Đang tải...
CTCP Cơ Điện Lạnh
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 26/02/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 27/02/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 12/04/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 28/02/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 19/04/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/03/2020 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 26/02/2019 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 28/02/2018 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 28/02/2017 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 11/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 26/02/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/02/2015 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 19/02/2014 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 20/02/2013 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 16/02/2012 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 15/02/2011 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 12/08/2009 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/08/2008 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 08/05/2007 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 20/12/2006 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 15/05/2006 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 24/02/2006 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 06/07/2005 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 24/02/2005 | Cổ tức tiền | 1,5% | 150 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Platinum Victory Pte Ltd | 225.875.449 | 41,7% |
| Nguyễn Thị Mai Thanh | 69.478.795 | 12,83% |
| Nguyễn Ngọc Hải | 29.582.797 | 5,5% |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ Chí Minh | 28.582.170 | 5,3% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Mai Thanh | CTHĐQT | 1952 | KS Điện | 69.478.795 | 1982 |
| Ông Nguyễn Ngọc Thái Bình | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1982 | ThS QTKD | 10.326.314 | 2009 |
| Ông Nguyễn Quang Quyền | Phó TGĐ | 1972 | ThS QTKD | 115.002 | N/A |
| Bà Hồ Trần Diệu Lynh | KTT | 1978 | CN Kế toán | 21.031 | 2001 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 12/8/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Mai Thanh | GD CĐ nội bộ | 191.500 | -- | +191.500 |
| Bà Hsu Hai Yeh |
| TV Ủy ban Kiểm toán |
| 1984 |
| ThS QTKD/CPA |
| -- |
| 2023 |
| Ông Ashok Ramachandran | TGĐ/TVHĐQT | -- | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Mark Andrew Hutchinson | TVHĐQT | 1961 | Thạc sỹ/CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Windsor Critobal | GĐ Tài chính | -- | -- | -- | N/A |
| Ông Đỗ Lê Hùng | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1969 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Bất động sản REE | 912.000 | 100% |
| Công Ty TNHH Điện Gió REE Trà Vinh | 868.000 | 100% |
| Công ty TNHH Duyên hải 3 | 318.000 | 100% |
| Công ty TNHH Duyên hải 2 | 196.000 | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất và Dịch vụ REEPRO | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH REE SE Holdings | 600.000 | 100% |
| Công ty TNHH Quản lý & Khai thác BĐS R.E.E | 6.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nước sạch REE | 1.630.000 | 100% |
| Công ty TNHH Năng lượng REE | 7.248.000 | 100% |
| CTCP Thủy điện Trà Khúc 2 | 358.000 | 99,99% |
| CTCP Bất động sản REE New City | 200.000 | 99,99% |
| CTCP Bất động sản Tân Hải | 50.000 | 99,99% |
| CTCP GE Tây Nguyên | 115.000 | 99,99% |
| CTCP Phát triển điện Đông Dương | 203.000 | 99,99% |
| CTCP Điện máy R.E.E | 150.000 | 99,99% |
| CTCP Dịch vụ & Kỹ thuật Cơ điện lạnh R.E.E | 165.000 | 90,91% |
| CTCP Thủy điện Mường Hum | 508.000 | 79,8% |
| CTCP Bất động sản Song Mai | 300.000 | 73,99% |
| CTCP Điện gió Duyên Hải | 114.000 | 70% |
| CTCP Phát triển Điện Trà Vinh | 53.000 | 66,29% |
| Công ty TNHH TK Cộng | 12.000 | 65% |
| CTCP Thủy điện Thác Bà | 635.000 | 60,42% |
| CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 2.362.000 | 52,58% |
| CTCP Phong điện Thuận Bình | 500.000 | 50% |
| CTCP Cấp nước Thủ Đức | 85.000 | 44,17% |
| CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | 286.000 | 43,88% |
| CTCP Thủy điện Thác Mơ | 700.000 | 42,63% |
| CTCP B.O.O nước Thủ Đức | 558.000 | 42,07% |
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nước sạch Sài Gòn | 150.000 | 40% |
| CTCP Đầu tư nước sạch Sông Đà | 750.000 | 35,95% |
| CTCP Thủy điện Thác Bà 2 | 173.000 | 35,6% |
| CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | 450.000 | 34,3% |
| CTCP Đầu tư nước sạch Tân Hiệp | 240.000 | 32% |
| CTCP Cơ điện Đoàn Nhất | 88.000 | 31,82% |
| CTCP Thủy điện Sử Pần 2 | 207.000 | 28,88% |
| CTCP Thủy điện sông Ba Hạ | 1.242.000 | 25,76% |
| CTCP Thủy điện Miền Trung | 1.577.000 | 24,25% |
| CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 3.262.000 | 20,13% |
| CTCP Cấp nước Gia Định | 95.000 | 20,05% |
| CTCP Cấp nước Nhà Bè | 109.000 | 20,02% |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng cấp thoát nước Suối Dầu | 80.000 | 20% |
| CTCP Thủy điện miền Nam | 1.012.000 | 11,1% |
| 12/8/2026 |
| Kết quả |
| Đỗ Quốc Vĩnh Khang | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Hồ Trần Diệu Linh | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Quang Quyền | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- → 0% | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Ngọc Nhất Hạnh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Ngọc Thái Bình | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Mai Thanh | GD CĐ nội bộ | 191.500 | -- | -- | -- | 12/8/2026 | Đăng ký |
| Platinum Victory Pte.LtdLQ: Lee Liang WhyeLee · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.485.510 | -- | -- | -- | 19/7/2026 | Đăng ký |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Lee Liang Whye | GD của người liên quan | 20.485.510 | -- | +0 | 41,7% → 41,7% | 14/6/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte. Ltd.LQ: Lee Liang Whye | GD của người liên quan | 20.485.510 | -- | -- | -- | 14/6/2026 | Đăng ký |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Lee Liang Whye · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.816.547 | -- | +0 | 41,7% → 41,7% | 10/5/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Lee Liang Whye · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.816.547 | -- | +0 | 44,99% → 44,99% | 5/4/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.816.547 | -- | +0 | 41,7% → 41,7% | 1/3/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.816.547 | -- | +0 | 41,7% → 41,7% | 25/1/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.892.047 | -- | +75.500 | 41,69% → 41,7% | 21/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Thái Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −382.483 | -- | 25/11/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 18.115.447 | -- | +223.400 | 41,65% → 41,69% | 16/11/2025 | Kết quả |
| Công đoàn REE | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 12/11/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 18.135.447 | -- | +20.000 | 41,64% → 41,65% | 12/10/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 18.226.447 | -- | +91.000 | 41,63% → 41,64% | 7/9/2025 | Kết quả |
| Hồ Trần Diệu Lynh | GD CĐ nội bộ | -- | 13.500 | −13.500 | -- | 20/8/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 18.296.447 | -- | +70.000 | 41,61% → 41,63% | 30/7/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.897.146 | -- | +0 | 41,61% → 41,61% | 25/6/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.037.146 | -- | +140.000 | 41,59% → 41,61% | 21/5/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.037.146 | -- | +0 | 41,59% → 41,59% | 16/4/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.825.562 | -- | +788.416 | 41,42% → 41,59% | 12/3/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.825.562 | -- | +0 | 41,42% → 41,42% | 5/2/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.825.562 | -- | +0 | 41,42% → 41,42% | 25/12/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000.000 | -- | +26.927.922 | 35,7% → 41,42% | 21/11/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 34,85% → 35,7% | 10/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Chí ToànLQ: Hồ Trần Diệu Lynh · KTT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 21/7/2024 | Kết quả |
| Hồ Trần Diệu Lynh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 21/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn KhoaLQ: Trần Kim Linh · Thành viên | GD của người liên quan | 32.500 | -- | +32.500 | -- | 18/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mai Thanh | GD CĐ nội bộ | 217.915 | -- | +217.915 | 12,78% → 12,83% | 21/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Quyền | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 18/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Thái Bình | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +1 | 1,96% → 1,98% | 18/7/2024 | Kết quả |
| Trần Kim Linh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 18/7/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Hsu Hai Yeh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 299.474 | -- | +0 | 34,93% → 34,93% | 11/6/2024 | Kết quả |