Đang tải...
CTCP Vận tải và dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 17/06/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/08/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/06/2019 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 25/04/2019 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 3.280.587 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Công Thành | CTHĐQT | 1968 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 1.002.321 | 1992 |
| Ông Mạnh Xuân Hùng | GĐ/TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ Kinh tế | 586.143 | 1996 |
| Ông Đào Ngọc Tiến | TVHĐQT/Phó GĐ | 1982 | ThS Kế toán, tài chính | 71.809 | 2010 |
| Ông Nguyễn Trí Dũng | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 38.761 | 2006 |
| Ông Trần Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 10.226 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn Xăng dầu Việt NamLQ: Hoàng Công Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.280.587 | -- | +3.280.587 | -- → 51% | 20/11/2025 | Kết quả | |
| Tổng Công ty Dịch vụ Xăng dầu PetrolimexLQ: Hoàng Công Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| 2004 |
| Ông Nguyễn Duy Khánh | KTT | 1991 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hồng Lam | Phó GĐ | 1983 | CN Thương mại | -- | N/A |
| Ông Thái Văn Linh | Thành viên BKS | 1990 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Ông Trần Thanh Sơn | Phó GĐ | 1965 | Kỹ sư | -- | 1996 |
| Ông Võ Anh Tuấn | TVHĐQT | 1972 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| -- |
| 3.280.587 |
| −3.280.587 |
| 51% → -3.280.536% |
| 20/11/2025 |
| Kết quả |
| Tổng công ty Dịch vụ Xăng dầu PetrolimexLQ: Hoàng Công Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | 298.235 | -- | -- | -- | 7/8/2023 | Đăng ký |
| Trương Hồng Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | -- | -- → 0% | 13/10/2021 | Đăng ký | -- |
| Trương Hồng Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 1,03% → 0,77% | 27/10/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 19.774 | -- | +0 | 0,17% → 0,17% | 18/9/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 19.774 | -- | -- | -- | 18/9/2019 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Trí Dũng | GD CĐ nội bộ | 28.054 | -- | +3.000 | 0,92% → 1% | 27/5/2019 | Kết quả | -- |
| Đào Ngọc Tiến | GD CĐ nội bộ | 5.466 | -- | +5.466 | -- | 2/1/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trí Dũng | GD CĐ nội bộ | 5.065 | -- | +5.065 | 0,79% → 0,92% | 2/1/2019 | Kết quả | -- |
| Hoàng Công Thành | GD CĐ nội bộ | 22.452 | -- | +22.060 | 2,65% → 3,22% | 2/1/2019 | Kết quả | -- |
| Hoàng Công Thành | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +18.821 | 3,22% → 3,22% | 8/8/2023 | Kết quả |
| Đào Ngọc Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +6.528 | 1,1% → 1,1% | 8/8/2023 | Kết quả |
| Mạnh Xuân Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +5.299 | 0,9% → 0,9% | 8/8/2023 | Kết quả |
| Trần Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −19.774 | 0,51% → 0,17% | 14/10/2021 | Kết quả | -- |