Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 21/11/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/09/2025 | Cổ tức tiền | 38,68% | 3.868 đ |
| 21/03/2025 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 18/02/2025 | Cổ tức tiền | 54% | 5.400 đ |
| 12/12/2024 | Cổ tức tiền | 55% | 5.500 đ |
| 13/09/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/05/2024 | Cổ tức tiền | 41% | 4.100 đ |
| 18/03/2024 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 07/12/2023 | Cổ tức tiền | 46% | 4.600 đ |
| 09/11/2023 | Cổ tức tiền | 80% | 8.000 đ |
| 19/09/2023 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 17/03/2023 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 31/08/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/03/2022 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 04/11/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/03/2021 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 05/10/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/05/2020 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 02/08/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/03/2019 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 14/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/03/2018 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 08/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/03/2017 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 09/08/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/03/2016 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 04/08/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/01/2015 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 23/05/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/03/2014 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 30/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/01/2013 | Phát hành / CP thưởng | 44% | -- |
| 16/05/2012 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 13/03/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/06/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/04/2011 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 07/01/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/11/2009 | Cổ tức tiền | 2,4% | 240 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | 4.054.309 | 43,44% |
| Quỹ Đầu tư Hạ tầng PVI (Quỹ PIF) | 2.020.000 | 21,64% |
| Đầu tư và Kinh doanh Dược phẩm Việt Nam | 1.482.494 | 15,89% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Việt Hùng | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | ThS QTKD/Dược sỹ ĐH | 2.001.143 | 2014 |
| Ông Nguyễn Huy Cường | TVHĐQT | 1983 | CN Tài chính - Ngân hàng | 1.026.583 | 2016 |
| Ông Phan Xuân Phong | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1962 | CN Kinh tế/Dược sỹ ĐH | 23.186 | 2000 |
| Ông Trà Quang Trinh | Phó TGĐ | 1970 | CN QTKD/ThS Dược | 20.300 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS)LQ: Nguyễn Chí Thành · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.362.248 | −1.362.248 | 14,6% → 0% | 14/8/2025 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 9.000 | −9.000 | 0,1% → 0% | 19/2/2023 | Kết quả |
| Bà Chu Thị Loan |
| Thành viên UBKTNB |
| -- |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Diệu Lê | KTT | 1972 | CN Kinh tế | -- | 2014 |
| Bà Phạm Thị Thùy Mỹ | Thành viên BKS | 1993 | CN Luật | -- | 2023 |
| Bà Trần Thị Vân | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Trần Đăng Khoa | TVHĐQT | 1983 | ThS Luật | -- | N/A |
| Ông Lê Văn Thịnh | CTHĐQT | 1973 | CN Luật/CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Chí Thành | Phó TGĐ | 1970 | Dược sỹ Đại học | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tiến Sỹ | Trưởng BKS | 1972 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Trần Thị Thu TrangLQ: Trần Việt Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.054 | -- | +5.054 | 0,12% → 0,17% | 3/10/2022 | Kết quả | -- |
| Trà Quang Trinh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +20.300 | 0% → 0,22% | 3/1/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Tuyến | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | +500 | 0,04% → 0,04% | 26/10/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu TrangLQ: Trần Việt Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 532 | -- | +532 | 0,12% → 0,12% | 17/4/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Tuyến | GD CĐ nội bộ | 1.500 | -- | +1.500 | 0,02% → 0,04% | 15/2/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu TrangLQ: Trần Việt Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +1.000 | 0,1% → 0,12% | 13/12/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Tuyến | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +2.000 | 0% → 0,02% | 3/11/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu TrangLQ: Trần Việt Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 768 | -- | +768 | 0,1% → 0,1% | 17/1/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu TrangLQ: Trần Việt Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 8.985 | -- | +8.985 | 0% → 0,1% | 15/12/2015 | Kết quả | -- |
| Võ Thanh NgọcLQ: Nguyễn Thị Thúy Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.846 | −3.846 | 0,04% → 0% | 14/9/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −7.000 | 0,13% → 0,05% | 6/6/2013 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 6.240 | −6.240 | -- | 12/9/2012 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 6.240 | −0 | -- | 31/7/2012 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Sinh phẩm và Dược phẩm Tasco | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 11,6% → 15,89% | 18/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đầu tư và Kinh doanh Dược phẩm Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.082.494 | 15,89% → 4,29% | 13/5/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Sinh phẩm và Dược phẩm Tasco | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.082.494 | 0% → 11,6% | 13/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đầu tư và Kinh doanh Dược phẩm Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.482.494 | 0% → 15,89% | 10/2/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Vũ Hoàng Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −469.000 | 5,03% → 0% | 10/2/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Quỹ Đầu tư Hạ tầng PVI (Quỹ PIF) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.020.000 | 0% → 21,64% | 14/8/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Vũ Hoàng Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +469.000 | 0% → 5,03% | 14/8/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +550.700 | 8,7% → 14,6% | 16/6/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −628.244 | 6,73% → 0% | 5/9/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | GD CĐ lớn | -- | -- | +452.200 | 3,85% → 8,69% | 23/9/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.600 | 5,99% → 6,01% | 28/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.100 | 4,99% → 5,04% | 2/5/2018 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Phan Xuân Phong | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +0 | 0% → 0% | 1/1/2013 | Kết quả | -- |