Đang tải...
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn xăng dầu Việt Nam | 31.604.299 | 52,37% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Vũ Nam | TVHĐQT | 1983 | KS Điện tử | 3.006.408 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Huyền | KTT | 1970 | CN Kế toán | 9 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Yến | Thành viên BKS | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Đỗ Thị Vân Chi | Phó TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Bùi Thanh Định |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn ThanhLQ: Trần Vũ Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 550.000 | −0 | 1,06% → 1,06% | 9/3/2026 | Kết quả | |
| Quỹ đầu tư giá trị MB Capital (MBVF)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| Phó TGĐ |
| 1972 |
| CN QTKD |
| -- |
| N/A |
| Ông Doãn Duy Đạo | Thành viên BKS | 1964 | CN Kinh tế | -- | 2009 |
| Ông Giang Trung Kiên | TVHĐQT | 1979 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Kiều Văn Chiến | Trưởng BKS | 1969 | CN Kinh tế | -- | 2009 |
| Ông Nguyễn Hữu Quang | TVHĐQT/TGĐ Điều hành | 1969 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Khắc Trí | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | KS Hóa dầu | -- | 1999 |
| Ông Nguyễn Quang Định | CTHĐQT | 1974 | CN QTKD/CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Việt Dũng | Phó TGĐ | 1974 | KS K.Tế Biển | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đăng Công | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Cần Thơ | 27.000 | 100% |
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Hà Nội | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Hải Phòng | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Sài Gòn | 70.000 | 100% |
| Công ty TNHH Gas Petrolimex Đà Nẵng | 40.000 | 100% |
| Công ty TNHH Cơ khí Gas P.M.G | 22.525 | 51% |
| -- |
| 180.000 |
| −0 |
| 0,57% → 0,57% |
| 5/3/2026 |
| Kết quả |
| Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.083.600 | −0 | 4,47% → 4,47% | 5/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Trí | GD CĐ nội bộ | -- | 34.084 | −34.084 | -- → 0% | 19/10/2025 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.080.000 | -- | +2.080.000 | -- | 1/10/2024 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.100.000 | −2.083.432 | 4,48% → 1,03% | 24/9/2024 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −0 | -- | 19/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −359.000 | 1,17% → 0,57% | 5/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.087.032 | −0 | 4,47% → 4,47% | 24/9/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB AGEASLQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 950.000 | -- | +863.800 | -- → 1,43% | 6/4/2023 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 902.600 | −902.600 | 5,97% → 4,47% | 29/3/2023 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −585.000 | -- → 5,97% | 13/10/2022 | Kết quả |
| MBVFLQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +587.400 | -- | 13/10/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.491.600 | 4,47% → 6,95% | 5/5/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Giang Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +0 | 4,47% → 4,47% | 5/5/2022 | Kết quả |
| Quỹ đầu tư Japan Asia MB Capital (JAMBF)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.582.312 | −0 | 2,62% → 2,62% | 10/4/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.716.432 | −16.700 | 4,5% → 4,47% | 10/4/2022 | Kết quả |
| MBVFLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 173.612 | -- | -- | 10/4/2022 | Đăng ký |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −76.800 | 4,63% → 4,5% | 6/3/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | 4,63% → 4,63% | 6/2/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +150.000 | 4,6% → 4,63% | 9/12/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 800.000 | −20.000 | 4,64% → 4,6% | 11/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 14.109 | −14.109 | -- → 0% | 13/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Trí | GD CĐ nội bộ | -- | 37.084 | −3.000 | -- → 0,06% | 11/10/2021 | Kết quả |
| Doãn Duy Đạo | GD CĐ nội bộ | -- | 3.073 | −3.073 | -- → 0% | 10/10/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.200.000 | −512.300 | 5,49% → 4,64% | 7/10/2021 | Kết quả |
| Japan Asia MB Capital FundLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.582.312 | −0 | 2,62% → 2,62% | 7/10/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −0 | 5,49% → 5,49% | 15/7/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −0 | 5,49% → 5,49% | 9/6/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | -- | 22/11/2020 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 8,39% → 8,39% | 19/10/2020 | Kết quả |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital)LQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −330.480 | 8,94% → 8,39% | 13/9/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 8,94% → 8,94% | 15/7/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 8,94% → 8,94% | 8/6/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 415.950 | -- | +0 | 8,94% → 8,94% | 25/5/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +84.050 | 8,8% → 8,94% | 9/4/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −48.550 | 8,89% → 8,8% | 12/3/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +384.750 | 8,25% → 8,89% | 19/1/2020 | Kết quả |
| MB CapitalLQ: Phan Phương Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −44.720 | 8,3% → 8,25% | 6/1/2020 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MBLQ: Phan Phương Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 600.000 | -- | +199.050 | 8% → 8,3% | 9/12/2019 | Kết quả |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 25/06/2025 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 13/06/2024 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/08/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 06/12/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 27/05/2022 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 28/05/2021 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 15/12/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/06/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/05/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/03/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/03/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/12/2015 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 28/12/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/12/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 04/03/2014 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 06/02/2013 | Phát hành / CP thưởng | 46% | -- |
| 27/12/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/02/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/02/2011 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 14/08/2009 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/08/2009 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 03/03/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/02/2007 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |