Đang tải...
Tổng công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương- CTCP
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/09/2025 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 02/10/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 10/08/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/11/2021 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 03/12/2019 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý Dự án Bình Dương | 182.927.400 | 60,98% |
| CTCP Sam Holdings | 24.000.000 | 8% |
| CTCP Đầu tư U&I | 18.000.000 | 6% |
| Trần Thị Thu Hà | 15.000.000 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Việt Anh | TVHĐQT | 1978 | CN Khoa học | 24.000.000 | N/A |
| Ông Mai Hữu Tín | TVHĐQT | 1969 | T.S QTKD | 18.000.000 | 2018 |
| Ông Nguyễn Văn Thiền | TVHĐQT | 1957 | Thạc sỹ Kỹ thuật Môi trường | 1.313.000 | 1996 |
| Ông Huỳnh Hữu Hùng | Phó TGĐ/GĐ Dự án | 1979 | KS Xây dựng | 105.000 | 2011 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Hữu Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 39.400 | −0 | 0,01% → 0,01% | 5/5/2026 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Hữu Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 39.400 | -- | -- → 0% | 5/5/2026 | Đăng ký | -- |
| Ông Ngô Châu Bình |
| GĐ Nhân sự |
| 1986 |
| ThS QTKD |
| 30.500 |
| 2021 |
| Ông Nguyễn Ngọc Trường Long | Trưởng BKS | 1983 | CN Tài Chính/ThS QTKD | 23.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Tuyết Nga | Thành viên BKS | 1971 | CN Kinh tế | 10.000 | 2024 |
| Bà Nguyễn Thị Kim Phượng | KTT | 1988 | ThS Kế toán | 7.000 | 2015 |
| Ông Trần Hồng Khôi | TVHĐQT | 1979 | KS Đ.tử Viễn thông | 5.500 | N/A |
| Bà Lê Thị Thanh Thủy | GĐ khối | 1988 | CN Luật | -- | 2022 |
| Ông Cao Hoàng Đề | Thành viên BKS | 1978 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Trọng Nghĩa | TGĐ/TVHĐQT | 1990 | CN Tài Chính/ThS QTKD | -- | 2018 |
| Ông Lê Văn Minh | Thành viên BKS | 1979 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn An Định | CTHĐQT | 1977 | CN TC Tín dụng | -- | 2019 |
| Ông Nguyễn Minh Triết | GĐ Tài chính | -- | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Văn Hiền Phúc | TVHĐQT | 1969 | CN Luật | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quốc tế Protrade | 621.240 | 100% |
| Công ty TNHH Sân Golf Palm Sông Bé | 915.047 | 100% |
| CTCP Thương mại Tổng hợp Thuận An | 9.950 | 62,68% |
| CTCP Cao su Dầu Tiếng Việt Lào | 700.000 | 51% |
| CTCP May mặc Bình Dương | 247.999 | 49,46% |
| CTCP Hưng Vượng | 150.000 | 35,96% |
| CTCP Phát triển Phú Mỹ | 55.000.000 | 35% |
| Công ty TNHH YCH - Protrade | 162.071 | 30% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Tân Thành | 480.000 | 30% |
| Công ty TNHH FrieslandCampina Việt Nam | 294.906 | 30% |
| CTCP Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hạnh Phúc | 1.224.794 | 24% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 100.000 |
| −60.600 |
| 0,04% → 0,02% |
| 15/3/2026 |
| Kết quả |
| -- |
| Huỳnh Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 21.000 | −20.200 | 0,01% → 0% | 15/3/2026 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −30.100 | 0,1% → 0,09% | 17/3/2025 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 0,17% → 0,1% | 12/2/2025 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −0 | 0,17% → 0,17% | 23/12/2024 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −0 | 0,17% → 0,17% | 11/11/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Trọng Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −70.000 | 0,02% → 0% | 8/5/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Trọng Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −0 | 0,02% → 0,02% | 27/3/2024 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | 0,01% → 0,01% | 31/3/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Trọng Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −0 | 0,02% → 0,02% | 1/1/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Xuân HòaLQ: Cao Hoàng Đề · TV BKS | GD của người liên quan | 15.000 | -- | +15.000 | 0% → 0% | 21/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Trường Long | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0% | 14/11/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Trọng Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +70.000 | 0% → 0% | 14/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Phượng | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | 0% → 0% | 14/11/2023 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | 33.000 | -- | +33.000 | 0% → 0% | 14/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | -- | 1.313.000 | −0 | 0,44% → 0,44% | 27/9/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | -- | 1.380.000 | −67.000 | 0,46% → 0,44% | 25/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −120.000 | 0,5% → 0,46% | 12/6/2023 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 0,33% → 0,17% | 17/3/2022 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị MườiLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 0,5% → 0,33% | 17/2/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Chánh Phú HòaLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 1% → 0% | 22/12/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn An Định | GD CĐ nội bộ | -- | 112.633 | −112.633 | 0,04% → 0% | 16/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành ĐôngLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 104.000 | −104.000 | 0,03% → 0% | 9/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Ngọc ThanhLQ: Nguyễn Văn Thiền · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 0,07% → 0% | 6/10/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn An Định | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +7.100 | 0,04% → 0,04% | 25/11/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Trọng Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 6/11/2019 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Phát triển | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.194.200 | 5,06% → 0% | 28/12/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty TNHH Phát triển | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.520.000 | 7,57% → 5,06% | 27/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trần Thị Thu Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.000.000 | 0% → 5% | 27/11/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Phát triển | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.000.000 | 12,57% → 7,57% | 27/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Phát triển | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.672.500 | 15% → 13,44% | 13/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |