Đang tải...
CTCP Đầu tư Điện lực 3
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/07/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/08/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/12/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/08/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 27/12/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 30/06/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 20/05/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/07/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 26/06/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/08/2017 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 18/08/2017 | Phát hành / CP thưởng | 4% | -- |
| 20/05/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 19/05/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/07/2014 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Điện lực Miền Trung | 24.698.960 | 74,08% |
| Ngân hàng TMCP An Bình | 1.722.520 | 5,17% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Văn Nghiệp | CTHĐQT | 1969 | ThS Mạng & Hệ thống điện | 12.350.569 | 2023 |
| Ông Lê Huy Khôi | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | KS XD Thủy lợi/ThS Kỹ thuật | 7.409.688 | N/A |
| Ông Trần Công Minh | TVHĐQT | -- | N/a | 4.939.963 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Hương | TVHĐQT | 1973 | ThS Kinh tế | 1.722.520 | 2016 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 0,12% → 0,12% | 6/7/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 0,12% → 0,12% | 5/8/2020 | Kết quả | -- |
| Ông Trần Vĩnh Trinh |
| Phó TGĐ |
| 1967 |
| KS Điện/CN QTKD |
| 2.860 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Minh Hoài | KTT | 1981 | CN Kế toán | 1.029 | 2016 |
| Ông Dương Ngọc Thỉnh | Thành viên BKS | -- | Kỹ sư/CN Tin Học | 514 | N/A |
| Bà Hoàng Thị Hương | Thành viên BKS | 1993 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Kỳ Anh | Trưởng BKS | 1981 | ThS QTKD | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Tấn Lực | TVHĐQT | 1975 | ThS Hệ thống điện | -- | Độc lập |
| Ông Trần Đình Lợi | TVHĐQT | 1959 | KS Điện/CN QTKD | -- | Độc lập |
| GD CĐ nội bộ |
| 20.000 |
| -- |
| +0 |
| 0,12% → 0,12% |
| 28/6/2020 |
| Kết quả |
| -- |
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +3.900 | 0,11% → 0,12% | 7/5/2018 | Kết quả | -- |
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +11.400 | 0,07% → 0,11% | 19/12/2017 | Kết quả | -- |
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 36.000 | -- | +10.400 | 0,03% → 0,07% | 20/11/2017 | Kết quả | -- |
| Ngô Tấn Hồng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 11/11/2015 | Kết quả | -- |