Đang tải...
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/10/2017 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 26/05/2016 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 20/08/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 15/06/2015 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 02/12/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/05/2014 | Cổ tức tiền | 5,5% | 550 đ |
| 22/10/2013 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 20/05/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/11/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/11/2012 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 23/11/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/10/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/04/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 21/02/2011 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 29/11/2010 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 30.584.533 | 50,97% |
| Công ty TNHH MEPCOM Offshore & Marine | 6.261.780 | 10,44% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Minh Công | CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 20.255 | N/A |
| Ông Đinh Văn Hưng | TVHĐQT | 1969 | N/a | 6.090 | N/A |
| Ông Phan Khắc Mẫn | GĐ | 1983 | KS C.Khí C.T.Máy | 3.616 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Anh | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Vũ Thị Châm | Thành viên BKS | 1980 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Hoàng Văn Hải | Thành viên BKS | 1967 | CN Tài Chính/ThS QTKD | -- | 2011 |
| Ông Lim Hau Guan | TVHĐQT | 1951 | KS Điện - Điện tử | -- | 2013 |
| Ông Lê Minh Phong | KTT | 1978 | KS Thủy lợi/CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2023 |
| Ông Lê Sanh Thành | Phó GĐ | 1971 | KS Cơ Khí | -- | N/A |
| Ông Lê Đình Công | Phó GĐ | 1984 | KS Xây dựng | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | Phó GĐ | 1975 | KS Địa chất | -- | N/A |
| Ông Trần Minh Ngọc | TVHĐQT | 1960 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Trần Quang Ngọc | Phó GĐ | 1966 | ThS QTKD/KS Mỏ | -- | N/A |
| Ông Trần Vũ Phượng | TVHĐQT | 1966 | KS Xây dựng | -- | 1995 |