Đang tải...
CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/07/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 26/07/2013 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 13/04/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 26/07/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Đại Dương | 111.194.552 | 55,6% |
| CTCP Samurai Power | 19.729.181 | 9,86% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Đình Quang | Phó TGĐ | 1984 | Cử nhân | 8.800 | 2022 |
| Bà Dương Thị Mai Hương | Trưởng BKS | 1967 | N/a | -- | 2022 |
| Bà Hoàng Thị Thùy Vân | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Lê Thị Bích Hạnh | Thành viên BKS | 1984 | N/a | -- | 2022 |
| Bà Nguyễn Thu Hằng | CTHĐQT | 1969 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thực phẩm sạch JP | 200 | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất Bình Hưng | 2.150.000 | 100% |
| Quỹ đầu tư cơ hội đặc biệt LEADVISORS | 100.000 | 100% |
| CTCP Sao Hôm Nha Trang | 560.665 | 99,99% |
| CTCP Kem Tràng Tiền | 15.000 | 99,98% |
| CTCP Kem Tín Phát | 15.000 | 99,87% |
| CTCP Viptour-Togi | 303.253 | 86,13% |
| CTCP Tân Việt |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ LeadvisorsLQ: Lê Đình Quang · TGĐ | GD của người liên quan | 6.262.830 | -- | +6.262.830 | 3,33% → 6,46% | 22/6/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ LeadvisorsLQ: Lê Đình Quang · TGĐ | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +310.300 | 3,17% → 3,33% | 7/3/2023 |
| Bà Trịnh Thị Hằng | Thành viên BKS | 1993 | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Huỳnh Minh Việt | TVHĐQT | 1983 | N/a | -- | 2022 |
| Ông Nguyễn Dũng Minh | TVHĐQT | 1982 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Minh | TGĐ | 1984 | -- | -- | 2025 |
| Ông Phạm Tiến Thành | KTT | 1982 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Đinh Hoài Nam | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | Độc lập |
| 100.000 |
| 51,42% |
| CTCP Bánh Givral | 650.000 | 50,77% |
| Kết quả |
| -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Nguyễn Hương Nga · TBKS | GD của người liên quan | 6.800.000 | -- | +6.695.652 | 56,5% → 59,85% | 19/8/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lan Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 3.650.942 | -- | -- | 3/7/2019 | Đăng ký | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Nguyễn Thị Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +2.000.000 | 55,5% → 56,5% | 17/6/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Hà Trọng Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.700 | −30.700 | 55,51% → 55,5% | 26/11/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Hà Trọng Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −19.300 | 55,52% → 55,51% | 1/10/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Hà Trọng Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 32.000.000 | −1.100 | 55,52% → 55,52% | 24/8/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Dương Trọng Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.461.210 | −0 | 66,73% → 66,73% | 3/2/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Dương Trọng Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.461.210 | −0 | 66,73% → 66,73% | 30/12/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Nguyễn Thị Phương Thảo · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.461.210 | −0 | 66,73% → 66,73% | 25/11/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Nguyễn Thị Phương Thảo · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.461.210 | −0 | 66,73% → 66,73% | 19/10/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Hà Văn Thắm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.156.862 | −8.695.652 | 71,08% → 66,73% | 16/9/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Hà Văn Thắm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.156.862 | −0 | 71,08% → 71,08% | 11/8/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Hà Văn Thắm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.156.862 | −0 | 71,08% → 71,08% | 8/7/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập Đoàn Đại DươngLQ: Hà Văn Thắm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000.000 | −7.843.138 | 75% → 71,08% | 2/6/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 27/12/2012 | Kết quả | -- |
| CTCP IDS Equity Holdings | GD CĐ lớn | -- | -- | −19.729.181 | 9,86% → 0% | 24/3/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Samurai Power | GD CĐ lớn | -- | -- | +19.729.181 | 0% → 9,86% | 24/3/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP IDS ARGO SERVISER | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.262.830 | 3,13% → 0% | 22/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP IDS Equity Holdings | GD CĐ lớn | -- | -- | +9.800.000 | 4,96% → 9,86% | 17/11/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH IDS ARGO Servicver | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.262.830 | -- → 0% | 5/12/2021 | Báo cáo không còn |
| Công ty TNHH IDS ARGO Servicver | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.262.830 | 0% → 3,13% | 9/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực | GD CĐ lớn | -- | -- | −19.950.000 | 9,98% → 0% | 30/8/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực | GD CĐ lớn | -- | -- | +19.950.000 | 0% → 9,98% | 16/7/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại DươngLQ: Hà Trọng Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −19.950.000 | 65,5% → 55,52% | 16/7/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn Đại Dương | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.461.210 | 66,73% → 65,5% | 5/4/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Hapaco | GD CĐ lớn | -- | -- | +274.500 | 5,97% → 6,11% | 15/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Hapaco | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.952.684 | 0% → 5,95% | 23/12/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |