Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 12/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 27/06/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/01/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/01/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/05/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/05/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 09/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 5,51% | -- |
| 09/06/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/07/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/04/2019 | Cổ tức tiền | 32% | 3.200 đ |
| 27/06/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 14/03/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 05/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 05/06/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 23/02/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 27/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 14/04/2014 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/04/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/12/2011 | Phát hành / CP thưởng | 34,55% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Vỹ | 9.035.723 | 13,5% |
| Lê Văn Thảo | 5.814.860 | 8,69% |
| Nguyễn Sỹ Hòe | 4.187.829 | 6,26% |
| Lê Văn Lộc | 4.144.305 | 6,19% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Văn Thảo | CTHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 5.814.860 | 2005 |
| Ông Nguyễn Sỹ Hòe | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | KS Lâm Nghiệp | 4.187.829 | 2002 |
| Ông Lê Văn Lộc | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN QTKD | 4.141.305 | 2005 |
| Ông Trần Thanh Cung | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1957 | TC Chính trị | 2.903.501 | 2005 |
| Ông Phan Quốc Hoài | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN Kinh tế | 885.243 | 2005 |
| Ông Lê Anh Văn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1994 | ThS QTKD | 216.010 | 2025 |
| Ông Phan Hồng Quý | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1982 | CN Luật | 201.430 | Độc lập |
| Ông Bùi Thức Hùng | Trưởng UBKTNB | 1963 | CN Kế toán-Kiểm toán | 160.067 | 2013 |
| Ông Lê Văn Luận | Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế | 52.011 | 2024 |
| Ông Trương Công Hoàng | Thành viên UBKTNB | 1974 | CN Tin Học | 20.000 | 2013 |
| Bà Nguyễn Thị Mỹ Loan | KTT | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | 16.000 | 2000 |
| Ông Đoàn Minh Sơn | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | -- | CN Kế toán-Kiểm toán | 2 | Độc lập |
| Ông Lê Chí Thành | Thành viên UBKTNB | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Đá Phú Tài Khánh Hoà | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Phú Tài Đồng Nai | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Phú Tài Yên Bái | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đá Granit Thành Châu Phú Yên | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Thạch anh cao cấp Phú Tài | 150.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Thạch Anh Phú Tài Bình Định | 64.900 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bất động sản Phú Tài | 255.000 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Lộc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 6,36% → 6,46% | 23/6/2026 | Kết quả | |
| Lê Văn Lộc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 6,36% → 6,46% | 23/6/2026 | Kết quả | |
| PTB: Thông báo giao dịch cổ phiếu của Người nội bộ | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 23/6/2026 | Đăng ký | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0,35% → 0,4% | 21/6/2026 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | -- | -- | 21/6/2026 | Đăng ký | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 4/5/2026 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn | GD của người liên quan | 50.000 | -- | -- | -- | 4/5/2026 | Đăng ký | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 27/4/2026 | Kết quả | |
| Lê Văn Lộc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 6,23% → 6,36% | 27/4/2026 | Kết quả | |
| Phan Hồng Quý | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 19/4/2026 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +92.500 | -- | 25/3/2026 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +1.700 | -- → 0% | 9/2/2023 | Kết quả | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | 17.549 | -- | +17.549 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Văn Lộc | GD CĐ nội bộ | 17.549 | -- | +17.549 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Văn Luận | GD CĐ nội bộ | 17.549 | -- | +17.549 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Trần Thanh Cung | GD CĐ nội bộ | 17.549 | -- | +17.549 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Sỹ Hòe | GD CĐ nội bộ | 17.550 | -- | +17.550 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Phan Quốc Hoài | GD CĐ nội bộ | 17.549 | -- | +17.549 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Văn Thảo | GD CĐ nội bộ | 17.550 | -- | +17.550 | -- | 25/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 12/2/2026 | Đăng ký | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- → 0% | 7/1/2026 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 4/1/2026 | Kết quả | |
| Lê VỹLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 13,49% → 13,49% | 29/12/2025 | Kết quả | |
| Lê Vỹ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 29/12/2025 | Đăng ký | |
| Lê Văn Lộc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 6,15% → 6,15% | 3/12/2025 | Kết quả | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +48.000 | -- → 0% | 3/12/2025 | Kết quả | |
| Lê VỹLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 13,25% → 13,42% | 3/12/2025 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Anh Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 3/12/2025 | Kết quả | |
| Phan Hồng Quý | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +200.000 | -- | 26/8/2025 | Kết quả | |
| Bùi Thức Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 24/4/2024 | Kết quả | |
| Lê Thị Kim SangLQ: Lê Văn Thảo · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 587.823 | −587.823 | 0,88% → 0% | 11/9/2023 | Kết quả | |
| Bùi Thức Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −86.000 | 0,44% → 0,32% | 20/11/2022 | Kết quả | |
| Lê Anh Văn | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −55.000 | 0,33% → 0,26% | 10/11/2022 | Kết quả | |
| Nguyễn Sỹ Hòe | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 5,8% → 6,1% | 10/11/2022 | Kết quả | |
| Lê Văn Thảo | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 8,25% → 8,5% | 10/11/2022 | Kết quả | |
| Lê Vỹ | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +178.200 | 13% → 13,26% | 2/11/2022 | Kết quả | |
| Lê Thục TrinhLQ: Lê Vỹ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +36.200 | 0,12% → 0,18% | 25/5/2022 | Kết quả | |
| Lê Thị Kim SangLQ: Phan Tú Tài · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 1,09% → 0,78% | 9/5/2022 | Kết quả | |
| Trần Hữu Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 23.000 | −11.000 | 0,15% → 0,12% | 11/8/2021 | Kết quả | |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 2.540.260 | −2.540.260 | -- | 19/7/2021 | Kết quả |
| 100% |
| Công ty TNHH MTV Gỗ Phú Tài Bình Định | 146 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Khoáng sản Tuấn Đạt | 10.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Nhôm Sắt Cao Cấp Phú Tài | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Phú Tài Đồng Nai | 45.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Phúc Tân Kiều | 4.500 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Toyota Bình Định | 25.309 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Toyota Đà Nẵng | 40.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Phú Tài Home | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Sơn Phát | 29.000 | 99% |
| CTCP Lâm Nghiệp An Phú | 12.577 | 98% |
| CTCP Đá Phú Tài Ninh Thuận | 5.000 | 98% |
| CTCP Vina G7 | 63.000 | 75% |
| Công ty TNHH Sản xuất Đá Granit | 82.500 | 70% |
| CTCP Đá Universal | 10.000 | 60% |
| Công ty TNHH Đầu tư Phú Tài Diêu Trì | 180.000 | 60% |
| CTCP Đầu tư Phú Tài Vân Hà | 480.000 | 50% |
| CTCP Vật liệu Xây dựng Phú Yên | 30.752 | 49% |