Đang tải...
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/09/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/09/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 22/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 58% | -- |
| 07/10/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/10/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/10/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 26/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 03/07/2017 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 03/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 90% | -- |
| 09/12/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/08/2015 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 21/03/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/07/2011 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 06/01/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 12/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 150% | -- |
| 10/02/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Cao Tùng Lâm | 5.911.990 | 11,66% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Cao Tùng Lâm | CTHĐQT | 1971 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 5.911.990 | 2002 |
| Ông Nguyễn Công Khanh | TVHĐQT | 1966 | KS K.Tế XD | 1.463.813 | 2011 |
| Ông Trần Huy Tưởng | TVHĐQT | 1976 | KS Xây dựng | 934.370 | 2011 |
| Ông Nguyễn Đức Thắng | TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | 862.397 | 2003 |
| Ông Trần Hồng Phúc | Phó CTHĐQT Thường trực | 1972 | CN Kinh tế | 676.155 | 2010 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý TBXD Phục Hưng | 20.000 | 100% |
| CTCP Phú Lâm | 128.000 | 73,75% |
| CTCP Cơ điện Phục Hưng | 5.000 | 70% |
| CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÀ PHƯỚC TRƯỜNG HƯNG | 405.690 | 47% |
| CTCP ĐTKD An Phú Hưng | 180.000 | 46% |
| Công ty Địa ốc An Thịnh Phát | 255.000 | 32,44% |
| CTCP Machino An Phú | 129.000 | 30% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Hạnh DungLQ: Trần Huy Tưởng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 633.000 | -- | -- | 8/1/2024 | Đăng ký | |
| Nguyễn Ngọc MinhLQ: Nguyễn Ngọc Diệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- |
| Ông Đặng Trọng Đức | TGĐ | 1986 | KS Xây dựng | 223.160 | N/A |
| Ông Lê Quốc Tuấn | Phó TGĐ | 1981 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 105.600 | 2016 |
| Ông Trần Thắng Lợi | Phó TGĐ | 1975 | ThS QTKD/KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 97.328 | 2016 |
| Ông Nguyễn Hoàng Anh | Phó TGĐ | 1981 | KS Xây dựng | 72.288 | 2021 |
| Bà Ngô Thị Minh Nguyệt | KTT | 1973 | CN Kinh tế | 66.646 | 2006 |
| Ông Nguyễn Như Phi | Trưởng BKS | 1980 | KS Xây dựng | 36.900 | 2017 |
| Ông Lã Đức Thọ | Phó TGĐ | 1974 | KS Xây dựng | 900 | 2023 |
| Ông Cao Xuân Dũng | Thành viên BKS | 1986 | KS K.Tế XD | 65 | 2009 |
| Bà Phạm Thị Thanh Tuyền | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2016 |
| Ông Nguyễn Ngọc Điệp | TVHĐQT | 1959 | ThS QTKD/KS Đô thị | -- | Độc lập |
| +100.000 |
| -- |
| 24/9/2023 |
| Kết quả |
| Đỗ Thị Hạnh DungLQ: Trần Huy Tưởng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | 1,84% → 1,25% | 28/8/2023 | Kết quả |
| Đỗ Nguyên An | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 1,51% → 0,91% | 13/8/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Hạnh DungLQ: Trần Huy Tưởng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 933.000 | -- | +933.000 | -- → 1,84% | 30/7/2023 | Kết quả |
| Trần Huy Tưởng | GD CĐ nội bộ | -- | 933.000 | −933.000 | 3,68% → 1,84% | 30/7/2023 | Kết quả |
| Đỗ Nguyên An | GD CĐ nội bộ | -- | 390.000 | −401.000 | 4,32% → 1,6% | 5/12/2021 | Kết quả |
| Lê Quốc Tuấn | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 0,1% → 0,22% | 5/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Như Phi | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | 0,04% → 0,12% | 5/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng YếnLQ: Nguyễn Đức Thắng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000 | -- | -- | 14/10/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 5,04% → 3,1% | 13/4/2021 | Kết quả |
| Cao Tùng Lâm | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +300.000 | 13,37% → 14,53% | 12/4/2021 | Kết quả |
| Trần Hồng Phúc | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | 0,11% → 1,66% | 5/4/2021 | Kết quả |
| Hoàng Văn Đào | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 0,43% | 31/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Chính | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +70.000 | 0,14% → 0,48% | 10/10/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 180.000 | −180.000 | 5,9% → 5,04% | 22/10/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thắng Lợi | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0,45% | 9/8/2017 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0% → 0,46% | 8/8/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Đức | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0,09% | 8/8/2017 | Kết quả | -- |
| Đỗ Nguyên An | GD CĐ nội bộ | -- | 167.000 | −167.000 | -- | 23/7/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Khanh | GD CĐ nội bộ | -- | 220.000 | −220.000 | -- | 23/7/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Huy Tưởng | GD CĐ nội bộ | -- | 334.000 | −334.000 | -- | 23/7/2017 | Kết quả | -- |
| Cao Tùng Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 445.000 | −445.000 | -- | 19/7/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 88.645 | −88.645 | -- | 19/7/2017 | Kết quả | -- |
| Vũ Xuân QuyếtLQ: Nguyễn Thị Lan · TBKS | GD của người liên quan | -- | 207.775 | −207.775 | -- | 19/7/2017 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 110.000 | −110.000 | -- | 19/2/2017 | Kết quả |
| Đỗ Doãn Ngọc LyLQ: Đỗ Việt Anh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +114.543 | 0% → 1,05% | 19/6/2016 | Kết quả | -- |
| Trịnh Minh TâmLQ: Trịnh Ngọc Khánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 501.900 | −501.900 | 4,61% → 0% | 10/4/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Kiến Trúc Phục HưngLQ: Trịnh Ngọc Khánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 42.400 | −42.400 | 0,39% → 0% | 10/4/2016 | Kết quả | -- |
| Tô Thanh ThủyLQ: Trịnh Ngọc Khánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | −600.000 | 5,51% → 0% | 10/4/2016 | Kết quả | -- |
| Trịnh Ngọc Khánh | GD CĐ nội bộ | -- | 214.904 | −214.904 | 1,97% → 0% | 10/4/2016 | Kết quả | -- |
| Đỗ Nguyên An | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +550.000 | 0,04% → 5,09% | 3/2/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 550.000 | −550.000 | 5,05% → 0% | 1/2/2016 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Vân AnhLQ: Cao Tùng Lâm · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +42.570 | 3,28% → 3,67% | 8/12/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Vân AnhLQ: Cao Tùng Lâm · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +27.525 | 3,03% → 3,28% | 5/11/2015 | Kết quả |
| Cao Tùng Lâm | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +502.200 | 10,83% → 15,44% | 13/9/2015 | Kết quả | -- |
| Trần Huy Tưởng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +396.100 | 3,32% → 6,96% | 13/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc MinhLQ: Nguyễn Ngọc Diệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 18/9/2023 | Kết quả |
| Đỗ Nguyên An | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −37.500 | 1,6% → 1,5% | 2/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThanhLQ: Đỗ Nguyên An · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +4.569 | 0,04% → 0,04% | 18/11/2021 | Kết quả |