Đang tải...
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/12/2024 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 05/11/2024 | Cổ tức tiền | 6,25% | 625 đ |
| 19/01/2024 | Cổ tức tiền | 18,75% | 1.875 đ |
| 26/12/2023 | Cổ tức tiền | 2,75% | 275 đ |
| 17/10/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/07/2023 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 15/07/2022 | Cổ tức tiền | 4,5% | 450 đ |
| 21/09/2021 | Cổ tức tiền | 12,5% | 1.250 đ |
| 15/07/2021 | Cổ tức tiền | 12,5% | 1.250 đ |
| 17/05/2021 | Cổ tức tiền | 18,94% | 1.894 đ |
| 12/03/2021 | Cổ tức tiền | 11,5% | 1.150 đ |
| 18/12/2020 | Cổ tức tiền | 3,5% | 350 đ |
| 17/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/12/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 11/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/04/2018 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 08/12/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 29/05/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 29/12/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 18/05/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 22/05/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 29/12/2014 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/07/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 14/05/2014 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 22/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/08/2010 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/02/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/10/2008 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 05/03/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/09/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/06/2007 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 16/03/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/11/2006 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/06/2006 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 2 - CTCP | 166.391.896 | 51,9% |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | 64.494.960 | 20,11% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Mai Quốc Long | CTHĐQT | 1978 | N/a | 49.917.569 | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Diện | TVHĐQT | 1976 | ThS Kỹ thuật | 49.917.569 | N/A |
| Ông Nguyễn Hoàng Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD/KS Hệ thống điện | 7.000 | N/A |
| Ông Đặng Kiên Quyết | Phó TGĐ | 1979 | ThS QTKD/KS Hệ thống điện | 1.500 | N/A |
| Bà Trần Thị Thanh Huyền |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Nhiệt điện Hải Phòng | -- | 25,97% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 250.000 | −250.000 | 20,19% → 20,11% | 15/12/2024 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| Trưởng BKS |
| -- |
| CN Tài chính - Ngân hàng |
| -- |
| 2025 |
| Ông Cao Xuân Khương | Thành viên BKS | 1977 | CN TCKT/KS Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Tuấn Hải | TVHĐQT | 1970 | KS C.T.Máy/ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Minh Thành | Phó TGĐ | 1982 | CN Kế toán/ThS Quản lý K.Tế | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Quang Quyền | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD | -- | 2016 |
| Ông Nguyễn Văn Thanh | TVHĐQT | 1959 | CN TCKT/ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Ngô Nguyên Đồng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Phạm Hồng Vân | KTT | 1983 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2025 |
| Ông Quách Vĩnh Bình | Thành viên BKS | 1972 | CN TC Tín dụng | -- | N/A |
| -- |
| 750.000 |
| −500.000 |
| 20,35% → 20,19% |
| 6/11/2024 |
| Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −1.240.000 | 20,74% → 20,35% | 2/10/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −5.000 | 20,74% → 20,74% | 26/8/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −0 | 20,74% → 20,74% | 16/7/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −3.260.000 | 21,76% → 20,74% | 11/6/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 22,69% → 21,76% | 20/5/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 23,3% → 22,7% | 11/4/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.900 | 23,3% → 23,3% | 3/3/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −665.300 | 23,5% → 23,3% | 28/1/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.000.000 | −0 | 23,52% → 23,52% | 1/10/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −0 | 23,52% → 23,52% | 27/8/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −1.100.000 | 23,73% → 23,7% | 14/6/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.200.000 | −1.301.000 | 24,14% → 23,37% | 10/5/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng NhungLQ: Vũ Xuân Dũng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 10.100 | −10.100 | -- | 22/12/2021 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 77.396.260 | −77.396.260 | 24,14% → 0% | 21/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ChiLQ: Nguyễn Quang Huy · TBKS | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 17/3/2019 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 23,36% → 24,14% | 13/12/2018 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 8.080.000 | −2.458.440 | -- | 10/9/2017 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Quang Tuyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | 8.000.000 | -- | +3.780.810 | 23,35% → 23,54% | 9/5/2016 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Thị Mai Thanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.180.000 | −41.620 | 22,37% → 22,35% | 23/9/2014 | Kết quả |
| CTCP Cơ Điện LạnhLQ: Nguyễn Thị Mai Thanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +350.000 | 22,26% → 22,37% | 27/10/2013 | Kết quả |
| TCT Tài chính CP Dầu khí Việt Nam (PVFC)LQ: Nguyễn Việt Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −0 | 2,38% → 2,38% | 4/7/2013 | Kết quả |
| Trịnh Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- → 0% | 2/6/2013 | Kết quả |
| CTCP Dầu khí Việt Nam (PVFC)LQ: Nguyễn Việt Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | −33.030 | 2,39% → 2,38% | 26/5/2013 | Kết quả |
| Hoàng Đăng NhânLQ: Hoàng Thị Viện · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 8.730 | −8.730 | -- → 0% | 6/5/2013 | Kết quả |
| Công ty Tài chính Cổ phần Điện lựcLQ: Hoàng Mạnh Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.311.000 | −16.311.000 | -- | 1/1/2013 | Kết quả |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,01% → 4,99% | 30/3/2025 | Báo cáo không còn |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 6,01% → 5,99% | 12/12/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 7,01% → 6,99% | 9/9/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 8,01% → 0,02% | 3/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH Năng lượng REELQ: Nguyễn Quang Quyền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −568.100 | 23,7% → 23,52% | -- | Kết quả |
| Nguyễn Hồng NhungLQ: Vũ Xuân Dũng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +10.100 | -- | 19/4/2021 | Kết quả |
| Samarang Ucits | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 9,02% → 8,96% | 21/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | GD CĐ lớn | -- | -- | +77.396.260 | 0% → 24,14% | 24/12/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +29.281.640 | 0% → 9,13% | 13/11/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +210.840 | 8,99% → 9,06% | 24/1/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +85.000 | 7,99% → 8,01% | 10/10/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Halley Sicav | GD CĐ lớn | -- | -- | +30.000 | 6,99% → 7% | 23/5/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.770.810 | 22,35% → 23,54% | 15/5/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |