Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 17% | -- |
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/05/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/05/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/04/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 141% | -- |
| 20/12/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 02/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/07/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/11/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/11/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/09/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/02/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/09/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/12/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/11/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 06/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/03/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/08/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/08/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/05/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/08/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/04/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/08/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/05/2009 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 04/12/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trịnh Xuân Vương | 9.062.897 | 14,15% |
| Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 8.585.986 | 13,4% |
| CTCP Pacific Partners | 8.235.642 | 12,86% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trịnh Xuân Vương | TVHĐQT | 1955 | Dược sỹ | 9.060.353 | 1978 |
| Bà Hàn Thị Khánh Vinh | TVHĐQT | 1975 | CN TCKT | 8.585.996 | N/A |
| Bà Phạm Thị Xuân Hương | TGĐ/TVHĐQT | 1965 | Dược sỹ CK1 | 8.585.986 | 2021 |
| Ông Hà Đức Cường | Phó TGĐ | 1970 | ThS Dược | 89.998 | 2002 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Xuân Vương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 13,99% → 14,15% | 13/1/2026 | Kết quả | |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 |
| Ông Nguyễn Thế Đề |
| KTT |
| 1972 |
| CN Kinh tế |
| 46.825 |
| 2011 |
| Bà Lê Thị Thúy Anh | Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD/Dược sỹ ĐH | 20.041 | 2002 |
| Bà Kiều Thị Minh Hồng | Trưởng BKS | 1979 | Thạc sỹ | -- | 2021 |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế/Dược sỹ ĐH | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thủy | Thành viên UBKTNB | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Phương Thanh Nhung | Phó CTHĐQT | 1980 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Hoàng Lê Sơn | CTHĐQT | 1970 | T.S K.Tế | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Anh Vũ | Thành viên BKS | 1989 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dược phẩm OPC Bình Dương | 15.000 | 100% |
| CTCP Dược phẩm TW 25 | 77.300 | 58,14% |
| CTCP Dược OPC Bắc Giang | 12.000 | 40% |
| −995.000 |
| -- → 1,66% |
| 15/12/2025 |
| Kết quả |
| Quỹ Đầu tư Cơ hội PVILQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 8.584.829 | −8.584.829 | 13,4% → 0% | 28/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Đề | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,39% → 0,39% | 31/7/2024 | Kết quả |
| Qũy Đầu tư Cơ hội PVILQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | 6.495.171 | -- | +0 | 13,4% → 13,4% | 19/5/2024 | Kết quả |
| Qũy đầu tư cơ hội PVILQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | 6.495.171 | -- | +0 | 13,4% → 13,4% | 23/4/2024 | Kết quả |
| CTCP Quản lý quỹ PVI (PVI AM)LQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | 920.000 | -- | +0 | -- | 23/4/2024 | Kết quả |
| Qũy Đầu tư Cơ hội PVILQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | -- | -- | 18/2/2024 | Đăng ký |
| Qũy đầu tư cơ hội PVILQ: Nguyễn Anh Vũ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 11.134.200 | −11.134.200 | 17,38% → 0% | 12/12/2023 | Kết quả |
| Trịnh Xuân Vương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 13,62% → 13,72% | 20/7/2023 | Kết quả |
| Lê Trọng KiểmLQ: Nguyễn Thế Đề · KTT | GD của người liên quan | -- | 56.028 | −24.100 | -- | 23/2/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −7.200 | 3,43% → 3,41% | 8/8/2022 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trình Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 3,62% → 3,62% | 13/7/2022 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Kim AnhLQ: Hà Đức Cường · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 18.128 | −0 | 0,07% → 0,07% | 5/6/2022 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −2.900 | 3,63% → 3,62% | 26/4/2022 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Kim AnhLQ: Hà Đức Cường · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 18.128 | −0 | 0,07% → 0,07% | 6/4/2022 | Kết quả |
| Hà Đức Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 18.000 | −0 | 0,26% → 0,26% | 6/4/2022 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −840.000 | -- → 3,63% | 17/3/2022 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −132.900 | 4,43% → 3,94% | 10/2/2022 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −7.400 | 4,46% → 4,44% | 30/12/2021 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −142.100 | 5% → 4,46% | 25/11/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt TuấnLQ: Trịnh Xuân Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 142.598 | −117.800 | -- → 0,09% | 8/11/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | -- | -- | 3/10/2021 | Đăng ký |
| Trương Đức Vọng | GD CĐ nội bộ | -- | 586.096 | −586.096 | -- | 28/9/2021 | Kết quả |
| Lê Minh Điểm | GD CĐ nội bộ | -- | 1.267.016 | −1.267.016 | -- | 28/9/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt Tuấn | GD CĐ nội bộ | 1.330.177 | -- | +3.700 | 1,07% → 1,08% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Đỗ Thụy Như HàLQ: Trịnh Việt Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.330.177 | −1.600 | 5% → 5% | 23/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 4.600.717 | −4.600.717 | 17,31% → 0% | 20/6/2021 | Kết quả |
| Phan Công Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 53.300 | −53.300 | 0,2% → 0% | 20/6/2021 | Kết quả |
| Lê Thị Minh TrúcLQ: Phan Công Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.200 | −17.200 | 0,07% → 0% | 8/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu VânLQ: Nguyễn Chí Linh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.188.225 | −1.188.225 | 4,47% → 0% | 8/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Song HàLQ: Nguyễn Chí Linh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.229 | −19.229 | 0,07% → 0% | 8/6/2021 | Kết quả |
| Phan Công Cường | GD CĐ nội bộ | 37.000 | -- | +36.400 | 0,06% → 0,18% | 8/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Linh | GD CĐ nội bộ | 1.188.225 | -- | +1.188.225 | 12,84% → 17,31% | 8/6/2021 | Kết quả |
| Ngô Tân Long | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,77% → 1,14% | 22/4/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt TuấnLQ: Trịnh Xuân Vương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 115.000 | -- | +115.000 | 0,58% → 1,01% | 8/4/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt TuấnLQ: Trịnh Xuân Vương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +18.000 | 0,52% → 0,52% | 23/2/2021 | Kết quả |
| Lê Vũ Thuật | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0,57% → 0,68% | 11/1/2021 | Kết quả |
| Trịnh Việt TuấnLQ: Trịnh Xuân Vương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 105.000 | -- | +36.230 | 0,38% → 0,52% | 20/12/2020 | Kết quả |
| Trịnh Việt TuấnLQ: Trịnh Xuân Vương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 105.000 | -- | -- | -- | 20/12/2020 | Đăng ký |