Đang tải...
CTCP Pin Ắc quy miền Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 23/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/09/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/01/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/08/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 18/01/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/08/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/03/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/08/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/11/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/06/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 05/12/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/12/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 08/10/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/06/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 17/11/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 21/09/2017 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 14/03/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/08/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 22/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 07/12/2015 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 14/09/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 29/05/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 11/12/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 04/08/2014 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/05/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/01/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 04/09/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/05/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/12/2012 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 23/05/2012 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 12/12/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 06/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/11/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 16/08/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 35.847.409 | 51,43% |
| The Furukawa Battery Co. Ltd. | 7.349.562 | 10,54% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Văn Năm | TGĐ/TVHĐQT | 1967 | KS Hóa | 5.365 | 2019 |
| Ông Nguyễn Duy Hưng | Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | 1.278 | 2015 |
| Ông Nguyễn Hoàng Thành | Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 289 | 2023 |
| Bà Phan Thị Hoàng Giang | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | 19 | 2022 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −21.000 | -- | 11/6/2026 | Kết quả | |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | -- | -- |
| Ông Nguyễn Văn Diệp |
| KTT |
| 1974 |
| CN Kinh tế |
| 10 |
| 2023 |
| Ông Nguyễn Điền Phước Chân | Phó TGĐ | 1980 | KS Hóa | 4 | 2021 |
| Ông Tạ Duy Linh | Trưởng BKS | 1968 | CN Kinh tế | 4 | 2022 |
| Bà Vương Thị Hải Yến | Thành viên BKS | -- | ThS Kinh doanh quốc tế | -- | 2025 |
| Ông Lê Hoàng | CTHĐQT | 1973 | CN QTKD/T.S Kỹ thuật/KS Luyện kim | -- | 2020 |
| Ông Nguyễn Quốc Việt | TVHĐQT | -- | CN TCKT | -- | 2022 |
| Ông Nguyễn Văn Chung | TVHĐQT | 1976 | KS Hóa | -- | 2017 |
| Ông Nguyễn Văn Đạt | TVHĐQT | -- | N/a | -- | 2025 |
| Ông Shigeru Ezure | TVHĐQT | 1967 | CN Luật | -- | 2023 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Kinh doanh Bất động sản Thịnh Phát | 32.500 | 26% |
| 11/6/2026 |
| Đăng ký |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −21.400 | -- | 7/5/2026 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −18.200 | 3,5% → 3,48% | 25/12/2025 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −16.600 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 1.400.000 | −0 | 3,53% → 3,53% | 10/9/2025 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 1.800.000 | −353.700 | 4,04% → 3,53% | 6/8/2025 | Kết quả |
| Công đoàn Công ty Cổ phần Pin Ắc quy miền Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −12.700 | 4,06% → 4,04% | 10/4/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH QLQ Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 655.400 | −655.400 | -- | 16/2/2025 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −5.500 | -- | 17/11/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Quản lý quỹ Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 932.400 | −932.400 | 2,01% → 0% | 14/11/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Quản lý quỹ Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −67.600 | 2,15% → 2,01% | 9/10/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Quản lý quỹ Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | -- | -- | 9/10/2024 | Đăng ký |
| Công ty TNHH Quản lý quỹ Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 2,15% | 29/8/2024 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 380.000 | -- | -- | 25/8/2024 | Đăng ký |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −19.400 | 4,13% → 4,08% | 21/7/2024 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 660.000 | −281.500 | 4,73% → 4,13% | 16/6/2024 | Kết quả |
| Phan Thị Thanh HàLQ: Phan Thị Hoàng Giang · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.509 | −10.509 | -- | 29/5/2024 | Kết quả |
| Đặng Thế ĐạtLQ: Phan Thị Hoàng Giang · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 900 | −900 | -- | 29/5/2024 | Kết quả |
| Công đoàn Pac | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −1.800 | -- | 22/4/2024 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −9.900 | 4,8% → 4,78% | 3/3/2024 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Thành Thành CôngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 7.000.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 8/1/2024 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −5.600 | 4,81% → 4,8% | 3/1/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Sài Gòn 3 JEANLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 6,46% → 0% | 25/12/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Sài Gòn 3 JEANLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | -- → 6,46% | 13/12/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −18.000 | 4,85% → 4,81% | 14/11/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −24.600 | 4,9% → 4,85% | 15/8/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −0 | 4,9% → 4,9% | 11/7/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −21.900 | 4,95% → 4,9% | 7/6/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −27.700 | 5,01% → 4,95% | 4/5/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −2.500 | 5,02% → 5,02% | 26/12/2022 | Kết quả |
| CTCP Bông Bạch TuyếtLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 375.240 | −375.240 | 0,81% → 0% | 23/11/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Sài Gòn 3 CapitalLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.530.320 | −6.530.320 | 14,05% → 14,05% | 16/11/2022 | Kết quả |
| CTCP CK Thành côngLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.860.101 | -- | -- | 15/11/2022 | Đăng ký |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Sài Gòn 3 CapitalLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +84.200 | 13,87% → 14,05% | 12/6/2022 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 5,01% → 5,01% | 26/5/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Sài Gòn 3 CapitalLQ: Nguyễn Quốc Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +407.900 | 12,99% → 13,87% | 5/5/2022 | Kết quả |
| Công đoàn PAC | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +3.900 | 5,01% → 5,01% | 21/4/2022 | Kết quả |
| Quỹ đầu tư cơ hội PVI | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.560.000 | 6,02% → 2,66% | 19/9/2024 | Báo cáo không còn |
| Quỹ đầu tư cơ hội PVI | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.250.000 | 12,69% → 12,69% | 12/9/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |