Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/12/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/02/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/02/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 1.412.500 | 5,03% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Duy Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | KS Cơ Khí/Trung cấp | 600.000 | 2015 |
| Bà Bùi Thị Liễu | GĐ Tài chính | 1983 | CN Kế toán Doanh nghiệp | -- | 2025 |
| Bà Hà Thị An | Thành viên BKS | 1990 | C.Đẳng Kế toán | -- | 2015 |
| Bà Lưu Thị Thu Thùy | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hằng | Trưởng BKS | 1992 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Newgreen Homes | 130.000 | 96,15% |
| CTCP Khách sạn Kiến Đại Dương | 140.000 | 69,54% |
| CTCP Khách sạn Vườn Đào Hạ Long | 100.000 | 51% |
| Công ty TNHH Địa ốc Thành Lâm | -- | -1% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Duy Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | 2,14% → 0% | 7/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 1,07% → 0% | 4/1/2024 | Kết quả | -- |
| Bà Nguyễn Thị Trình | KTT | 1981 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Bà Phạm Thị Hằng | TVHĐQT | 1993 | C.Đẳng Kế toán | -- | Độc lập |
| Bà Vũ Lan Phương | TVHĐQT | 1984 | CN Ngoại ngữ | -- | 2019 |
| Bà Đặng Thị Sen | Thành viên BKS | 1996 | Cử nhân | -- | 2018 |
| Ông Nguyễn Hùng Cường | CTHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Vũ Văn Toản |
| GD CĐ nội bộ |
| 600.000 |
| -- |
| +192.000 |
| 2,34% → 3,03% |
| 6/7/2022 |
| Kết quả |
| -- |
| Hà Thị Hải Vân | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 5,35% → 6,06% | 23/11/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Văn Toản | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +5.100 | 2,32% → 2,34% | 18/1/2022 | Kết quả | -- |
| Hà Thị An | GD CĐ nội bộ | -- | 28.050 | −28.050 | 0,1% → 0% | 25/11/2021 | Kết quả | -- |
| Dương Văn KiểmLQ: Hà Thị An · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 31.080 | −31.080 | 0,11% → 0% | 25/11/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Văn Toản | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | 1,25% → 2,32% | 23/11/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Thị Thu Hường | GD CĐ nội bộ | -- | 1.055.000 | −1.055.000 | 4,12% → 0,36% | 23/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.295.000 | −1.295.000 | 5,69% → 1,07% | 15/7/2021 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Hải Vân | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | 0% → 0% | 15/7/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Duy Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 432.450 | −432.450 | 3,68% → 2,14% | 15/7/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Văn Toản | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +350.000 | 0% → 0% | 15/7/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Duy Cường | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,12% → 4,19% | 17/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trần Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −106.200 | 5,1% → 4,72% | 27/4/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +233.500 | 4,2% → 5,03% | 16/9/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Trần Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −350.000 | 6,14% → 4,89% | 27/5/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Trần Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +337.200 | -- → 6,14% | 18/10/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Hà Thị Hải Vân | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −325.800 | 6,06% → 4,9% | 12/7/2023 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −120.000 | 5,03% → 4,6% | 23/1/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.224.800 | 0,66% → 5% | 17/1/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Hữu Chung | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.980.000 | 7,06% → 0% | 23/6/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thế Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.272.000 | 5,29% → 0,31% | 17/3/2021 | Báo cáo không còn | -- |