
| CTCP Cao Ốc Phương Đông | 166.000 | 99,89% |
| Công ty TNHH The Forest City | 661.300 | 99,88% |
| CTCP Hoàn Vũ | 271.000 | 99,87% |
| CTCP Đức Tân | 41.000 | 99,85% |
| Công ty TNHH Delta - Valley Bình Thuận | 1.850.000 | 99,85% |
| Công ty TNHH Tập đoàn Đầu tư KM | 1.370.000 | 99,85% |
| CTCP Kinh doanh BĐS Thái Bình | 750.000 | 99,84% |
| CTCP Đầu tư Ngọc Linh Hoa | 580.000 | 99,82% |
| CTCP Địa Ốc Nhật Hoa | 510.000 | 99,8% |
| Công ty TNHH Nova Rivergate | 778.100 | 99,77% |
| CTCP Phát triển Đất Việt | 4.780.300 | 99,67% |
| Công ty TNHH BĐS Đăng Khánh | 3.370.000 | 99,39% |
| CTCP Đầu tư Tổng hợp Mũi Né | 2.030.000 | 99,38% |
| Công ty TNHH Đầu tư Du lịch Trùng Dương | 2.000 | 99,36% |
| Công ty TNHH BĐS Thế Kỷ Hoàng Kim | 1.740.300 | 98,97% |
| Công ty TNHH BĐS Khải Hưng | 7.079.500 | 98,97% |
| Công ty TNHH Phát triển Quốc tế Thế kỷ 21 | 2.534.500 | 97,95% |
| Công ty TNHH Nova An Phú | 254.100 | 96,45% |
| CTCP Đầu tư Thư Minh Nguyễn | 340.000 | 96,05% |
| CTCP Dịch vụ Du lịch Hòa Thắng | 500.000 | 95,7% |
| CTCP No Va Festival | 184.000 | 94,02% |
| Công ty TNHH Nova Nam Á | 292.000 | 92,71% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS Cửu Long | 2.245.000 | 80,99% |
| Công ty TNHH Đầu tư BĐS Long Hưng Phát | 600.000 | 79,96% |
| Công ty TNHH Nova Sagel | 367.000 | 74% |
| CTCP Địa Ốc Nova Mỹ Đình | 7.551.200 | 54,05% |
| CTCP Bất động sản Đỉnh Phát | 1.970.700 | 54,03% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS 350 | 2.906.600 | 54,03% |
| Công ty TNHH BĐS Gia Đức | 3.740.000 | 53,99% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Phước Long | 454.800 | 53,99% |
| Công ty TNHH BĐS Nova Riverside | 1.315.100 | 53,98% |
| Công ty TNHH Merufa-Nova | 125.000 | 53,94% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Bất động sản CQ89 | 4.902.700 | 53,81% |
| CTCP Địa Ốc Thành Nhơn | 1.486.300 | 52,19% |
| Công ty TNHH Đầu tư Địa ốc Novaland Đất Tâm | 100.000 | 51% |
| CTCP Huỳnh Gia Huy | 569.000 | 51% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Địa ốc Gia Huy | 569.000 | 51% |
| Công ty TNHH Thành phố Aqua | 845.600 | 50,98% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển BĐS Green Land | 2.860.000 | 50,98% |
| Công ty TNHH Đô thị Dịch vụ Amata Long Thành 2 | 623.200 | 49% |
| Công ty TNHH Đô thị Dịch vụ Amata Long Thành 1 | 272.900 | 48,89% |
| CTCP Thương mại Đầu tư BĐS Phú Trí | 363.000 | 48,48% |
| CTCP Thạnh Mỹ Lợi | 2.162.200 | 44,19% |
| CTCP Điện tử và Dịch vụ Công nghiệp Sài Gòn | 15.000 | 35,71% |
| Công ty TNHH Sài Gòn Gôn | 200.000 | 26,09% |
| CTCP Phát triển và dịch vụ Nhà Bến Thành | 80.000 | 25% |
| CTCP Hùng Ngự Security | 2.000 | 23,99% |
| 2.157.000 |
| −930.800 |
| 7,68% → 7,64% |
| 12/3/2026 |
| Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.157.000 | −0 | 7,68% → 7,68% | 28/1/2026 | Kết quả |
| Cao Thị Ngọc SươngLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.274.200 | −2.311.400 | 2,47% → 2,36% | 27/10/2025 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.150.000 | −1.129.400 | 8,08% → 8,02% | 16/10/2025 | Kết quả |
| Cao Trần Duy Nam | GD CĐ nội bộ | 2.577.164 | -- | +2.577.164 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | 2.577.164 | -- | +2.577.164 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| Dương Văn Bắc | GD CĐ nội bộ | 3.149.868 | -- | +3.149.868 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Văn Phước | GD CĐ nội bộ | 5.810 | -- | +5.810 | -- | 25/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thùy Xuân Mai | GD CĐ nội bộ | 8.228 | -- | +8.228 | -- | 28/9/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | 2.658.227 | -- | +2.658.227 | -- | 28/9/2025 | Kết quả |
| Dương Văn Bắc | GD CĐ nội bộ | 4.197.909 | -- | +4.197.909 | -- | 28/9/2025 | Kết quả |
| Cao Trần Duy Nam | GD CĐ nội bộ | 2.658.227 | -- | +2.658.227 | -- | 28/9/2025 | Kết quả |
| Bùi Đạt ChươngLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | 1.513.347 | -- | +1.513.347 | -- | 1/10/2025 | Kết quả |
| Bùi Cao Ngọc QuỳnhLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.441.450 | −7.836.250 | 0,8% → 0,4% | 29/5/2025 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.936.650 | −3.486.650 | 17,37% → 17,19% | 15/5/2025 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.230.517 | −3.230.517 | 8,65% → 8,48% | 29/5/2025 | Kết quả |
| Cao Thị Ngọc SươngLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 221.133 | −221.133 | -- | 29/5/2025 | Kết quả |
| Bùi Cao Nhật QuânLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.923.893 | −2.923.893 | 4,01% → 3,86% | 18/5/2025 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.500.000 | −2.500.000 | 17,5% → 17,37% | 16/4/2025 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −2.500.000 | 17,62% → 17,5% | 3/4/2025 | Kết quả |
| Bùi Cao Nhật QuânLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.923.893 | −0 | 4,01% → 4,01% | 20/3/2025 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −41.158 | 17,79% → 17,63% | 26/8/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 17,79% → 17,64% | 5/9/2024 | Kết quả |
| CTCP NOVAGROUPLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 17,89% → 17,78% | 17/7/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −0 | 17,89% → 17,89% | 26/6/2024 | Kết quả |
| Bùi Cao Ngọc QuỳnhLQ: Bùi Thành Nhơn | GD của người liên quan | -- | 9.109.784 | −9.109.784 | -- → 0% | 8/5/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.413.000 | −9.180.000 | 18,37% → 17,89% | 9/5/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.413.000 | −0 | 18,37% → 18,37% | 18/4/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 74.820 | −74.820 | 18,37% → 18,37% | 10/4/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.400.000 | −4.400.000 | 18,6% → 18,37% | 31/3/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.400.000 | −20.828 | 18,84% → 18,84% | 24/2/2024 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.000.000 | −629.586 | 8,99% → 8,76% | 25/2/2024 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.000.000 | −4.000.000 | 8,99% → 8,78% | 17/3/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.400.000 | −12.400.000 | 19,49% → 18,85% | 1/2/2024 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.208.359 | −36.874 | 19,6% → 19,6% | 27/12/2023 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.785.282 | −4.785.282 | 9,24% → 8,99% | 18/12/2023 | Kết quả |
| CTCP Novagroup | GD của người liên quan | -- | -- | −760.956 | 22,01% → 0,03% | 9/4/2026 | Kết quả |
| CTCP Diamond PropertiesLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −426.135 | 7,63% → 7,61% | 12/4/2026 | Kết quả |
| CTCP NovagroupLQ: Bùi Thành Nhơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −31.069 | 22,04% → 22,04% | 19/3/2026 | Kết quả |