Đang tải...
CTCP Cảng Hải Phòng
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 30/09/2025 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/06/2024 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 01/08/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 13/06/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 25/08/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 28/08/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/12/2019 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 27/12/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 30/07/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/05/2017 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/11/2016 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 11/05/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/09/2015 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 02/06/2015 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 302.641.377 | 92,56% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Hồng Minh | CTHĐQT | 1975 | N/a | 67.234.386 | 2015 |
| Ông Nguyễn Tường Anh | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | ThS Kinh tế/KS K.Tế Vận tải biển | 58.857.470 | 1994 |
| Bà Lê Thị Ngọc Dung | TVHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hằng | Thành viên BKS | 1986 | ThS Kế toán/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000 | −12.000 | 0% → 0% | 10/12/2024 | Kết quả | -- |
| Chu Minh Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 11.800 | −11.800 | 0% → 0% | 12/12/2024 | Kết quả | -- |
| Bà Nguyễn Thị Yến |
| TVHĐQT |
| 1977 |
| Thạc sỹ Kinh tế |
| -- |
| N/A |
| Bà Trần Thị Thanh Hải | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | -- | 1993 |
| Bà Đào Thị Thu Hà | KTT | 1977 | CN Anh văn/CN Q.hệ Q.tế/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Ông Chu Minh Hoàng | Phó TGĐ | 1974 | KS Máy XD | -- | 2006 |
| Ông Hà Vũ Hào | Phó TGĐ | 1977 | CN QTKD/KS Máy XD/ThS Kỹ thuật/CN Tiếng Anh | -- | 2002 |
| Ông Lê Đông | TVHĐQT | 1982 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Lý Quang Thái | TVHĐQT | 1981 | CN Kế toán/T.S Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tuấn Anh | Thành viên BKS | 1991 | Thạc sỹ/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Ông Vũ Đức Biên | TVHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Trung tâm y tế Cảng Hải Phòng | 15.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu | 306.000 | 100% |
| CTCP Dịch vụ Kỹ thuật và Đào tạo Cảng Hải Phòng | 31.500 | 90% |
| CTCP Lai dắt và vận tải Cảng Hải Phòng | 32.400 | 60,27% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 204.000 | 51% |
| Công ty TNHH Cảng quốc tế TIL Cảng Hải Phòng | 990.094 | 50% |
| Công ty TNHH Tiếp cận SITC - Đình Vũ | -- | 50% |
| CTCP HPH Logistics | 11.596 | 38,81% |
| Công ty TNHH Smart Logistics Service (Hải Phòng) | 86.676 | 37,5% |
| Công ty TNHH KM Cargo Services Hải Phòng | 12.528.000.000 | 36% |
| CTCP Vận tải Container Đông Đô | 6.300 | 32,24% |
| CTCP Đầu tư phát triển dịch vụ cảng Hải Phòng | 31.440 | 30,52% |
| CTCP Đầu tư và Thương mại hàng hải Hải Phòng | 23.500 | 27,61% |
| CTCP Vinalines Đông Bắc | 5.000 | 25% |
| CTCP Logistics Cảng Sài Gòn | 3.000 | 20% |
| GD của người liên quan |
| -- |
| 10.000 |
| −10.000 |
| 0% → 0% |
| 8/12/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Văn HòaLQ: Nguyễn Thị Hà Phương · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 3.600 | −3.600 | 0% → 0% | 8/12/2024 | Kết quả | -- |
| Chu Minh Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 11.800 | −0 | 0% → 0% | 24/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nhâm Thị Thanh HằngLQ: Nguyễn Thị Hà Phương · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 10.900 | −0 | 0% → 0% | 12/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn HòaLQ: Nguyễn Thị Hà Phương · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 3.600 | −0 | 0% → 0% | 12/9/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000 | −0 | 0% → 0% | 18/8/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000 | -- | -- → 0% | 18/8/2021 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Huy KỳLQ: Trần Văn Hoàn · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 6.500 | −6.500 | 0% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 21.000 | −21.000 | 0,01% → 0% | 26/4/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 21.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 14/3/2021 | Kết quả | -- |
| TCT Hàng hải Việt NamLQ: Phùng Xuân Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.940.023 | −6.940.023 | 94,68% → 92,56% | 29/12/2015 | Kết quả | -- |