Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/07/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/07/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/06/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/05/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/04/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/04/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/06/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/03/2018 | Phát hành / CP thưởng | 67% | -- |
| 15/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 22/04/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/05/2015 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 13/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 24/07/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/09/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/08/2011 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 28/04/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/04/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/07/2008 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 20/03/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/03/2007 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP ANZA | 7.496.752 | 74,97% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đặng Văn Tuyển | CTHĐQT | 1971 | KS Xây dựng | 472.560 | 2003 |
| Ông Đặng Tất Thành | GĐ/TVHĐQT | 1986 | ThS Tài chính | 365.300 | N/A |
| Bà Nguyễn Thùy Dương | KTT | 1985 | CN TCKT | 24 | N/A |
| Bà Vương Thị Phương Giang | Thành viên BKS | 1984 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Bà Đinh Thị Trang Nhung | Trưởng BKS | 1983 | CN Kinh tế | -- | 2020 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Ani SH | 2.000 | 100% |
| CTCP đầu tư phát triển Sơn Hải Lai Châu | 125.000 | 99,9% |
| CTCP Xây dựng S55 | 20.000 | 98% |
| CTCP Ehula | 380.000 | 75% |
| CTCP điện Bắc Nà | 155.000 | 51,18% |
| CTCP Thủy điện Sông Ông | 74.000 | 33,76% |
| CTCP Dịch vụ Đầu tư IDS | 3.000 | 30% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Tất Thành | GD CĐ nội bộ | 154.800 | -- | +154.800 | 3,65% → 5,2% | 2/4/2026 | Kết quả | -- |
| Đặng Tất Thành | GD CĐ nội bộ | 206.300 | -- | +206.300 | 1,59% → 3,65% | 17/3/2025 | Kết quả | -- |
| Ông Nguyễn Việt Cường | TVHĐQT | 1985 | CN Kế toán | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Đức Mỹ | Thành viên BKS | 1984 | KS Thủy điện | -- | N/A |
| Đặng Tất Thành |
| GD CĐ nội bộ |
| 29.000 |
| -- |
| +29.000 |
| 1,3% → 1,59% |
| 6/3/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Đặng Tất Thành | GD CĐ nội bộ | 130.000 | -- | +130.000 | 0% → 0% | 24/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HồiLQ: Nguyễn Thùy Dương · KTT | GD của người liên quan | -- | 322.900 | −322.900 | 3,23% → 0% | 14/5/2023 | Kết quả | -- |
| Đặng Tất Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 40.080 | −40.080 | 0,4% → 0% | 15/5/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thùy Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 179.500 | −179.500 | 1,8% → 0% | 14/5/2023 | Kết quả | -- |
| Đăng Minh HuệLQ: Đặng Quang Đạt · GĐ | GD của người liên quan | -- | 80.160 | −80.160 | 0,8% → 0% | 14/5/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HươngLQ: Đặng Quang Đạt · GĐ | GD của người liên quan | -- | 411.992 | −411.992 | 4,12% → 0% | 9/5/2023 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | -- | 1.534.306 | −1.534.306 | 15,34% → 0% | 7/5/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Sơn Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 357.982 | −357.982 | 3,58% → 0% | 22/11/2021 | Kết quả | -- |
| Đặng Văn Tuyển | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +185.360 | 2,87% → 4,72% | 4/11/2021 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 14,34% → 15,34% | 17/7/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Văn Tuyển | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 1,87% → 2,87% | 21/4/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Ánh | GD CĐ nội bộ | -- | 140.000 | −87.000 | 2,29% → -- | 27/12/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HươngLQ: Đặng Quang Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −35.300 | 4,47% → 3,88% | 5/3/2018 | Kết quả | -- |
| Đặng Văn Tuyển | GD CĐ nội bộ | -- | 116.000 | −116.000 | 3,61% → 1,67% | 9/10/2017 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 9,85% → 11,52% | 21/6/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị HươngLQ: Đặng Quang Đạt · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +49.000 | 11,01% → 11,01% | 30/8/2016 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +40.600 | 11,01% → 11,82% | 30/8/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 1,61% → 0,81% | 19/7/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoài Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 187.800 | −187.800 | 3,76% → 0% | 18/10/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Ánh | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −70.000 | 3,63% → 2,23% | 6/9/2015 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 8,84% → 12,84% | 3/5/2015 | Kết quả | -- |
| Vũ Sơn Thủy | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 1,31% → 3,31% | 3/5/2015 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 56.100 | -- | +56.100 | 6,59% → 8,84% | 10/3/2015 | Kết quả | -- |
| Đặng Quang Đạt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 5/2/2015 | Đăng ký | -- |
| Đặng Văn Tuyển | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −30.000 | 4,81% → 3,61% | 3/2/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +634.700 | 68,62% → 74,97% | 13/5/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +312.800 | 65,49% → 68,62% | 2/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đặng Thùy DươngLQ: Đặng Văn Tuyển · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +300.000 | 0% → 3% | 15/1/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.079.240 | 54,7% → 65,49% | 15/5/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.018.498 | 34,52% → 54,71% | 9/5/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +102.600 | 33,49% → 34,52% | 20/4/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Hoàng Huyền Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −301.900 | 5,17% → 2,15% | 19/4/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP ANZA | GD CĐ lớn | -- | -- | +882.000 | 24,67% → 33,49% | 19/4/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Hoàng Huyền Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.200 | 4,97% → 5% | 18/12/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000 | 5,01% → 4,98% | 11/1/2022 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.000 | 5,03% → 4,98% | 11/1/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Văn Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.000 | 4,98% → 5,03% | 29/10/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |