Đang tải...
CTCP Tập đoàn PAN
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/05/2026 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 28/08/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/02/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 31/01/2020 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 31/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 17/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 28/10/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/10/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 27/08/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 22/01/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/11/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/03/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/03/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/03/2010 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 21/10/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/05/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/11/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/04/2008 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 05/06/2007 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán SSI | 26.582.793 | 12,29% |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH | 23.828.927 | 11,01% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Duy Hưng | CTHĐQT | 1962 | CN Luật/CN Kinh tế | 51.637.720 | N/A |
| Ông Nguyễn Duy Khánh | TVHĐQT | 1991 | CN Tài Chính | 50.663.282 | N/A |
| Ông Phạm Viết Muôn | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1954 | T.S K.Tế | 41.639.042 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Trà My | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1970 | ThS QTKD | 11.385.968 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quỹ đầu tư thành viên SSILQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 376.126 | −376.126 | 0,18% → 0% | 15/11/2021 | Kết quả | |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng Hock · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Bà Hà Thị Thanh Vân | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1968 | Cử nhân/ThS QTKD | 6.236.460 | N/A |
| Bà Nguyễn Vũ Thùy Hương | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1980 | ThS Kinh tế | 155.077 | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | GĐ Tài chính | 1986 | N/a | 52.506 | N/A |
| Ông Bùi Xuân Tùng | TVHĐQT | 1953 | Giáo sư | -- | Độc lập |
| Ông Văn Thị Ngọc Ánh | KTT | 1975 | ACCA/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thực phẩm PAN | 1.000.000 | 99,99% |
| CTCP PAN Farm | 1.220.738 | 98,55% |
| CTCP Bibica | 187.527 | 98,3% |
| CTCP Thực phẩm Khang An | 350.000 | 80,11% |
| CTCP Tập Đoàn Giống Cây Trồng Việt Nam | 175.870 | 80,11% |
| CTCP Cà phê Golden Beans | 73.235 | 79,59% |
| CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 147.280 | 77,88% |
| CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 143.872 | 76,47% |
| CTCP Thủy sản 584 Nha Trang (584 Nha Trang) | 64.019 | 73,45% |
| CTCP Atani Holdings | 91.357 | 67,74% |
| CTCP Khử trùng Việt Nam | 417.146 | 51,25% |
| CTCP PAN - HULIC | 157.442 | 50,97% |
| CTCP Thực phẩm Sao Ta | 653.889 | 50,12% |
| 9.327.688 |
| −9.327.688 |
| -- → 0% |
| 9/11/2021 |
| Kết quả |
| CTCP Chứng khoán SSILQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.000.000 | −15.000.000 | 19,91% → 12,73% | 7/11/2021 | Kết quả |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng Hock · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.000.000 | −15.000.000 | 11,65% → 4,47% | 3/11/2021 | Kết quả |
| SOJITZ CorporationLQ: Manabu Ueda · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.437.500 | −10.437.500 | 4,82% → 0% | 26/10/2021 | Kết quả |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng Hock · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.684.315 | −5.684.315 | 14,37% → 11,65% | 20/10/2021 | Kết quả |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng Hock · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | 16,76% → 14,37% | 12/10/2021 | Kết quả |
| SOJITZ CorporationLQ: Manabu Ueda · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.500.000 | −10.500.000 | 9,68% → 4,82% | 6/10/2021 | Kết quả |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.080.000 | −2.080.000 | 17,76% → 16,76% | 26/9/2021 | Kết quả |
| Tael Two Partners LtdLQ: Michael Sng Beng Hock · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −920.000 | -- → 17,76% | 23/8/2021 | Kết quả |
| CTCP CSC Việt NamLQ: Nguyễn Thị Trà My · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +628.800 | 4,52% → 4,81% | 14/7/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Trà My | GD CĐ nội bộ | -- | 2.768.000 | −1.799.000 | 1,28% → 0,45% | 14/7/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Trà My | GD CĐ nội bộ | -- | 2.768.000 | −1.799.000 | 1,28% → 0,45% | 14/7/2021 | Kết quả |
| CTCP CSC Việt NamLQ: Nguyễn Thị Trà My · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | -- | -- | 14/7/2021 | Đăng ký |
| CTCP PAN FarmLQ: Nguyễn Khánh Quỳnh · TV BKS | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 12/5/2021 | Đăng ký | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư NDHLQ: Nguyễn Duy Hứng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.025.875 | -- | +4.025.875 | 9,15% → 11,01% | 16/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 4.025.875 | −4.025.875 | 2,43% → 0,57% | 16/3/2021 | Kết quả |
| Vốn tự có của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 64.000 | -- | +64.000 | -- | 30/12/2020 | Kết quả |
| Quỹ Đầu tư thành viên SSI (SSI - IMF)LQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 298.436 | −298.436 | 0,32% → 0,18% | 20/12/2020 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán SSILQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.122.550 | −1.122.550 | 20,44% → 19,9% | 20/12/2020 | Kết quả |
| Nguốn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 115.000 | -- | +115.000 | -- | 10/8/2020 | Kết quả |
| SSI - IMFLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 37.000 | −37.000 | 0,34% → 0,32% | 1/6/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn | GD cổ phiếu quỹ | 21.600.000 | -- | +7.215.830 | -- | 2/4/2020 | Kết quả |
| SSIAM SIFLQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 375.000 | −375.000 | 0,22% → 0% | 17/12/2019 | Kết quả |
| CTCP CK SSILQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 725.000 | -- | +725.000 | 19,32% → 19,74% | 11/12/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Phạm Thị Hồng Nhung | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Vũ Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Vũ Thùy Hương | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Duy Khánh | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Đặng Kim Sơn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Phạm Viết Muôn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Hà Thị Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Trà My | GD CĐ nội bộ | 666.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | 831.000 | -- | -- | -- | 24/11/2019 | Đăng ký |
| Vốn của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 4/11/2019 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán SSILQ: Nguyễn Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500 | -- | +1 | 19,67% → 19,67% | 9/10/2019 | Kết quả |
| Hà Việt ThắngLQ: Hà Thị Thanh Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.500 | −12.500 | -- | 23/7/2019 | Kết quả |
| Đặng Kim Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 29.062 | −29.060 | -- | 22/7/2019 | Kết quả |
| Hà Việt ThắngLQ: Hà Thị Thanh Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.500 | −0 | -- | 5/6/2019 | Kết quả |