Đang tải...
Tổng công ty cổ phần Phong Phú
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 08/06/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/11/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/06/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/01/2025 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 27/06/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/11/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/05/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/11/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/06/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/03/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/10/2021 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 03/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 08/05/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/01/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/12/2016 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/04/2016 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 20/01/2016 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 08/05/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/04/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Dệt may Việt Nam | 37.408.796 | 50,1% |
| Công ty TNHH Xây dựng Phong Đức | 6.488.071 | 8,69% |
| CTCP Thương mại Đầu tư Bất động sản Dương Trần | 6.425.618 | 8,61% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Quang Nghị | CTHĐQT | 1960 | ThS QTKD/CN Quản lý kinh tế | 37.608.796 | 1980 |
| Bà Phạm Minh Hương | TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD/ThS Tài chính | 603.891 | 2001 |
| Ông Dương Khuê | TGĐ/TVHĐQT | 1962 | ThS QTKD | 166.494 | N/A |
| Bà Trương Thị Ngọc Phượng | TVHĐQT/GĐ Điều hành | 1975 | CN Tài Chính/ThS QTKD | 89.665 | 1996 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Thương mại Đầu tư Bất động sản Dương TrầnLQ: Trần Quang Nghị · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 800.000 | −746.708 | 9,61% → 8,61% | 15/4/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Trầm ThanhLQ: Trần Quang Nghị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 750.000 | -- | +746.908 | 0,07% → 1,07% | 14/4/2025 |
| Ông Nguyễn Văn Nhiệm | GĐ Điều hành | 1968 | ThS QTKD/C.Đẳng Cơ khí | 70.000 | N/A |
| Ông Lý Anh Tài | Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD/KS C.Khí C.T.Máy | 62.507 | 1996 |
| Bà Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Trưởng BKS | 1976 | CN Tài Chính/ThS QTKD | 41.327 | 1997 |
| Ông Phạm Phú Chung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 29.619 | N/A |
| Bà Lê Thị Hoàng Trang | Phó TGĐ | 1974 | CN Luật | 25.410 | N/A |
| Bà Lê Thị Tú Anh | KTT | 1984 | CN KTTC | 4.300 | N/A |
| Bà Vũ Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1976 | CN Kinh tế | 3.000 | 2011 |
| Bà Lê Hồng Lĩnh | Thành viên BKS | 1968 | CN TCKT | -- | 2024 |
| Ông Đoàn Kiên | GĐ Điều hành | 1970 | ThS QTKD/KS Dệt | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Nam Dương Phú | 46.660 | 94,73% |
| CTCP Dệt gia dụng Phong phú | 160.000 | 90% |
| CTCP Phát triển Nhà Phong Phú Daewon Thủ Đức | 303.479 | 47,64% |
| CTCP May Đà Lạt | 10.578 | 40% |
| Công ty TNHH Coats Phong Phú | 225.390 | 35,65% |
| CTCP Dệt Đông Nam | 120.370 | 35,65% |
| CTCP Dệt - May Nha Trang | 235.000 | 23,89% |
| CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD Sài Gòn | 46.500 | 21,51% |
| Kết quả |
| -- |
| Đoàn TrinhLQ: Đoàn Kiên · GĐ | GD của người liên quan | -- | 41.000 | −41.000 | 0,05% → 0% | 26/7/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Minh Hương | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +358.336 | 0,81% → 1,29% | 29/6/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm MinhLQ: Phạm Minh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 358.236 | −358.236 | 0,48% → 0% | 2/7/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Ngọc ThanhLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.645 | −34.645 | 0,05% → 0% | 8/2/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Ngọc ThanhLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.645 | −0 | 0,05% → 0,05% | 11/12/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Ngọc ThanhLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.645 | −0 | 0,05% → 0,05% | 26/10/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Ngọc ThanhLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.645 | −0 | 0,05% → 0,05% | 19/9/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Anh TuấnLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 194.360 | −194.360 | 0,26% → 0% | 17/8/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Anh TuấnLQ: Bùi Thị Thu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −155.200 | 0,47% → 0,26% | 10/7/2022 | Kết quả | -- |
| Võ Duy SángLQ: Phạm Thị Diệu Thúy · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 75.995 | −75.995 | 0,1% → 0% | 1/4/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | GD CĐ nội bộ | -- | 41.327 | −0 | 0,06% → 0,06% | 21/1/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Quang Sáng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,57% → 0,63% | 25/3/2018 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Thương mại Phước PhátLQ: Trần Quang Sáng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,07% → 0% | 25/3/2018 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Ngọc Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 0,1% → 0,08% | 26/12/2017 | Kết quả | -- |