Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 24/06/2025 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 24/06/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 30/06/2023 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 22/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 7,15% | -- |
| 06/05/2022 | Cổ tức tiền | 4,8% | 480 đ |
| 24/08/2021 | Cổ tức tiền | 3,3% | 330 đ |
| 22/06/2020 | Cổ tức tiền | 3,3% | 330 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Phu Hung Far East Holding Corporation | 92.004.600 | 46% |
| New Beam International INC | 41.676.745 | 20,84% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Albert Kwang-Chin Ting | CTHĐQT | 1971 | Thạc sỹ Quản trị | 134.971.831 | 2008 |
| Bà Lin, Hsiu-Chu | TVHĐQT | 1964 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Bà Phạm Thị Thu Nhàn | Phó TGĐ | 1984 | ThS QTKD/CN Kinh tế đối ngoại | -- | 2008 |
| Bà Wang, Gwan-Fang | Thành viên BKS | 1985 | CN QTKD | -- | 2024 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Bảo hiểm Phú HưngLQ: Liew Sep Siang · TBKS | GD của người liên quan | -- | 3.136.847 | −3.136.847 | 1,57% → 0% | 17/9/2025 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ CuộLQ: Wang, Gwan Fang · TV BKS | GD của người liên quan | 3.200.000 | -- | +3.136.847 | -- | 17/9/2025 | Kết quả |
| Bà Đỗ Thị Ái Vy |
| KTT |
| 1986 |
| CN Kế toán |
| -- |
| 2009 |
| Ông Chen Chia Ken ( Jacky) | TGĐ/TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | -- | 2012 |
| Ông Chiu, Hsien-Chih | Thành viên BKS | 1968 | ThS QTKD | -- | 2010 |
| Ông Liew Sep Siang | Trưởng BKS | 1978 | ThS QTKD/CPA | -- | 2010 |
| Ông Nguyễn Đoan Hùng | TVHĐQT | 1953 | ThS Tài chính | -- | 2016 |
| Ông Wu, Jin-Jeng | TVHĐQT | 1959 | Cử nhân | -- | 2016 |
| Freshfields Capital CorporationLQ: Albert Kwang-Chin Ting · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000.000 | −6.000.000 | 4,86% → 0,86% | 26/9/2022 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Tư Vấn Đầu tư Vũ TháiLQ: Wu, Jin-Jeng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.620.000 | −4.620.000 | 12,88% → 7,75% | 22/6/2021 | Kết quả | -- |
| CX Technology (Cayman) CorporationLQ: Ting, Kwang-Chin · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.325.000 | −2.325.000 | 6,69% → 0% | 22/10/2013 | Kết quả | -- |
| Phu Hung Far East Holding CorporationLQ: Ting, Kwang-Chin · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.325.000 | -- | +2.325.000 | 39,72% → 46,41% | 22/10/2013 | Kết quả | -- |
| CX Technology (Cayman) CorporationLQ: Ting, Kwang-Chin · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.800.000 | −13.800.000 | 46,41% → 6,69% | 5/4/2013 | Kết quả | -- |
| CX Technology (Cayman) CorporationLQ: Ting, Kwang-Chin · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.800.000 | -- | -- | 31/3/2013 | Đăng ký | -- |
| Phu Hung Far East Holding Corporation | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.800.000 | -- → 39,72% | 10/4/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |