Đang tải...
CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/07/2011 | Cổ tức tiền | 4,5% | 450 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Hạ tầng GELEX | 114.494.593 | 65% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hồng Hải | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 7.064.103 | N/A |
| Bà Bùi Lê Cao Kế | TVHĐQT | 1979 | KS K.Tế XD | 5.267.827 | N/A |
| Ông Lê Công Trung | Phó CTHĐQT | 1980 | KS Hàng Hải | 5.267.826 | 2018 |
| Bà Phạm Thị Huyền Anh | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | -- | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Hạ tầng GELEXLQ: Bùi Lê Cao Kế · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.269.300 | -- | +5.269.300 | 19,14% → 25,52% | 16/8/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn GelexLQ: Lê Bá Thọ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.269.300 | −5.269.300 | 6,38% → 0% | 16/8/2022 |
| Ông Lê Anh Đức |
| Trưởng BKS |
| 1993 |
| ThS TCKT |
| -- |
| 2022 |
| Ông Lê Huy | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Lương Thanh Tùng | CTHĐQT | 1978 | KS K.Tế XD | -- | 2025 |
| Ông Phạm Quang Tùng | KTT | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2010 |
| Ông Vũ Hoàng Long | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | ThS Khoa học/Ths Q.lý Dự án | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Xây lắp Dầu khí Bình Sơn | 365.500 | 46,86% |
| CTCP Thiết bị Nội Ngoại thất Dầu khí (PVC - Metal) | 70.000 | 20% |
| Kết quả |
| -- |
| Trần Ngọc Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 285.900 | −285.900 | 0,35% → 0% | 18/11/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 296.367 | −296.367 | 0,36% → 0% | 30/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim DungLQ: Nguyễn Đăng Thanh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.000 | −1.000 | 0% → 0% | 6/7/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | 15.000.000 | -- | +0 | 0,36% → 0,36% | 2/6/2020 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt NamLQ: Nguyễn Đức Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.236.005 | −13.236.005 | 16% → 0% | 4/6/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 3,98% → 0,36% | 15/9/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Hưng | GD CĐ nội bộ | 239.000 | -- | +153.100 | 0,53% → 0,71% | 30/6/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 7,61% → 3,98% | 16/6/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 381.700 | −342.700 | 0,94% → 0,53% | 15/5/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 73.500 | −73.500 | 0,09% → 0% | 23/4/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tùng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +73.500 | 0% → 0,09% | 10/3/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Hưng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 0,7% → 0,94% | 17/12/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +2.006.400 | 5,19% → 7,61% | 18/11/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | -- | -- | 24/6/2018 | Đăng ký | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −927.200 | 6,71% → 5,59% | 21/5/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Công Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 5.548.167 | −0 | 6,71% → 6,71% | 16/7/2017 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 178.800 | −31.000 | -- | 27/10/2015 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 198.800 | −20.000 | -- | 5/7/2015 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 205.300 | −6.500 | -- | 29/1/2015 | Kết quả |
| Tổng CTCP xây lắp Dầu khí Việt NamLQ: Nguyễn Văn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.236.005 | −0 | 16% → 16% | 13/1/2015 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 221.800 | −16.500 | -- | 23/12/2014 | Kết quả |
| Trần Mạnh Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,01% → 0% | 15/12/2014 | Kết quả |
| Hoàng Bình Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 6.500 | −6.500 | 0,01% → 0% | 15/12/2014 | Kết quả |
| Phạm Việt Bằng | GD CĐ nội bộ | -- | 6.500 | −6.500 | -- | 1/12/2014 | Kết quả |
| TCT Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamLQ: Nguyễn Văn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.236.005 | −0 | 16% → 16% | 30/11/2014 | Kết quả |
| Phạm Trung ThựcLQ: Phạm Tất Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.005 | -- | -- | 21/5/2013 | Đăng ký |
| Phạm Trung ThựcLQ: Phạm Tất Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.005 | −0 | -- | 3/10/2012 | Kết quả | -- |
| Phạm Trung ThựcLQ: Phạm Tất Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.005 | −0 | -- | 11/7/2012 | Kết quả |
| Chi Thị Thu HiềnLQ: Trần Mạnh Dũng · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 59.600 | -- | -- | 15/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Thanh XuânLQ: Nguyễn Thị Kim Dung · TBKS | GD của người liên quan | -- | 12.000 | −12.000 | -- | 6/5/2012 | Kết quả | -- |
| Phạm Trung ThựcLQ: Phạm Tất Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 35.235 | 35.235 | +27.000 | -- | 18/3/2012 | Kết quả | -- |
| Phạm Trung ThựcLQ: Phạm Tất Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 73.235 | 73.235 | +0 | -- | 2/10/2011 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 1.000.000 | -- | +0 | -- | 26/9/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Bình | GD CĐ nội bộ | 50.000 | 50.000 | +10.000 | -- | 17/8/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư MHC | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,03% → 4,97% | 20/3/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư MHC | GD CĐ lớn | -- | -- | +208.000 | 4,77% → 5,02% | 12/3/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Quản lý quỹ đầu tư MB (MB Capital) | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.692.000 | 7,02% → 4,97% | 23/3/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Quản lý quỹ đầu tư MB (MB Capital) | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.800.000 | 0% → 7,02% | 15/3/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |