Đang tải...
CTCP Thủy điện Sê San 4A
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 23/12/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/05/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 19/12/2024 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 16/05/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/01/2024 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 25/12/2023 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 18/12/2023 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/07/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/02/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 09/12/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/07/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/12/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/01/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/04/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 03/01/2020 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 23/07/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/01/2019 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 24/10/2018 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 27/04/2018 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 19/01/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/03/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/12/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/01/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH 30/4 Gia Lai | 21.861.903 | 51,81% |
| Công ty TNHH Vĩnh Hiệp | 4.844.089 | 11,48% |
| Công ty TNHH MTV Trung Sơn Gia Lai | 2.200.200 | 5,21% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Thái Như Hiệp | TVHĐQT | 1963 | CN QTKD | 4.844.689 | 2016 |
| Ông Nguyễn An | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1983 | CN Kinh tế | 1.550.000 | 2014 |
| Ông Nguyễn Bình | CTHĐQT | 1982 | Đại học | 770.794 | 2008 |
| Ông Nguyễn Kiếm | TVHĐQT | 1994 | N/a | 356.000 | N/A |
| Ông Phan Văn Lân |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Kiếm | GD CĐ nội bộ | 231.000 | -- | +231.000 | -- | 14/10/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn An | GD CĐ nội bộ | 232.000 | -- | +232.000 | -- | 23/10/2025 |
| TVHĐQT |
| 1950 |
| N/a |
| 227.896 |
| Độc lập |
| Ông Phạm Văn Minh | TVHĐQT | 1950 | Đại học | 59.500 | Độc lập |
| Ông Đỗ Tiên | Thành viên BKS | 1962 | Đại học | 15.000 | 2014 |
| Ông Trần Đức Hiển | Phó TGĐ | 1972 | KS Điện | 14.560 | 2004 |
| Bà Vũ Thị Hậu | KTT | 1978 | Cử nhân | 4.000 | 2012 |
| Bà Trần Thị Đài | Thành viên BKS | 1982 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Hà Trọng Hợi | Trưởng BKS | 1972 | CN Kinh tế | -- | 2024 |
| Kết quả |
| Nguyễn Bình | GD CĐ nội bộ | 231.000 | -- | +231.000 | -- | 14/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị LậpLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 15/10/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Vĩnh HiệpLQ: Thái Như Hiệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | 844.000 | -- | +0 | 11,48% → 11,48% | 12/10/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH 30/4 Gia LaiLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 844.000 | −844.000 | 53,81% → 51,81% | 7/10/2025 | Kết quả |
| Lê Vũ Dạ UyênLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +125.000 | -- | 21/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HoaLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 125.000 | −125.000 | -- | 21/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn ThanhLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +125.000 | -- | 15/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn SangLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +125.000 | -- → 0,3% | 15/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HoaLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +125.000 | -- | 14/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Kiếm | GD CĐ nội bộ | 125.000 | -- | +125.000 | -- → 0,3% | 14/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị LậpLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.000 | -- | +125.000 | -- | 14/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn An | GD CĐ nội bộ | 968.000 | -- | +968.000 | 0,83% → 3,12% | 14/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Bình | GD CĐ nội bộ | 315.000 | -- | -- | -- | 14/1/2024 | Đăng ký |
| Thái Thị MịnLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.900.992 | -- | -- | 14/1/2024 | Đăng ký |
| Thái Thị MịnLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.900.992 | 1% → 5,5% | 6/4/2021 | Kết quả |
| Nguyễn SinhLQ: Nguyễn Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.900.992 | -- | -- | 6/4/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +44.000 | 4,4% → 4,5% | 8/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +221.340 | 3,88% → 4,4% | 2/9/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 4/8/2020 | Kết quả |
| Trần Đức Hiển | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,11% → 0,04% | 4/8/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +167.650 | 3,36% → 3,76% | 1/7/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | 3,01% → 3,37% | 10/3/2020 | Kết quả |
| Thái Thị MịnLQ: Nguyễn Sinh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 54.000 | -- | +54.000 | 0,87% → 1% | 11/3/2020 | Kết quả |
| Lê Vũ Dạ UyênLQ: Nguyễn Bình · TGĐ | GD của người liên quan | 83.333 | -- | +83.333 | 0,56% → 0,76% | 10/12/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +65.000 | 2,85% → 3% | 2/10/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −200.000 | 3,33% → 2,85% | 18/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn An | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +200.000 | 0,36% → 0,81% | 18/9/2019 | Kết quả |
| Lê Vũ Dạ UyênLQ: Nguyễn Bình · TGĐ | GD của người liên quan | 83.333 | -- | +0 | 0,56% → 0,56% | 23/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn An | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +50.000 | 0,24% → 0,36% | 7/5/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Vũ Dạ UyênLQ: Nguyễn Bình · TGĐ | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +50.000 | 0,44% → 0,56% | 24/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +33.662 | 3,25% → 3,33% | 25/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +157.960 | 2,87% → 3,25% | 9/12/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +66.000 | 2,71% → 2,87% | 4/9/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +100.000 | 2,48% → 2,71% | 9/4/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +84.720 | 2,28% → 2,48% | 9/1/2018 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyết Lan | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +5.000 | 0,04% → 0,05% | 28/12/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +20.700 | 2,23% → 2,28% | 25/9/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Sinh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +5.710 | 2,21% → 2,23% | 7/5/2017 | Kết quả |