Đang tải...
CTCP Cơ khí Xăng Dầu
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Cổ tức tiền | 39% | 3.900 đ |
| 30/05/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 07/06/2024 | Cổ tức tiền | 33,5% | 3.350 đ |
| 14/06/2023 | Cổ tức tiền | 27,5% | 2.750 đ |
| 13/05/2022 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 14/06/2021 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 04/06/2020 | Cổ tức tiền | 17,14% | 1.714 đ |
| 06/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/05/2018 | Cổ tức tiền | 22,5% | 2.250 đ |
| 29/05/2017 | Cổ tức tiền | 33% | 3.300 đ |
| 02/06/2016 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 22/04/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/04/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/05/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 18/05/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2010 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 12/01/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 15/12/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 12/03/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 22/03/2007 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 30/12/2005 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Xây lắp và Thương mại Petrolimex | 3.324.877 | 46% |
| Trần Thị Hiền | 815.560 | 11,32% |
| Nguyễn Mạnh Huấn | 360.100 | 5,01% |
| Phan Hồng Nhu | 360.090 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đoàn Đắc Học | GĐ/TVHĐQT | 1968 | KS Điện tử/CN Kinh tế XD | 839.059 | 1991 |
| Ông Hồ Trí Lượng | TVHĐQT/Phó GĐ | 1969 | CN Kinh tế | 830.579 | 2010 |
| Ông Nguyễn Duy Hải | TVHĐQT/Phó GĐ | 1981 | CN Kinh tế | 235.800 | 2005 |
| Ông Nguyễn Hồng Kiếm | Phó GĐ | 1963 | CN Kinh tế | 26.810 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị HiềnLQ: Đoàn Đắc Học · GĐ | GD của người liên quan | 25.000 | -- | +21.800 | -- → 0,3% | 19/6/2017 | Kết quả | -- |
| Vương Hồng ThảoLQ: Trần Văn Phúc · KTT | GD của người liên quan | 11.000 | -- | +11.000 | 0% → 0,15% | 21/6/2017 | Kết quả |
| Ông Nguyễn Quang Kiên |
| TVHĐQT |
| 1957 |
| Đại học |
| 380 |
| 2000 |
| Bà Nguyễn Thị Huệ | Trưởng BKS | 1979 | Thạc sỹ | -- | 2021 |
| Ông Nguyễn Bá Tùng | CTHĐQT | 1972 | ThS Tài chính Ngân hàng/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2025 |
| Ông Trần Văn Phúc | KTT | 1976 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Võ Thanh Tùng | Thành viên BKS | 1970 | Kỹ sư | -- | 2021 |
| Ông Đỗ Đức Lợi | Thành viên BKS | 1960 | CN Kinh tế | -- | 2021 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Cơ khí Xăng dầu Đồng Nai | 89.000 | 100% |
| -- |
| Nguyễn Thị HiềnLQ: Đoàn Đắc Học · TV HĐQT | GD của người liên quan | 25.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 2/5/2017 | Kết quả |
| Daewon - Thu Duc Housing Development JSCLQ: Howang Yu Nam · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.300.000 | −1.300.000 | 18,05% → 0% | 30/3/2017 | Kết quả | -- |
| Daewon - Thu Duc Housing Development JSCLQ: Howang Yu Nam · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.396.300 | −96.300 | 19,39% → 18,05% | 22/2/2017 | Kết quả | -- |
| Đoàn Đắc Học | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 0,86% → 0,86% | 9/2/2017 | Kết quả | -- |
| Daewon - Thu Duc Housing Development JSCLQ: Howang Yu Nam · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −267.000 | 23,1% → 19,39% | 22/1/2017 | Kết quả | -- |
| Daewon - Thu Duc Housing Development JSCLQ: Howang Yu Nam · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −100 | 23,1% → 23,1% | 11/12/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Tổng công ty xây lắp và Thương mại Petrolimex | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.324.877 | -- | 26/4/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.324.877 | -- | 26/4/2018 | Báo cáo không còn |
| Trần Thị Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +783.000 | 0,45% → 11,32% | 30/3/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |