Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/01/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/04/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/01/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/08/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/04/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/01/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/08/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/04/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/01/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/08/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/04/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/01/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/08/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/04/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/02/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/04/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/02/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/08/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 18/04/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/12/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/07/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 19/04/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/12/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/07/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 13/04/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/01/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/08/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 04/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/12/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/07/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/04/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 20/04/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/12/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thương mại Thành Phát | 55.534.605 | 15,56% |
| Võ Thành Đàng | 34.821.246 | 9,47% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Võ Thành Đàng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1954 | KS Cơ Khí | 34.821.246 | 1990 |
| Ông Trần Ngọc Phương | CTHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 6.480.895 | 2000 |
| Ông Ngô Văn Tụ | TVHĐQT | 1956 | ThS Kỹ thuật | 3.932.675 | 2011 |
| Ông Nguyễn Hữu Tiến | TVHĐQT | 1955 | CN Chính trị/CN Kinh tế | 2.904.069 | 1991 |
| Ông Nguyễn Đình Quế | Trưởng BKS | 1959 | CN Kinh tế | 2.708.341 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thương mại Thành Phát | 800.000 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Võ Thị HạnhLQ: Võ Thành Ngọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 34.400 | -- | -- → 0% | 6/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 28/7/2026 | Đăng ký | -- |
| 1996 |
| Ông Nguyễn Thế Bình | KTT/Phó TGĐ | 1973 | CN TCKT | 2.687.163 | 1995 |
| Ông Đặng Phú Quý | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | CN Kinh tế | 2.000.670 | 2005 |
| Bà Huỳnh Thị Ngọc Diệp | Thành viên BKS | 1969 | CN Tài chính - Ngân hàng | 505.783 | N/A |
| Ông Nguyễn Thành Huy | Thành viên BKS | 1968 | CN QTKD | 300.509 | 1992 |
| Ông Nguyễn Văn Đông | TVHĐQT | 1979 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | Độc lập |
| Ông Trần Quang Kiên | Phó TGĐ | 1970 | KS Cơ Khí | -- | N/A |
| Võ Thị HạnhLQ: Võ Thành Ngọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −15.600 | 0,02% → 0,02% | 1/7/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thị HạnhLQ: Võ Thành Ngọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- → 0% | 1/7/2026 | Đăng ký | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 10,14% → 10,14% | 23/6/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 23/6/2026 | Đăng ký | -- |
| Võ Thị HạnhLQ: Võ Thành Ngọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- → 0% | 25/5/2026 | Đăng ký | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +8.200 | 10,13% → 10,13% | 20/5/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 20/5/2026 | Đăng ký | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 20/5/2026 | Đăng ký | -- |
| CTCP Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood Bình DươngLQ: Trần Thị Lệ · TV HĐQT | GD của người liên quan | 660.000 | -- | +660.000 | 4,31% → 4,49% | 3/5/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Thực phẩm Dinh dưỡng NutifoodLQ: Trần Thị Lệ · TV HĐQT | GD của người liên quan | 540.000 | -- | +540.000 | 3,49% → 3,64% | 3/5/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.755.100 | 9,66% → 10,14% | 27/4/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,66% → 9,66% | 18/3/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,66% → 9,66% | 11/2/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +279.300 | 9,58% → 9,66% | 14/1/2026 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +424.900 | 9,46% → 9,58% | 10/12/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,46% → 9,46% | 4/11/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,46% → 9,46% | 28/9/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +39.000 | 0,27% → 0,28% | 17/9/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +448.600 | 9,34% → 9,46% | 25/8/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0,25% → 0,28% | 13/8/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,34% → 9,34% | 20/7/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +82.300 | 0,22% → 0,24% | 6/7/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 9,34% → 9,34% | 15/6/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +90.200 | 0,2% → 0,22% | 19/5/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +987.300 | 9,07% → 9,34% | 8/5/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +311.300 | 8,99% → 9,07% | 15/4/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành ĐàngLQ: Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | −0 | 0,02% → 0,02% | 23/3/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +17.200 | 0,19% → 0,19% | 10/4/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −70.000 | 0,1% → 0,08% | 7/4/2025 | Kết quả | -- |
| Hoàng Thị Lệ HằngLQ: Võ Thành Đàng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | -- | -- → 0% | 23/3/2025 | Đăng ký | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +444.600 | 8,87% → 8,99% | 20/3/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0,17% → 0,2% | 19/3/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 8,87% → 8,87% | 12/2/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 0,17% → 0,17% | 9/2/2025 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +784.400 | 8,66% → 8,87% | 8/1/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 0,17% → 0,17% | 23/12/2024 | Kết quả | -- |
| Võ Thành Đàng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 8,66% → 8,66% | 4/12/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu TườngLQ: Nguyễn Hữu Tiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +50.000 | 0,15% → 0,16% | 13/11/2024 | Kết quả | -- |