Đang tải...
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/12/2011 | Phát hành / CP thưởng | 55% | -- |
| 15/11/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2010 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 08/03/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Dầu khí Việt Nam | 217.873.333 | 54,47% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Chu Thanh Hải | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD/T.S K.Tế | 217.873.333 | N/A |
| Ông Nghiêm Quang Huy | CTHĐQT | 1975 | N/a | 217.873.333 | N/A |
| Ông Trần Hải Bằng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 217.873.333 | N/A |
| Bà La Minh Huệ | Thành viên BKS | -- | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Bùi Sơn Trường | Phó TGĐ | 1970 | KS Cơ Khí/ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thương mại và Truyền thông Liên minh dầu khí (Petrolink) | 3.600 | 97,22% |
| CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Thái Bình (PVC Thái Bình) | 450.000 | 72,22% |
| CTCP Phát triển Đô thị Dầu khí | 280.689 | 53,44% |
| CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 200.000 | 51% |
| CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 300.000 | 51% |
| CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 600.000 | 50,97% |
| CTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khí | 40.000 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Thu Hoài | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 18/5/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Thu Hoài | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 14/4/2022 | Kết quả | -- |
| Ông Hứa Xuân Nam | Trưởng BKS | 1966 | Cử nhân | -- | 2009 |
| Ông Nguyễn Hoài Nam | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Cương | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế/KS Nhiệt điện | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Đồng | Phó TGĐ | 1965 | Cử nhân | -- | 2009 |
| Ông Phùng Văn Sỹ | Thành viên BKS | -- | Kỹ sư Hệ thống Điều khiển tự động | -- | N/A |
| Ông Phạm Trung Kiên | Phó TGĐ | 1978 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Phạm Văn Khánh | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Trần Quốc Hoàn | TGĐ | 1973 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Ông Vũ Minh Công | KTT | 1979 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| 49,98% |
| CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 150.000 | 48,27% |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Dầu khí Bình Sơn (PVC-Bình Sơn) | 365.500 | 46,51% |
| CTCP Thiết kế quốc tế Hecrim-PVC | 8.500 | 44% |
| CTCP Đầu tư Xây lắp Dầu khí Duyên Hải (PVC Duyên Hải) | 136.730 | 42,46% |
| CTCP Thi công Cơ giới và Lắp máy dầu khí | 500.000 | 40% |
| CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 210.000 | 36% |
| CTCP Xây lắp Dầu khí Hà Nội (PVC-HN) | 300.000 | 35,83% |
| CTCP Dầu khí Đông Đô | 500.000 | 34,87% |
| CTCP Khách sạn Lam Kinh | 190.000 | 30% |
| CTCP Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn | 350.000 | 24,72% |
| CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An | 218.460 | 22,64% |
| CTCP Thiết bị nội ngoại thất Dầu khí | 70.000 | 20,86% |
| CTCP Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Kinh Bắc | 150.000 | 15,67% |
| CTCP Xây lắp Dầu khí 4 | 25.000 | 10% |
| CTCP Xi măng Hạ Long | 1.945.095 | 7,58% |
| CTCP Xây lắp Dầu khí 2 | 55.900 | 5% |
| CTCp Đầu tư Xây dựng cảng và hạ tầng Việt Nam | 250.000 | 5% |
| CTCP Tập đoàn Trường Sơn | 75.130 | 3,99% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 28.800 |
| −28.800 |
| 0,01% → 0% |
| 18/11/2021 |
| Kết quả |
| -- |
| Tập đoàn Dầu khí Việt NamLQ: Bùi Ngọc Hưng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 13.864.000 | −0 | 54,47% → 54,47% | 9/8/2015 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Dầu khí Việt NamLQ: Bùi Ngọc Hưng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 14.164.000 | −300.000 | 54,54% → 54,47% | 28/6/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Huy Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 53.000 | −53.000 | 0,01% → 0% | 10/9/2014 | Kết quả | -- |
| Bùi Tiến Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 26.266 | −0 | -- | 22/7/2012 | Kết quả | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.000.000 | 8,53% → 4,78% | 18/12/2013 | Báo cáo không còn | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +168.800 | 7,97% → 8,01% | 15/10/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −505.200 | 8,11% → 7,99% | 27/8/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.346.900 | 7,07% → 8,89% | 25/6/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.537.800 | 5,49% → 6,12% | 19/3/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +102.600 | 4,98% → 5% | 24/2/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −828.400 | 5,07% → 4,86% | 17/12/2012 | Báo cáo không còn | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +61.200 | -- | 12/9/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | −61.100 | -- | 15/8/2012 | Báo cáo không còn | -- |
| Bùi Tiến Thành | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −0 | -- | 22/5/2012 | Kết quả | -- |
| Market Vectors ETF Trust – Market Vectors – Vietnam ETF | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.830.200 | -- | 14/6/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |