Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 45% | -- |
| 12/01/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/08/2023 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 18/01/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 07/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/08/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 18/07/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/09/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/05/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 03/08/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 19% | -- |
| 22/05/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/04/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 04/03/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 18/05/2011 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 07/05/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/05/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý Quỹ HD | 17.973.200 | 16,7% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Tiến Dương | TGĐ/TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | 10.672.213 | 2009 |
| Ông Phùng Tuấn Hà | CTHĐQT | 1964 | CN Luật/ThS QTKD | 3.208.897 | 2009 |
| Ông Trần Quang Huy | KTT | 1988 | CN Kế toán | 4.400 | 2021 |
| Bà Phạm Thị Hồng Điệp | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Ngoại ngữ/ThS QTKD | 3.000 | 2010 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt NamLQ: Phùng Tuấn Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 24.916.934 | −24.916.934 | -- → 0% | 10/12/2025 | Kết quả | |
| Huỳnh Văn Ngân | GD CĐ nội bộ | -- |
| Ông Hồ Hoàng Nguyên Vũ |
| Phó TGĐ |
| 1984 |
| Thạc sỹ MBA |
| 720 |
| 2019 |
| Bà Trịnh Thị Thu Huyền | Phụ trách Quản trị | -- | N/a | -- | 2024 |
| Ông Huỳnh Văn Ngân | Phó TGĐ | 1972 | CN Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Hồ Minh Việt | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1977 | ThS QTKD/CN K.Tế XD | -- | 2017 |
| Ông Lê Minh Kha | Thành viên UBKTNB | -- | N/a | -- | 2020 |
| Ông Nguyễn Như Long | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1985 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Mũi Ngọc | 39.941 | 100% |
| CTCP Thương mại Dịch vụ Dầu khí Miền Trung (PSMT) | 74.742 | 99,79% |
| CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 113.600 | 76,93% |
| CTCP Dịch vụ Bán lẻ Dầu khí (PSR) | 7.650 | 72,75% |
| CTCP Quản lý và Khai thác Tài sản Dầu khí (PSA) | 58.963 | 71,46% |
| CTCP DV Tổng hợp Dầu khí Vũng Tàu (PSV) | 64.942 | 70% |
| CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Biển (POTS) | 31.682 | 60% |
| CTCP Hội tụ Thông minh (Smartcom) | 16.500 | 55% |
| CTCP Phân phối Sản phẩm Công nghệ cao Dầu khí | 5.100 | 51% |
| CTCP Môi trường xanh Pedaco | 77.843 | 48,5% |
| CTCP Dịch vụ Logistic Dầu khí Việt Nam (PSL) | 6.600 | 44% |
| Công ty TNHH Kinh doanh Văn phòng Dầu khí (Petro Tower) | 14.360 | 24% |
| Công ty TNHH Nghỉ dưỡng Quốc tế Vịnh Hòa Emeral Bay | 16.000 | 20% |
| 297.000 |
| −297.000 |
| -- |
| 10/8/2025 |
| Kết quả |
| Vũ Tiến Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 399.250 | −399.250 | -- | 10/8/2025 | Kết quả |
| Hồ Hoàng Nguyên Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 78.020 | −78.020 | -- | 5/8/2025 | Kết quả |
| Hồ Minh Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 209.100 | −209.100 | -- | 10/8/2025 | Kết quả |
| Phạm Thị Hồng Điệp | GD CĐ nội bộ | -- | 153.300 | −153.300 | -- | 31/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- | 9/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Minh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- → 0% | 19/12/2023 | Kết quả |
| Phùng Tuấn Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 4,9% → 3,04% | 23/11/2023 | Kết quả |
| Công đoàn PET | GD CĐ nội bộ | -- | 1.566.577 | −1.566.577 | -- | 23/11/2023 | Kết quả |
| Sơn Chí Tân | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −12.000 | -- | 21/9/2023 | Kết quả |
| CTCP Quản lý và Khai thác Tài sản Dầu khíLQ: Sơn Chí Tân · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 116.430 | −116.400 | 0,13% → 0% | 24/3/2022 | Kết quả |
| Đào Văn Đại | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,47% → 0,42% | 31/10/2021 | Kết quả |
| Phùng Tuấn Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −1.074.300 | 6,89% → 5,65% | 24/8/2021 | Kết quả |
| Phùng Thanh NgaLQ: Phùng Tuấn Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.900 | −11.900 | -- | 24/8/2021 | Kết quả |
| Phùng Tuấn SơnLQ: Phùng Tuấn Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0,06% | 11/8/2021 | Kết quả |
| Hồ Minh Việt | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- → 0,3% | 28/7/2021 | Kết quả |
| Sơn Chí Tân | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0,06% | 28/7/2021 | Kết quả |
| Đào Văn Đại | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | 0,17% → 0,47% | 22/7/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 1.439.290 | -- | +2.416.900 | -- | 19/7/2021 | Kết quả |
| Lê Thị Chiến | GD CĐ nội bộ | -- | 150.500 | −150.500 | 0,18% → 0% | 9/6/2021 | Kết quả |
| Phùng Thị Phương LanLQ: Phùng Tuấn Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0,03% | 28/1/2021 | Kết quả |
| Vũ Tiến Dương | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 0,35% → 0,35% | 21/1/2021 | Kết quả |
| Đào Văn Đại | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,05% → 0,16% | 18/1/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.690.000 | 17,26% → 19% | 28/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.938.860 | 16,84% → 18,74% | 28/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.900.000 | 13,45% → 17,26% | 21/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +9.350.000 | 4,69% → 13,45% | 3/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.500.000 | 16,84% → 20,12% | 16/12/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.500.000 | 13,56% → 16,84% | 16/12/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phùng Tuấn SơnLQ: Phùng Tuấn Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −50.000 | -- | 28/8/2025 | Kết quả |
| Công đoàn PET | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +830.000 | -- | 28/8/2025 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | −754.800 | 14,27% → 13,56% | 20/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP QLQ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.300.000 | -- → 14,34% | 27/7/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.800.000 | 9,37% → 2,06% | 22/7/2025 | Báo cáo không còn |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.000.000 | 4,69% → 9,38% | 7/1/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Thị Mỹ | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.560.308 | 5,09% → 0,84% | 2/6/2024 | Báo cáo không còn |
| Trần Thị Mỹ | GD CĐ lớn | -- | -- | +370.348 | 4,75% → 5,09% | 8/4/2024 | Báo cáo sở hữu |
| Phạm Thị Hồng Điệp | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −150.000 | -- | 7/3/2024 | Kết quả |
| Cao Trường Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −250.000 | 5,1% → 4,87% | 30/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |