Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 27/02/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/03/2024 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/11/2023 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 27/02/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 10/03/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/02/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/02/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 13/02/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/01/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/01/2017 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/01/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 26/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 07/01/2015 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 13/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/12/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/11/2013 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 39.873.600 | 76,93% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Tiến Dương | CTHĐQT | 1967 | ThS QTKD | 570.200 | 2011 |
| Ông Nguyễn Mạnh Lân | Phó GĐ | 1977 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 237.047 | 2010 |
| Ông Sơn Chí Tân | Thành viên BKS | 1981 | CN Luật | 6.700 | N/A |
| Bà Bùi Vũ Quỳnh Như | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Vũ Quỳnh Như | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- → 0,19% | 14/5/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Mạnh Lân | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 |
| Ông Cao Thanh Hùng |
| TVHĐQT |
| 1985 |
| CN TCKT |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Lê Minh Kha | Trưởng BKS | 1993 | CN Kiểm toán | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Văn Nghĩa | KTT | 1991 | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Phan Hải Âu | GĐ/TVHĐQT | 1984 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV An Lạc Nhơn Trạch | 20.000 | 100% |
| CTCP Điện tử Điện lạnh Bình Minh | 15.000 | 92,5% |
| 14/5/2026 |
| Kết quả |
| Vũ Tiến Dương | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | -- | -- | 14/5/2026 | Đăng ký |
| Công đoàn PSD | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | 0,31% → 0% | 19/1/2026 | Kết quả | -- |
| Công đoàn PSD | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +72.200 | 0,17% → 0,31% | 2/11/2025 | Kết quả | -- |
| Phan Hải Âu | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 0,58% → 0% | 18/8/2024 | Kết quả | -- |
| Công đoàn PSD | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | -- | -- → 0% | 14/11/2023 | Đăng ký | -- |
| Công đoàn PSD | GD CĐ nội bộ | 6.000 | -- | +6.000 | 0,21% → 0,22% | 6/9/2023 | Kết quả | -- |
| Sơn Chí Tân | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 2/8/2023 | Đăng ký |
| Trần Quang Huy | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- | -- | -- | 2/8/2023 | Đăng ký |
| Phan Hải Âu | GD CĐ nội bộ | 240.000 | -- | -- | -- | 2/8/2023 | Đăng ký |
| Vũ Tiền Dương | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | -- | -- | 2/8/2023 | Đăng ký |
| Công đoàn PSD | GD CĐ nội bộ | 24.000 | -- | +24.000 | 0,2% → 0,26% | 4/7/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Thuỳ TrangLQ: Nguyễn Mạnh Lân · Phó GĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +28.000 | 0% → 0% | 27/9/2021 | Kết quả | -- |
| Trương Thuỳ TrangLQ: Nguyễn Mạnh Lân · Phó GĐ | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 30/5/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thành Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 244.800 | −244.800 | 0,8% → 0% | 16/5/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thành Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 244.800 | −0 | 0,8% → 0,8% | 12/4/2021 | Kết quả | -- |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí. | GD cổ phiếu quỹ | 870.000 | -- | +205.300 | -- → 0% | 29/11/2020 | Kết quả | -- |
| Vũ Thành Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −0 | 0,8% → 0,8% | 24/12/2017 | Kết quả | -- |
| Vũ Thành Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −0 | 0,8% → 0,8% | 17/4/2017 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 22/3/2015 | Kết quả |
| Tôn Thất Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −0 | 0,35% → 0,35% | 28/9/2014 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 16.800 | -- | +16.800 | -- | 23/6/2014 | Kết quả |
| Phan Hải Âu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +400.000 | -- | 14/5/2026 | Kết quả |
| Lê Minh Kha | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +100.000 | -- | 14/5/2026 | Kết quả |
| Vũ Tiến Dương | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +600.000 | -- | 14/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +150.000 | -- | 14/5/2026 | Kết quả |
| Lê Nguyệt Ánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 6,08% → 5,59% | 10/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Nguyệt ÁnhLQ: Lê Nguyệt Ánh- Họ tên người có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −30.000 | 5,1% → 5% | 13/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Nguyệt Ánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.400 | 6,96% → 6,63% | 22/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nhóm nhà đầu tư có liên quan là cổ đông lớn - Lê Nguyệt Ánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.900 | 7,99% → 8,04% | 27/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Nguyệt Ánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +220.600 | 5% → 6,04% | 12/9/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |