Đang tải...
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 10/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 18,18% | -- |
| 20/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 36,3% | -- |
| 26/04/2021 | Phát hành / CP thưởng | 11,7% | -- |
| 23/03/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 06/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 22/05/2020 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 17/12/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 24/04/2019 | Phát hành / CP thưởng | 23% | -- |
| 27/04/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 23/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/11/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/07/2015 | Phát hành / CP thưởng | 55% | -- |
| 11/03/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/12/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Đạt | 271.757.246 | 27,24% |
| Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | 85.334.327 | 8,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Đạt | CTHĐQT | 1970 | CN QTKD | 271.757.246 | 2004 |
| Ông Nguyễn Đình Trí | Phó TGĐ | 1974 | KS Xây dựng | 1.340.174 | 2021 |
| Ông Nguyễn Hữu | Phó TGĐ | 1982 | KS Xây dựng | 1.108.714 | N/A |
| Ông Lê Quang Phúc | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1966 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 783.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ nội bộ | 20.000.000 | -- | -- | -- | 30/7/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 27,24% → |
| Bà Trần Thị Thùy Trang |
| KTT |
| 1979 |
| CN Kinh tế |
| 372.000 |
| 2024 |
| Ông Nguyễn Khắc Sinh | Phó TGĐ | 1978 | ThS Xây dựng | 108.000 | N/A |
| Ông Trương Ngọc Dũng | Phó TGĐ | 1984 | Ths Q.lý Dự án | 108.000 | 2007 |
| Ông Vũ Thành Lê | TVHĐQT | -- | N/a | 24.162 | Độc lập |
| Bà Đặng Việt Tú Uyên | Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Bùi Quang Anh Vũ | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | -- | 2014 |
| Ông Dương Hảo Tôn | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1968 | ThS QTKD/CN Vật lý | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Tấn Danh | Phó CTHĐQT | 1990 | CN QTKD | -- | 2015 |
| Ông Trần Trọng Gia Vinh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1974 | ThS Kinh tế/CN QTKD Thương mại | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Bến Thành Long Hải | 148.650 | 99,9% |
| Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Hạ tầng Kỹ thuật Coinin | 270.000 | 99,9% |
| CTCP BĐS Đầu tư và Phát triển Cao ốc Bình Dương | 2.620.000 | 99,5% |
| CTCP BĐS Đầu tư và Phát triển Cao ốc Thiên Long | 1.409.804 | 99,4% |
| CTCP Đầu tư Serenity | 1.080.000 | 99,4% |
| CTCP BĐS Đầu tư và Phát triển Cao ốc Hòa Phú | 1.370.000 | 99,4% |
| CTCP ĐK Phú Quốc | 710.000 | 99% |
| Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Công trình PĐP | 300.000 | 49% |
| Công ty Cổ phần Khu đô thị mới Đồng Nai Riverside | 850.000 | 35% |
| Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Tam Hiệp | 1.100.000 | 35% |
| CTCP Bất động sản Commonwealth Properties | 318.000 | 27% |
| Công ty TNHH Đầu tư Bất động sản Cao tầng Thuận An 1 | 2.338.954 | 19,99% |
| 1/4/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Tấn Danh | GD CĐ nội bộ | 451.000 | -- | +0 | -- → 0% | 18/12/2025 | Kết quả |
| Bùi Quang Anh Vũ | GD CĐ nội bộ | 2.172.000 | -- | +2.172.000 | -- → 0% | 18/12/2025 | Kết quả |
| Trương Ngọc Dũng | GD CĐ nội bộ | 1.093.000 | -- | +1.093.000 | -- | 18/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Trí | GD CĐ nội bộ | 1.093.000 | -- | +1.093.000 | -- | 21/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Tôn Quỳnh Vy | GD CĐ nội bộ | 163.000 | -- | +163.000 | -- | 21/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu | GD CĐ nội bộ | 1.093.000 | -- | +1.093.000 | -- | 21/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Sinh | GD CĐ nội bộ | 1.718.000 | -- | +1.718.000 | -- | 21/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Quang | GD CĐ nội bộ | 23.100 | -- | +23.100 | -- | 18/12/2025 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | 301.000 | -- | +301.000 | -- | 21/12/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thùy Trang | GD CĐ nội bộ | 372.000 | -- | +372.000 | -- | 18/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ nội bộ | -- | 88.000.000 | −88.000.000 | 36,72% → 27,7% | 4/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Tấn Danh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.397.652 | −3.397.652 | -- | 11/6/2025 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 240.000 | −240.000 | -- | 2/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Tấn Danh | GD CĐ nội bộ | -- | 617.754 | −617.754 | 0,46% → 0,39% | 5/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh ThưLQ: Nguyễn Văn Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.086.819 | -- | -- | 5/9/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Tấn Danh | GD CĐ nội bộ | -- | 617.754 | −0 | 0,46% → 0,46% | 18/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Trí | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Trương Ngọc Dũng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Sinh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Ngô Thúy Vân | GD CĐ nội bộ | 270.000 | -- | +270.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Phan Lê Hòa | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh ThưLQ: Nguyễn Văn Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.086.819 | -- | +1.086.819 | 0,81% → 0,81% | 4/6/2024 | Kết quả |
| Công đoàn PDR | GD CĐ nội bộ | 26.615 | -- | +26.615 | -- | 30/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim CươngLQ: Trần Trọng Gia Vinh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.654 | -- | +5.654 | -- | 2/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Tấn Danh | GD CĐ nội bộ | 617.754 | -- | +617.754 | -- | 4/6/2024 | Kết quả |
| Bùi Quang Anh Vũ | GD CĐ nội bộ | 221.003 | -- | +221.003 | -- | 27/5/2024 | Kết quả |
| Trương Ngọc Dũng | GD CĐ nội bộ | 9.553 | -- | +9.553 | -- | 2/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Sinh | GD CĐ nội bộ | 9.487 | -- | +9.487 | -- | 2/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Trí | GD CĐ nội bộ | 19.825 | -- | +19.825 | -- | 27/5/2024 | Kết quả |
| Ngô Thúy Vân | GD CĐ nội bộ | 58.856 | -- | +58.856 | -- | 26/5/2024 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | 148.690 | -- | +148.690 | -- | 22/5/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Phát Đạt HoldingsLQ: Nguyễn Văn Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | 12.291.266 | -- | +12.291.266 | 9,15% → 9,15% | 26/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ nội bộ | 51.496.689 | -- | +51.496.689 | 38,34% → 38,34% | 20/5/2024 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 2.062.185 | −2.062.185 | 0,39% → 0,11% | 2/5/2024 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở PDR | GD CĐ nội bộ | 77.281 | -- | +77.281 | -- | 22/1/2024 | Kết quả |
| Trương Ngọc Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 42.457 | −42.457 | 0,01% → 0% | 21/12/2023 | Kết quả |
| Ngô Thúy Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 323.790 | −323.790 | -- | 6/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 45.183 | −45.183 | -- | 21/12/2023 | Kết quả |