Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 23/05/2025 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 13/02/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/06/2024 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 23/02/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/12/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/06/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 24/03/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 10/06/2021 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 10/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/02/2020 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 18/02/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/02/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/04/2017 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 03/01/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/12/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/03/2015 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 15/12/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/03/2014 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/03/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/04/2012 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn xăng dầu Việt Nam | 45.410.400 | 40,95% |
| Samsung Fire and Marine Insurance Co. Ltd | 22.179.443 | 20% |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 8.904.000 | 8,03% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Thanh Hải | CTHĐQT | 1975 | Thạc sỹ Kinh tế/KS Máy tàu biển | 22.705.200 | 2013 |
| Ông Choi Sung Jin | TVHĐQT | 1974 | CN QTKD/Thạc sỹ | 22.179.443 | 2025 |
| Ông Trần Anh Tuấn | TGĐ | 1969 | CN Kinh tế/ThS Tài chính Ngân hàng | 16.988.640 | 2013 |
| Bà Nguyễn Thị Hương Giang | TVHĐQT | 1975 | ThS Kinh tế | 15.906.927 | 2020 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hương Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 136.730 | −126.100 | 0,15% → 0,01% | 18/8/2021 | Kết quả | |
| TCT Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt NamLQ: Nguyễn Mạnh Linh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.008 |
| Bà Trương Diệu Linh |
| TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán |
| 1982 |
| ThS Kinh tế |
| 8.904.000 |
| 2020 |
| Bà Hà Kim Anh | TVHĐQT | 1972 | CN Luật | 6.811.560 | N/A |
| Ông Bùi Văn Thảo | Phó TGĐ | 1973 | CN Luật/CN Kinh tế | 13.733 | N/A |
| Bà Lê Thị Lan Anh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1979 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | Độc lập |
| Bà Phạm Thu Hiền | KTT | 1977 | CN Kinh tế/ThS Kế toán | -- | N/A |
| Bà Trần Thị Bảo Ngọc | TVHĐQT | 1980 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Bà Đặng Thị Ngọc Oanh | Phó TGĐ | 1975 | CN Ngoại ngữ/Thạc sỹ/CN Kinh tế đối ngoại | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Anh Hoàng | Phó TGĐ | 1992 | ThS QTKD/CN Kế toán/CN Luật gia kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Vương Quốc Hưng | Phó TGĐ | 1969 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thương mại và Dịch vụ Sửa chữa Ô tô Petrolimex | -- | 30% |
| −300.000 |
| 0,34% → 0% |
| 14/10/2019 |
| Kết quả |
| TCT Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt NamLQ: Nguyễn Mạnh Linh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.229.048 | −2.929.040 | -- | 1/7/2019 | Kết quả |
| Tổng công ty cổ phần tái bảo hiểm quốc gia Việt NaLQ: Nguyễn Mạnh Linh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 7,02% → 3,64% | 12/5/2019 | Kết quả |
| TCT Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt NamLQ: Trần Minh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 998.990 | −7.270 | 7,03% → 7,02% | 17/12/2018 | Kết quả |
| TCT CP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt NamLQ: Trần Minh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.010 | 7,03% → 7,02% | 7/11/2018 | Kết quả |
| TCT CP Tái bảo hiểm quốc gia Việt NamLQ: Trần Minh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 7,03% → 7,03% | 27/9/2018 | Kết quả |
| TCT CP Tái bảo hiểm Quốc gia Việt NamLQ: Trần Minh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 7,03% → 7,03% | 19/8/2018 | Kết quả |
| Trịnh Thị Quỳnh Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 110.180 | −110.180 | -- | 7/5/2017 | Kết quả |
| CTCP Vật tư và Thiết bị Toàn bộLQ: Trần Quốc Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.136.960 | −2.136.960 | -- | 14/3/2017 | Kết quả |
| CTCP Vật tư và Thiết bị Toàn bộLQ: Trần Quốc Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.136.960 | −2.136.960 | 3,01% → 0% | 14/3/2017 | Kết quả |
| Tổng công ty thép Việt NamLQ: Lê Văn Thanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.273.920 | −4.273.920 | 6,02% → 0% | 1/11/2016 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.396.870 | −1.396.870 | -- | 17/4/2016 | Kết quả |
| Đào Văn ThenLQ: Đào Nam Hải · TGĐ | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 0,18% → 0,18% | 19/10/2015 | Kết quả |
| Đào Văn ThenLQ: Đào Nam Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +30.800 | -- | 27/8/2015 | Kết quả |
| Đào Văn ThenLQ: Đào Nam Hải | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | -- → 0,14% | 28/6/2015 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.621.130 | −224.260 | -- → 0% | 19/10/2014 | Kết quả |
| Quỹ đầu tư phát triển | GD cổ phiếu quỹ | 1.500.000 | -- | +111.370 | -- → 0% | 13/6/2013 | Kết quả |
| Nguồn vốn đầu tư của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 3.000.000 | -- | +1.509.760 | -- | 14/9/2011 | Kết quả | -- |
| Đào Nam Hải | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 14/8/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 10/8/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Bình ThươngLQ: Trần Hoài Nam · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −14.500 | -- | 5/5/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.204.712 | 5,6% → 4,51% | 30/3/2023 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Bích Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.020 | -- | 11/8/2011 | Vi phạm CBTT | -- |