Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/12/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | 30.622.674 | 51,17% |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | 3.931.200 | 6,57% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trịnh Thế Phương | TVHĐQT | 1977 | ThS Luật | 300 | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 75 | 2016 |
| Ông Bùi Thế Anh | Thành viên BKS | 1977 | CN Tài chính - Ngân hàng | 25 | 2015 |
| Bà Hồ Việt Hà | TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Bà Lưu Thị Việt Hà | Phó GĐ | 1982 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí | GD CĐ lớn | -- | 539.700 | -- | -- | 12/9/2021 | Báo cáo không còn | |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt NamLQ: Nguyễn Anh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.404.685 | -- | +20.404.685 |
| Bà Nguyễn Thị An | Trưởng BKS | 1980 | CN Tài Chính | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Phan Quỳnh Nga | GĐ/TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Lê Đức Cường | Phụ trách Kế toán | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Trần Tuấn Anh | TVHĐQT | 1982 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | Độc lập |
| 17,08% → 51,17% |
| 15/12/2016 |
| Kết quả |
| -- |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt NamLQ: Nguyễn Anh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.100.000 | -- | +4.079.200 | 10,26% → 17,08% | 7/11/2016 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam (PLQ: Nguyễn Anh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +494.500 | 9,43% → 10,26% | 25/10/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Sài Gòn - Hà NộiLQ: Trần Minh Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.159.000 | −1.159.000 | 1,94% → 0% | 11/8/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Sài Gòn - Hà NộiLQ: Trần Minh Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.500.000 | −7.500.000 | 14,47% → 1,94% | 15/1/2015 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Huy | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +10.000 | -- → 0,02% | 11/8/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Việt Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,02% → 0% | 30/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 89.100 | −89.100 | 0,15% → 0% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| Đoàn Thành Nhân | GD CĐ nội bộ | -- | 28.400 | −28.400 | 0,18% → 0,13% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Nhiệm | GD CĐ nội bộ | -- | 92.600 | −92.600 | 0,15% → 0% | 27/2/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Hùng Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 89.100 | −89.100 | 0,15% → 0% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| Đinh Thị Lan Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,03% → 0% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| Hoàng Hải Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 89.100 | −89.100 | 0,15% → 0% | 25/2/2014 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 190.500 | −190.500 | 0,32% → 0% | 18/2/2014 | Kết quả | -- |
| Đoàn Thành Nhân | GD CĐ nội bộ | -- | 33.700 | −5.300 | 0,19% → 0,18% | 22/12/2013 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +155.600 | 8,77% → 9,03% | 24/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +179.200 | 6,87% → 7,17% | 7/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +241.600 | 7,74% → 8,14% | 16/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 5,86% → 6,03% | 31/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +464.600 | 9,23% → 10,01% | 29/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +532.100 | 8,14% → 9,03% | 24/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +579.500 | 7,17% → 8,14% | 17/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Đầu tư Flexfin | GD CĐ lớn | -- | -- | +488.300 | 4,94% → 5,76% | 27/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −365.000 | 5,11% → 4,5% | 9/7/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −160.000 | 6,03% → 5,76% | 2/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| SMBC Nikko Securities Inc. | GD CĐ lớn | -- | -- | −8.916.300 | 14,9% → 0% | 5/10/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −625.600 | 7,81% → 6,77% | 6/12/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −541.800 | 8,72% → 7,81% | 1/12/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −754.900 | 9,98% → 8,72% | 29/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −374.500 | 10,61% → 9,98% | 25/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Thành Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −629.700 | 12,53% → 11,48% | 22/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Uyên Nguyên | GD CĐ lớn | -- | -- | −47.000 | 4,97% → 4,89% | 12/4/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Hồng Ngân | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.207.200 | 5,43% → 0,07% | 13/10/2019 | Báo cáo không còn |
| CTCP Hồng Ngân | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.207.200 | 5,43% → 0,08% | 13/10/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí | GD CĐ lớn | -- | -- | −39.800 | -- | 24/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.699.370 | -- | 22/4/2019 | Báo cáo không còn |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương VN | GD CĐ lớn | -- | -- | −13.566.785 | 22,67% → 0% | 11/1/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư Tài chính Công đoàn Dầu khí Việt Nam (PVFI) | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.000.000 | 6,68% → 0% | 29/11/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Tài sản Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.037.900 | 6,75% → 0% | 21/12/2016 | Báo cáo không còn | -- |