Đang tải...
CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/06/2025 | Cổ tức tiền | 7,09% | 709 đ |
| 19/09/2024 | Cổ tức tiền | 7,76% | 776 đ |
| 29/08/2023 | Cổ tức tiền | 5,21% | 521 đ |
| 27/05/2022 | Cổ tức tiền | 6,87% | 687 đ |
| 25/05/2021 | Cổ tức tiền | 5,88% | 588 đ |
| 19/05/2020 | Cổ tức tiền | 6,46% | 646 đ |
| 27/06/2019 | Cổ tức tiền | 4,83% | 483 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 14.589.284 | 83,26% |
| Nguyễn Anh Triển | 1.275.000 | 7,28% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Mai Tuấn Đạt | CTHĐQT | 1976 | ThS Kỹ thuật | 6.132.800 | 2024 |
| Ông Phan Quốc Toàn | GĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS Quản lý K.Tế | 5.256.700 | 2024 |
| Ông Trần Xuân Thu | TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 1.856.728 | 2015 |
| Ông Lê Xuân Sơn | TVHĐQT | 1976 | N/a | 1.447.484 | N/A |
| Bà Hà Thị Hoa |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Trịnh Văn | GD CĐ nội bộ | 16.700 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 31/7/2023 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −5.000 | 0,42% → 0,39% | 17/3/2022 | Kết quả | -- |
| TVHĐQT |
| 1984 |
| CN TCKT |
| 1.367.600 |
| 2011 |
| Ông Huỳnh Việt Cường | Phó GĐ | 1979 | ThS Tài chính Ngân hàng | 71.050 | 2014 |
| Ông Huỳnh Trịnh Văn | Phó GĐ | 1983 | ThS Quản lý K.Tế | 1.000 | N/A |
| Bà Phạm Thanh Thảo | Thành viên BKS | 1977 | CN Tài chính - Ngân hàng | 500 | N/A |
| Ông Nguyễn Tấn Phát | KTT | 1991 | ThS Kế toán | 500 | 2014 |
| Bà Đỗ Thị Phương Thúy | Trưởng BKS | 1988 | CN Tài chính - Ngân hàng | 300 | 2010 |
| Ông Phan Bá Công | Thành viên BKS | 1991 | CN Kiểm toán | -- | 2010 |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| -- |
| −5.000 |
| 0,1% → 0,07% |
| 14/12/2023 |
| Kết quả |
| -- |
| Huỳnh Trịnh Văn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +16.400 | 0,01% → 0,17% | 5/9/2023 | Kết quả | -- |