Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/10/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/09/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 22/09/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 22/06/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/05/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/06/2013 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 06/07/2012 | Cổ tức tiền | 10,6% | 1.060 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 11.434.000 | 52,94% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Tường Định | CTHĐQT | 1970 | KS Cơ Khí/ThS QTKD | 4.755.000 | 2021 |
| Ông Nguyễn Phương Cảo | GĐ/TVHĐQT | 1976 | KS Công nghiệp | 3.239.000 | 2022 |
| Ông Trần Đăng Thuyết | TVHĐQT | 1969 | ThS QTKD/KS Hóa | 1.720.000 | 2022 |
| Ông Trịnh Hải | TVHĐQT | 1971 | Thạc sỹ | 1.720.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Mạnh Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,14% → 0% | 22/4/2020 | Kết quả | -- |
| Trịnh Mạnh Cường | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0% → 0% | 9/2/2020 | Kết quả | -- |
| Bà Phạm Thị Ánh Tuyết |
| Thành viên BKS |
| 1979 |
| CN Kế toán-Kiểm toán |
| -- |
| 2022 |
| Bà Tô Thị Huyền | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2019 |
| Ông Lê Đức Hòa | Trưởng BKS | 1971 | CN Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Nguyễn Thành Minh | Phó GĐ | 1980 | CN QTKD/ThS QTKD | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Văn Quang | KTT | 1977 | CN Tài Chính/ThS QTKD | -- | 2019 |
| Ông Vũ Tuấn Ngọc | TVHĐQT | 1957 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Đỗ Tấn | Phó GĐ | 1972 | ThS QTKD/CN Kinh tế | -- | 2025 |
| GD CĐ lớn |
| -- |
| 50.000 |
| -- |
| -- |
| 8/10/2018 |
| Báo cáo thay đổi sở hữu |
| -- |
| Nguyễn Tuấn Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 9.720 | −9.720 | 0,04% → 0% | 5/12/2017 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Phương Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.520 | −3.520 | 0,02% → 0% | 17/12/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Hữu Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 5.600 | −5.600 | 0,03% → 0% | 10/11/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Hữu Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 16.000 | −16.000 | 0,1% → 0,03% | 10/8/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tuấn Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 9.720 | −0 | 0,04% → 0,04% | 2/6/2015 | Kết quả | -- |
| Đặng Đình Bính | GD CĐ nội bộ | -- | 14.660 | −14.660 | 0,07% → 0% | 4/6/2015 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty khí Việt Nam- CTCPLQ: Bùi Hữu Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.090.000 | −5.090.000 | 76,5% → 52,93% | 8/3/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tuấn Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 9.720 | −0 | 0,04% → 0,04% | 25/1/2015 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty khí Việt Nam- CTCPLQ: Bùi Hữu Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.090.000 | −0 | 76,5% → 76,5% | 25/1/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Hữu Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 16.000 | −0 | 0,1% → 0,1% | 18/1/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Tường Định | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −12.600 | 0,14% → 0,08% | 21/12/2014 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty khí Việt Nam- CTCPLQ: Bùi Hữu Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.090.000 | −0 | 76,5% → 76,5% | 10/12/2014 | Kết quả | -- |
| Bùi Tường Định | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −0 | 0,14% → 0,14% | 22/10/2014 | Kết quả | -- |
| Đặng Đình Bính | GD CĐ nội bộ | -- | 14.580 | −14.580 | 0,14% → 0,07% | 9/10/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Phương Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.500 | −3.500 | 0,03% → 0,02% | 21/9/2014 | Kết quả | -- |
| SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,13% → 4,9% | 14/10/2018 | Báo cáo không còn | -- |
| SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY | GD CĐ lớn | -- | -- | −48.700 | 7,02% → 6,79% | 3/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN PROSPERITY | GD CĐ lớn | -- | -- | −110.000 | 8,04% → 7,54% | 1/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| SAMARANG UCITS - SAMARANG ASIAN | GD CĐ lớn | -- | -- | −82.800 | 9,31% → 8,92% | 26/9/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.127.600 | 0% → 9,85% | 13/11/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.127.600 | 9,85% → 0% | 13/11/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +45.200 | 8,91% → 9,12% | 12/8/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +41.200 | 7,84% → 8,03% | 28/7/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +128.100 | 6,74% → 7,33% | 16/7/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +68.400 | 5,99% → 6,03% | 7/7/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +155.000 | 4,47% → 5,18% | 1/7/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 5,75% → 1,12% | 18/2/2014 | Báo cáo không còn | -- |