Đang tải...
Tổng Công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/11/2025 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 13/11/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 26/10/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/09/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/09/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/11/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/09/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/10/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 23/02/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/09/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/12/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/07/2016 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 29/07/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 24/07/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/09/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/01/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/12/2012 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 23/05/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/12/2010 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/12/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 10/05/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/05/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/11/2008 | Phát hành / CP thưởng | 70% | -- |
| 12/03/2008 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam | 262.754.550 | 51,38% |
| Nhóm CĐ lớn - CTBC Vietnam Equity Fund | 33.947.700 | 7,1% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Thanh Tùng | CTHĐQT | 1970 | CN QTKD/Thạc sỹ/CN Anh văn/KS K.Thác MTB | 126.125.377 | 2012 |
| Ông Nguyễn Xuân Ngọc | TVHĐQT | 1976 | KS Cơ Khí | 47.796.629 | N/A |
| Ông Trần Hồ Bắc | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | KS Cơ Khí/KS QTDN | 216.299 | N/A |
| Ông Đỗ Quốc Hoan | TVHĐQT | 1969 | T.S K.Tế/KS Đ.Khiển Tàu biển/KS K.Tế Vận tải biển | 12.986 | 2007 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hồ Bắc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,04% → 0,06% | 23/7/2026 | Kết quả | -- |
| Trần Hồ Bắc | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- → 0% | 23/7/2026 | Đăng ký | -- |
| Ông Lê Chiến Thắng | Phó TGĐ | 1977 | KS KTVT biển | 10.904 | N/A |
| Ông Phạm Văn Hùng | Phó TGĐ | 1977 | Kỹ sư/ThS Quản lý K.Tế | 6.209 | 2022 |
| Ông Nguyễn Xuân Cường | Phó TGĐ | 1977 | CN TC Tín dụng | 5.350 | 2008 |
| Ông Bùi Hữu Việt Cường | Thành viên BKS | 1981 | ThS QTKD/CN Kế toán/KS K.Tế Vận tải biển | 1.783 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Bảo | KTT | 1977 | CN TC Tín dụng | 84 | N/A |
| Ông Trần Hoài Nam | Phó TGĐ | 1978 | KS Điện - Điện tử/CN Kinh tế đối ngoại | 1 | N/A |
| Bà Bùi Thu Hà | Trưởng BKS | 1980 | CN QTKD/CN Kế toán | -- | 2008 |
| Ông Hoàng Xuân Quốc | TVHĐQT | 1957 | CN Kinh tế/TC Cơ khí | -- | Độc lập |
| Ông Lê Cự Tân | Phó TGĐ | 1967 | Thạc sỹ/KS K.Thác MTB/KS QTDN | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tuấn Hùng | Phó TGĐ | 1979 | CN QTKD | -- | 2025 |
| Ông Phạm Văn Tiến | Thành viên BKS | 1983 | Thạc sỹ/CN Kinh tế | -- | 2021 |
| Ông Trần Ngọc Chương | TVHĐQT | 1978 | CN Quản lý Nhân sự | -- | N/A |
| Ông Đoàn Minh Mẫn | TVHĐQT | 1958 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Khách sạn Dầu khí PTSC | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Cơ khí Hàng Hải PTSC | 628.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Labuan | 572.565 | 100% |
| CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 300.000 | 95,19% |
| CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSC | 400.000 | 84,95% |
| Công ty Liên doanh Vietnam Offshore Floating Terminal (VOFT) | 14.640.000 | 60% |
| CTCP Cảng DV Dầu khí Tổng hợp Phú Mỹ | 350.000 | 59,61% |
| CTCP Dịch vụ Kỹ thuật PTSC Thanh Hóa | 400.000 | 54,69% |
| CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | 500.000 | 51% |
| Công ty Liên doanh PTSC Asia Pacific (AP) | 60.000.000 | 51% |
| Công ty Liên doanh PTSC South East Asia (SEA) | 32.000.000 | 51% |
| CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ | 400.000 | 51% |
| CTCP DV Khai thác Dầu khí PTSC | 200.000 | 51% |
| CTCP DV Bảo vệ An Ninh Dầu khí Viêt Nam | 30.000 | 51% |
| Công ty Liên doanh Malaysia Vietnam (MVOT) | 35.222.268 | 49% |
| Công ty Liên doanh Rồng Đôi MV12 (MV12) | 20.000 | 33% |
| CTCP chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 595.000 | 28,75% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 124.900 |
| −123.600 |
| 0,02% → -0,01% |
| 23/11/2025 |
| Kết quả |
| Lê Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 124.900 | −114.857 | 0,02% → 0% | 23/11/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Hồ Bắc | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 0% → 0% | 27/10/2025 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu tiếp cận thị trường VinaCapitaLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +680.200 | 0,5% → 0,64% | 13/4/2025 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | 0,19% → 0,29% | 13/4/2025 | Kết quả | -- |
| Vietnam Investment Property Holding LimitedLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.000.000 | −222.800 | 2,45% → 2,4% | 12/1/2025 | Kết quả | -- |
| Vietnam Investment Property Holding LimitedLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.000.000 | −3.991.600 | 3,28% → 2,45% | 1/12/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +300.000 | 0,44% → 0,5% | 6/11/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | 0,11% → 0,19% | 6/11/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu tiếp cận thị trường VinaCapitaLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- → 0% | 6/11/2024 | Đăng ký | -- |
| DELTA GLOBAL FINANCIAL HOLDINGS PRIVATE LIMITEDLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | -- | -- → 0% | 11/9/2024 | Đăng ký | -- |
| Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund[EquLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | -- | -- → 0% | 11/9/2024 | Đăng ký | -- |
| Lindisfarne One LtdLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- → 0% | 11/9/2024 | Đăng ký | -- |
| uỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | -- | -- → 0% | 15/8/2024 | Đăng ký | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 267.000 | −267.000 | 0,06% → 0% | 10/7/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 0,03% → 0,08% | 19/6/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +4.800 | 0,03% → 0,03% | 23/4/2024 | Kết quả | -- |
| Lindisfarne One LtdLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0% → 0,01% | 18/2/2024 | Kết quả | -- |
| Lindisfarne One LtdLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | -- | -- → 0% | 27/2/2024 | Đăng ký | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu tiếp cận thị trường VinaCapitaLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | 0,35% → 0,43% | 18/2/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +150.000 | 0,02% → 0,05% | 18/2/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | -- | -- → 0% | 18/2/2024 | Đăng ký | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,01% → 0,01% | 25/1/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đạiLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 27.730 | -- | +27.730 | 0,01% → 0,02% | 15/1/2024 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế Hiện đại VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 35.000 | -- | +29.270 | 0% → 0,01% | 24/9/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 217.000 | −100.000 | 0,05% → 0,03% | 12/6/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Quản lý quỹ VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.400 | −11.400 | 0,05% → 0,05% | 4/6/2023 | Kết quả | -- |
| Kiwoom Vietnam Tomorrow Securities Master Fund[EquLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 0% → 0% | 21/2/2023 | Kết quả | -- |
| DELTA GLOBAL FINANCIAL HOLDINGS PRIVATE LIMITEDLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | 0% → 0,03% | 21/2/2023 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu tiếp cận thị trường Việt NamLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +287.800 | 0,29% → 0,35% | 14/2/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Quản lý quỹ VinaCapitalLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +228.400 | 0% → 0,05% | 14/2/2023 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu tiếp cận thị trường Việt NamLQ: Hoàng Xuân Quốc · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | 0,21% → 0,29% | 10/11/2022 | Kết quả | -- |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −650.000 | 5,03% → 0,14% | 12/5/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −800.000 | 6,08% → 5,92% | 17/4/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | 7% → 6,88% | 3/4/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −550.000 | 8,01% → 7,9% | 24/3/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +578.000 | 7,92% → 8,04% | 23/1/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 6,98% → 7,02% | 21/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |