Đang tải...
CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/07/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/12/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/07/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/09/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/12/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Dinco | 1.936.656 | 21,74% |
| Lê Trường Kỹ | 1.270.740 | 14,26% |
| Huỳnh Phước Huyền Vy | 649.736 | 7,29% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Trường Kỹ | CTHĐQT | 1973 | KS Xây dựng | 1.270.740 | 2010 |
| Bà Huỳnh Phước Huyền Vy | Phó CTHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | 649.736 | 2010 |
| Ông Đặng Tiến Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 60.651 | 2010 |
| Ông Nguyễn Văn Triều | Phó TGĐ | 1978 | KS Cơ Khí | 25.666 | 2010 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Phước Huyền VânLQ: Huỳnh Phước Huyền Vy · TV HĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | -- | -- → 0% | 4/5/2022 | Đăng ký | -- |
| Huỳnh Phước Huyền Vy | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 6,17% → 7,29% | 25/4/2022 | Kết quả |
| Ông Lê Anh Long |
| Trưởng BKS |
| 1976 |
| CN Kinh tế |
| 23.500 |
| 2010 |
| Bà Nguyễn Thị Thảo | KTT/Phó TGĐ/Phụ trách Quản trị | 1977 | CN Kế toán | 21.800 | 2010 |
| Ông Chu Văn Tuấn | Thành viên BKS | 1970 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2010 |
| Ông Morii Takayuki | TVHĐQT | 1964 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Ngọc Tuấn | TVHĐQT | 1970 | KS Điện | -- | Độc lập |
| Ông Trần Cảnh Thành | Thành viên BKS | 1991 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Bê tông Dufago | 43.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Rofadi | 10.000 | 100% |
| CTCP Bê tông Dinco Chu Lai | 5.853 | 98,04% |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 13,14% → 14,26% | 25/4/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Anh Long | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 0,06% → 0,26% | 21/4/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Minh Phượng | GD CĐ nội bộ | 42.000 | -- | +42.000 | 3,3% → 3,77% | 21/4/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Triều | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,12% → 0,29% | 7/4/2022 | Kết quả | -- |
| Đặng Tiến Đức | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,46% → 0,69% | 7/4/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thảo | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +12.000 | 0,11% → 0,24% | 7/4/2022 | Kết quả | -- |
| Đặng Tiến Đức | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,23% → 0,45% | 29/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thảo | GD CĐ nội bộ | 6.500 | -- | +6.500 | 0,04% → 0,12% | 29/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 43.300 | −10.000 | 0,49% → 0,38% | 20/2/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 48.300 | −5.000 | 0,54% → 0,48% | 10/2/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 73.800 | −25.500 | 0,83% → 0,54% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Đinh Ngọc Đạm | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | 0,75% → 0,07% | 30/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 110.000 | −36.200 | 1,23% → 0,83% | 16/11/2021 | Kết quả | -- |
| Đinh Ngọc Đạm | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 1,87% → 0,75% | 1/11/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +222.800 | 10,64% → 13,14% | 31/10/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | -- | -- → 0% | 1/11/2021 | Đăng ký | -- |
| Huỳnh Phước Huyền Vy | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +184.200 | 4,1% → 6,17% | 4/4/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 37.400 | -- | +37.400 | 10,22% → 10,64% | 20/7/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Minh Phượng | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +294.470 | 0% → 3,3% | 26/4/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 37.400 | -- | +0 | 10,22% → 10,22% | 29/3/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Kỹ | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +700.000 | 1,58% → 10,22% | 8/6/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Văn MộtLQ: Lê Trường Kỹ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 34.000 | -- | +34.000 | 0% → 0,42% | 17/11/2015 | Kết quả | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | −77.300 | 5,74% → 4,87% | 27/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | −68.500 | 6,51% → 5,74% | 26/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.000 | 7,09% → 6,87% | 3/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | +76.000 | 6,09% → 7,03% | 5/1/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | +72.000 | 5,2% → 6,09% | 12/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Peter Eric Dennis | GD CĐ lớn | -- | -- | +421.400 | -- → 5,2% | 4/10/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |