Đang tải...
CTCP Phân phối khí Thấp áp dầu khí Việt Nam
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 49.995.000 | 50,5% |
| TOKYO GAS ASIA Pte Ltd | 24.749.732 | 25% |
| Saibu Gas Co. Ltd | 20.789.775 | 21% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Minh Hải | CTHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 21.780.000 | 2007 |
| Ông Đỗ Phạm Hồng Minh | GĐ/TVHĐQT | 1978 | KS Khoan dầu | 18.315.000 | 2015 |
| Bà Nguyễn Thục Quyên | TVHĐQT | 1970 | CN TCKT/CN Anh văn | 9.900.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Phó GĐ | 1986 | CN Kinh doanh Quốc tế/CN Tiếng Anh | -- | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Ngọc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 20.100 | −20.100 | -- | 13/7/2023 | Kết quả | |
| TOKYO GAS ASIA Pte LtdLQ: Wataru Fujisaki · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/08/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/08/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/07/2023 | Cổ tức tiền |
| Bà Trần Thị Hạnh Thục |
| TVHĐQT |
| 1977 |
| CN QTKD/CN Anh văn |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Nguyễn Tiến Hải | Trưởng BKS | 1968 | KS K.Tế XD/ThS QTKD | -- | 2024 |
| Ông Phạm Anh Tuấn | Thành viên BKS | 1971 | ThS Tài chính | -- | 2022 |
| Ông Trần Huỳnh Thanh Tú | Thành viên BKS | 1989 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Ông Yosuke Fujii | TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Đặng Quốc Vương | KTT | 1985 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| -- → 25% |
| 19/10/2021 |
| Kết quả |
| TOKYO GAS ASIA Pte LtdLQ: Wataru Fujisaki · TV HĐQT | GD của người liên quan | 70.000 | -- | +70.000 | 24,9% → 24,98% | 8/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ái Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −1.000 | -- | 22/12/2019 | Kết quả |
| Vũ Đình HuyLQ: Phạm Thị Thu Hà · TBKS | GD của người liên quan | -- | 2.840 | −2.840 | -- | 22/12/2019 | Kết quả |
| Vũ Đình HuyLQ: Phạm Thị Thu Hà · TBKS | GD của người liên quan | -- | 5.680 | −5.680 | -- | 28/12/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 16/11/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −0 | -- | 8/10/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Phương Thúy | GD CĐ nội bộ | -- | 26.890 | −26.890 | -- | 12/10/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | -- | -- | 8/10/2015 | Đăng ký |
| Phạm Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.600 | −1.600 | -- | 6/10/2015 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- → 0% | 11/8/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- → 0% | 11/8/2015 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −1.060 | -- | 11/6/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 7.470 | −7.470 | 0,01% → 0,01% | 13/4/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Chí GiangLQ: Nguyễn Như Song · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 66.832 | −66.832 | 0,11% → 0% | 28/1/2015 | Kết quả |
| Phạm Văn Huê | GD CĐ nội bộ | -- | 36.400 | −36.400 | -- | 6/1/2015 | Kết quả |
| Đặng Thị Hồng Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- → 0% | 21/10/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tiến DũngLQ: Nguyễn Văn Sơn · GĐ | GD của người liên quan | -- | 8.514 | −0 | 0,01% → 0,01% | 22/9/2014 | Kết quả |
| Đinh Ngọc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 25.980 | -- | -- | 18/9/2014 | Đăng ký |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 33.750 | -- | -- | 2/10/2012 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Phương Thúy | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −7.000 | -- | 26/8/2012 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 23/8/2012 | Kết quả |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 75.000 | −75.000 | -- | 21/8/2012 | Kết quả |
| CTCP Thương Mại tổng hợp tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 30.000 | -- | -- | 3/5/2012 | Đăng ký | -- |
| CTCP Thương Mại tổng hợp tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −34.000 | -- | 7/2/2012 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương Mại tổng hợp tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 67.480 | −2.000 | -- | 13/11/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.990 | −33.510 | -- | 23/8/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt NamLQ: Phạm Văn Huệ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 212.500 | -- | +212.500 | -- | 2/8/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 129.930 | −58.940 | -- | 20/7/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 18/7/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 159.930 | −30.000 | -- | 16/6/2011 | Kết quả | -- |
| Vũ Quý Hiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −5.000 | -- | 2/6/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 322.500 | −162.500 | -- | 17/5/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt NamLQ: Phạm Văn Huệ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 700.000 | -- | +700.000 | -- | 19/5/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Thương Mại tổng hợp tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuLQ: Trần Ngọc Trinh | GD của người liên quan | -- | 160.000 | −4.000 | -- | 8/5/2011 | Kết quả | -- |
| Cao Thị Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 24/4/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Phương Thúy | GD CĐ nội bộ | -- | 25.150 | −25.150 | -- | 20/4/2011 | Kết quả | -- |
| Cao Khánh Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 9/5/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 20/4/2011 | Kết quả | -- |
| 45% |
| 4.500 đ |
| 20/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/08/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 01/09/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/08/2020 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 02/08/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 31/07/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 25/04/2017 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 08/09/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/12/2015 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 26/10/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/11/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/06/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 32,79% | -- |
| 07/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/08/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/05/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/08/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/03/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/09/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/09/2010 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 13/04/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/12/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |