Đang tải...
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/01/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/09/2025 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 10/02/2025 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 02/10/2024 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 15/03/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/10/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 09/06/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/01/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/12/2022 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 28/10/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/06/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/03/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 09/12/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 15/03/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/12/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 01/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/07/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 05/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 21/05/2019 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 28/12/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 14/05/2018 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 19/12/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 16/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/11/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/12/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/06/2015 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 10/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 16/10/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 22/04/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/01/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/05/2013 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 22/08/2012 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/05/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| T. Rowe Price Associates, Inc. | 20.402.131 | 5,98% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Trần Phương Ngọc Thảo | Phó CTHĐQT | 1984 | T.S Kinh tế | 12.005.466 | 2020 |
| Bà Cao Thị Ngọc Dung | CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | 9.744.189 | 2004 |
| Bà Đặng Thị Lài | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1967 | CN QTKD | 2.055.222 | 2019 |
| Ông Lê Trí Thông | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1979 | ThS QTKD/KS Công nghệ | 1.513.854 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Quốc Công | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- | 16/7/2026 | Đăng ký | |
| Cao Ngọc DuyLQ: Cao Thị Ngọc Dung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 |
| Ông Dương Quang Hải | KTT | 1973 | CN Luật/CN Kinh tế | 818.457 | N/A |
| Ông Đào Trung Kiên | TVHĐQT/GĐ khối | 1979 | ThS Tài chính/CN Tài chính - Ngân hàng | 653.110 | 2022 |
| Ông Đặng Hải Anh | TVHĐQT/GĐ khối | 1985 | Cử nhân | 332.033 | 2023 |
| Bà Trương Hoài Anh | GĐ | -- | ThS QTKD | 219.800 | N/A |
| Ông Nguyễn Khoa Hồng Thành | GĐ Marketting | 1982 | ThS QTKD | 211.600 | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | Trưởng UBKTNB | -- | N/a | 181.113 | N/A |
| Ông Nguyễn Chí Kiên | GĐ | -- | CN Kế toán-Kiểm toán | 123.800 | N/A |
| Bà Tiêu Yến Trinh | TVHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ/Thạc sỹ Quản trị | 83.196 | Độc lập |
| Ông Nguyễn Tuấn Hải | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1965 | CN Ngoại ngữ/ThS QTKD | 83.166 | Độc lập |
| Ông Lê Quang Phúc | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1966 | ThS QTKD/KS XD Thủy lợi | 69.280 | Độc lập |
| Ông Nguyễn Minh Hải | GĐ Tài chính | -- | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 60.500 | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Chế tác và Kinh doanh Trang sức PNJ | 500.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Giám định PNJ | 10.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Thời trang CAO | 150.000 | 100% |
| 9/7/2026 |
| Kết quả |
| Cao Ngọc DuyLQ: Cao Thị Ngọc Dung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- | 9/7/2026 | Đăng ký |
| Đào Anh DũngLQ: Đào Trung Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 561.199 | -- | +561.199 | -- → 0,11% | 14/6/2026 | Kết quả |
| Đào Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 561.199 | −561.199 | -- | 14/6/2026 | Kết quả |
| Công đoàn PNJ | GD CĐ nội bộ | 66.913 | -- | +66.913 | -- | 24/12/2025 | Kết quả |
| Cao Ngọc HiệpLQ: Cao Thị Ngọc Dung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 73.469 | −73.469 | -- | 23/11/2025 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 26.500 | −26.500 | -- | 8/10/2025 | Kết quả |
| Trần Phương Ngọc GiaoLQ: Cao Thị Ngọc Dung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 95.000 | -- | +95.000 | -- | 18/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Kiên | GD CĐ nội bộ | 92.300 | -- | +92.300 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Tiêu Yến Trinh | GD CĐ nội bộ | 21.200 | -- | +21.200 | -- | 18/9/2025 | Kết quả |
| Cao Thị Ngọc Dung | GD CĐ nội bộ | 376.400 | -- | +376.400 | -- | 21/9/2025 | Kết quả |
| Dương Quang Hải | GD CĐ nội bộ | 68.690 | -- | +68.690 | -- → 0% | 18/9/2025 | Kết quả |
| Trần Phương Ngọc Thảo | GD CĐ nội bộ | 136.800 | -- | +136.800 | 3,51% → 3,55% | 17/9/2025 | Kết quả |
| Trương Hoài Anh | GD CĐ nội bộ | 107.200 | -- | +107.200 | -- | 17/9/2025 | Kết quả |
| Đào Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 121.400 | -- | +121.400 | -- | 17/9/2025 | Kết quả |
| Đặng Ngọc Thảo | GD CĐ nội bộ | 48.800 | -- | +48.800 | -- → 0% | 16/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Khoa Hồng Thành | GD CĐ nội bộ | 107.200 | -- | +107.200 | -- | 16/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 60.500 | -- | +60.500 | -- | 16/9/2025 | Kết quả |
| Đặng Thị Lài | GD CĐ nội bộ | 192.000 | -- | +192.000 | -- | 16/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 12.600 | -- | +12.600 | -- | 16/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Văn Quân | GD CĐ nội bộ | 107.200 | -- | +107.200 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Hải | GD CĐ nội bộ | 21.200 | -- | +21.200 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | 30.500 | -- | +30.500 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| Lê Trí Thông | GD CĐ nội bộ | 308.000 | -- | +308.000 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| Đặng Hải Anh | GD CĐ nội bộ | 102.500 | -- | +102.500 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| Trần Phương Ngọc Thảo | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 2,33% → 3,51% | 18/12/2024 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 18.400 | −18.400 | -- | 1/12/2024 | Kết quả |
| Lê Trí Thông | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 0,5% → 0,36% | 13/10/2024 | Kết quả |
| Đặng Thị Lài | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | 0,73% → 0,55% | 17/10/2024 | Kết quả |
| Trương Hoài Anh | GD CĐ nội bộ | 92.400 | -- | +92.400 | -- | 22/9/2024 | Kết quả |
| Lê Trí Thông | GD CĐ nội bộ | 205.100 | -- | +205.100 | -- | 18/9/2024 | Kết quả |
| Trịnh Thị Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | 29.500 | -- | +29.500 | -- | 18/9/2024 | Kết quả |
| Tiêu Yến Trinh | GD CĐ nội bộ | 15.300 | -- | +15.300 | -- | 18/9/2024 | Kết quả |
| Cao Thị Ngọc Dung | GD CĐ nội bộ | 264.100 | -- | +264.100 | 2,8% → 2,85% | 18/9/2024 | Kết quả |
| Nhóm CĐL - T.Rowe Price International Discorvery Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.688.065 | 4,97% → 5,79% | 23/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - T.Rowe Price International Discorvery Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.688.065 | 5,79% → 4,97% | 23/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.512.893 | 5,05% → 1,56% | 19/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Quỹ đầu tư Kinh Tế Hiện Đại VinaCapital | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.086.160 | 1,24% → 0,6% | 7/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Asia Value Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.373.207 | 4,64% → 5,04% | 19/3/2026 | Báo cáo sở hữu |