Đang tải...
Tổng CTCP Vận tải Dầu Khí
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 32% | -- |
| 19/09/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 11/04/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 14/09/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 11/11/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2020 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 26/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 13/08/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/08/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 12/06/2014 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 22/09/2008 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 15/05/2008 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam | 239.676.546 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Việt Anh | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD/KS C.Khí C.T.Máy | 80.159.056 | 2007 |
| Ông Nguyễn Duyên Hiếu | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ/CN Q.Lý KD/KS Địa chất | 65.791.824 | 2018 |
| Ông Nguyễn Đình Thanh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | KS Đ.Khiển Tàu biển/T.S Kỹ thuật | 46.994.162 | 2015 |
| Ông Trương Hồng Sơn | TVHĐQT | 1968 | CN Luật/Thạc sỹ | 46.994.162 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Nhung | Thành viên BKS | 1974 | CN KTTC | -- |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Hàng hải Thăng Long | 277.478 | 99,85% |
| CTCP Vận tải Xăng Dầu Phương Nam | 582.565 | 69,63% |
| CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 675.171 | 67,98% |
| CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 1.037.025 | 64,92% |
| CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 164.932 | 54,08% |
| CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | 793.149 | 51,87% |
| CTCP Vận tải Nhật Việt | 1.155.000 | 51% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Việt Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | -- | 10/3/2026 | Kết quả | |
| Trương Khôi NguyênLQ: Trương Thị Anh Đào · TBKS | GD của người liên quan | -- | 5.000 | -- | -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hường | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế/Ths Quản trị dự án | -- | Độc lập |
| Bà Ngô Thị Thu Linh | Thành viên BKS | 1973 | Thạc sỹ luật học | -- | N/A |
| Ông Cao Trọng Tuấn | Thành viên BKS | 1981 | ThS QTKD/KS Công nghệ | -- | 2025 |
| Ông Hoàng Đức Chính | TVHĐQT | 1971 | KS K.Tế Biển/ThS Quản lý vận tải biển | -- | N/A |
| Ông Hồ Sĩ Thuận | Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD/ThS QTKD | -- | 2024 |
| Ông Lê Mạnh Tuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | CN TCKT/KS Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Thịnh | Phó TGĐ | 1976 | CN Luật/CN Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Nguyễn Viết Long | Phó TGĐ | 1969 | KS Đ.Khiển Tàu biển/KS QTDN | -- | 2018 |
| Ông Đoàn Đình Hiếu | Trưởng UBKTNB | 1967 | N/a | -- | N/A |
| Ông Đoàn Đình Thái | TVHĐQT | 1956 | Tiến sỹ/KS Địa chất | -- | Độc lập |
| Ông Đỗ Đức Hùng | KTT | 1980 | CN Tài Chính | -- | 2020 |
| CTCP Vận tải Dầu khí Quảng Ngãi | 30.000 | 50,67% |
| CTCP Vận tải Dầu khí Hà Nội | 358.388 | 50,5% |
| Công ty Dịch vụ Khai thác Dầu khí PTSC | 200.000 | 49% |
| PV KEEZ PTE.LTD | 150.000.000 | 1,6% |
| 14/4/2024 |
| Đăng ký |
| Lê Thị Hồng PhươngLQ: Lê Mạnh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000 | -- | -- | -- | 14/4/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Linh Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 21/12/2017 | Kết quả |
| MARKET VECTORS ETF TRUST-MARKET VECTORS-VN ETF | GD CĐ lớn | -- | 126.000 | -- | -- | 24/1/2016 | Báo cáo không còn |
| Tập đoàn Dầu khí Việt NamLQ: Phạm Đăng Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.947.594 | −18.947.594 | 58,41% → 51% | 23/11/2014 | Kết quả |
| Lê Mạnh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 9/9/2014 | Kết quả |
| Lê Mạnh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −0 | -- | 23/3/2014 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Á ChâuLQ: Nguyễn Văn Hòa | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 3,89% → 2,6% | 20/3/2014 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt NamLQ: Trịnh Trọng Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.300 | −6.300 | 8,32% → 8,32% | 4/12/2013 | Kết quả |
| Thái Ngọc Lân | GD CĐ nội bộ | -- | 2.950 | −2.950 | -- → 0% | 28/11/2013 | Kết quả |
| Lê Mạnh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −0 | -- | 26/11/2013 | Kết quả |
| Đỗ Văn Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 49.100 | −49.100 | -- | 7/10/2013 | Kết quả |
| Phạm Việt Anh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 9/6/2011 | Kết quả | -- |
| Phạm Việt Anh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 9/1/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thanh HàLQ: Lê Mạnh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +9.300 | -- | 20/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh HàLQ: Lê Mạnh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −9.600 | -- | 21/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HiênLQ: Nguyễn Duyên Hiếu · TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +2.000 | -- | 10/4/2024 | Kết quả |
| Trương Khôi NguyênLQ: Trương Thị Anh Đào · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 1/4/2024 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −380.000 | 5,07% → 4,95% | 13/2/2022 | Báo cáo không còn |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.750.000 | 5,98% → 3,93% | 8/7/2019 | Báo cáo không còn |
| Nhóm NĐT nước ngoài có liên quan - Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.800.000 | 6,13% → 4,07% | 10/7/2019 | Báo cáo không còn |
| Yurie VN Securities Investment Trust | GD CĐ lớn | -- | -- | −480.000 | 6,14% → 5,97% | 13/3/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | GD CĐ lớn | -- | -- | +79.000 | 5,99% → 6,01% | 4/7/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm NĐT nước ngoài có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −218.500 | 5,03% → 4,95% | 10/5/2018 | Báo cáo không còn |
| Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) | GD CĐ lớn | -- | -- | +173.600 | 4,99% → 5,05% | 19/3/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.614.670 | 6,38% → 5,91% | 15/3/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm NĐT nước ngoài có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 4,74% → 5,09% | 4/2/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Vietnam Holding Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −255.940 | 5,05% → 4,96% | 11/1/2018 | Báo cáo không còn |
| VietNam Holding Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | +273.150 | 4,92% → 5,02% | 27/6/2017 | Báo cáo sở hữu |
| MARKET VECTORS ETF TRUST MARKET VECTORS-VIETNAM ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −54.220 | 5% → 4,97% | 31/3/2016 | Báo cáo không còn |
| MARKET VECTORS ETF TRUST MARKET VECTORS-VIETNAM ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +748.610 | 4,7% → 5% | 21/3/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Market Vectors ETF Trust - Market Vectors - VN ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −126.000 | 5,03% → 4,98% | 24/1/2016 | Báo cáo không còn |
| Market Vectors Etf Trust - Market Vectors - Vietnam Etf | GD CĐ lớn | -- | -- | −473.120 | 6,08% → 5,9% | 13/12/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Market Vectors ETF Trust - Market Vectors - Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +84.480 | 5,97% → 6% | 22/6/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Market Vectors ETF Trust - Market Vectors - Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.017.620 | 6,22% → 5,82% | 24/3/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Market Vectors ETF Trust - Market Vectors - Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +91.650 | 5,98% → 6,02% | 11/1/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Market Vectors ETF Trust - Market Vectors - Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +572.510 | -- | 18/12/2014 | Báo cáo sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.190.000 | 7,07% → 6,6% | 9/10/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVcomBank) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.577.300 | 8,32% → 7,31% | 2/10/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |