Đang tải...
CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Phát hành / CP thưởng | 53,88% | -- |
| 17/02/2025 | Phát hành / CP thưởng | 25,86% | -- |
| 23/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 11/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 27/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 30/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 09/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Hoành Sơn | 40.197.900 | 17,33% |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam | 35.000.000 | 15,09% |
| Bùi Hữu Quốc Bảo | 16.500.000 | 8,25% |
| Trần Văn Nguyện | 12.000.000 | 8% |
| Trần Phi Hùng | 27.000.000 | 7,56% |
| Hà Văn Nam | 12.500.000 | 6,25% |
| Hoàng Thanh Hùng | 12.500.000 | 6,25% |
| Võ Trung Thành | 12.500.000 | 6,25% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đào Minh Tùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD/CN Kế toán | 35.000.000 | 2008 |
| Ông Trần Nhân Tâm | TVHĐQT | 1971 | KS Quản lý đất đai | 5.208.384 | N/A |
| Ông Lê Đình Nghiệm | Phó TGĐ | 1990 | CN QTDN | 5.033.200 | N/A |
| Bà Trần Thị Hiền Lương | Phó TGĐ | 2002 | N/a | -- | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Hoành SơnLQ: Nguyễn Duy Hòa · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 25.802.100 | −25.802.100 | 44% → 26,8% | 25/5/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Phi Hùng | GD CĐ lớn | -- | -- | +18.000.000 | 2,52% → 7,56% | 12/3/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Bà Trần Thị Lam Giang |
| Thành viên BKS |
| 1998 |
| CN Kế toán/CN Tiếng Anh |
| -- |
| N/A |
| Ông Bùi Hữu Giang | Trưởng BKS | 1979 | CN TCKT/CN TC Tín dụng | -- | 2008 |
| Ông Nguyễn Duy Hòa | KTT | 1988 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hồng Sơn | TVHĐQT | 1982 | KS Cầu đường | -- | 2019 |
| Ông Nguyễn Hữu Thắng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN QTDN | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Thành Đạt | CTHĐQT | 1987 | KS Xây dựng | -- | 2021 |
| Ông Nguyễn Thái Phúc | TVHĐQT | 1976 | KS K.Tế XD | -- | 2021 |
| Ông Trương Hoàng Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | KS Công trình thủy lợi | -- | N/A |
| Ông Đào Đức Mạnh | Thành viên BKS | 1992 | KS Máy tàu biển | -- | 2019 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Bê tông Công nghệ cao (Sopewaco) | 80.000 | 10% |
| Nguyễn Quốc Quân | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.500.000 | 6,9% → 0,65% | 22/5/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Hà Văn Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.500.000 | 0% → 6,25% | 10/11/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Bùi Hữu Quốc Bảo | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.500.000 | 2% → 8,25% | 10/11/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Hoàng Thanh Hùng | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.500.000 | 0% → 6,25% | 10/11/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Võ Trung Thành | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.500.000 | 0% → 6,25% | 10/11/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Văn Nguyện | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.000.000 | 0% → 8% | 7/6/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Quốc Quân | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.802.100 | 0% → 9,2% | 6/6/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |