Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 27/10/2022 | Phát hành / CP thưởng | 4% | -- |
| 21/01/2022 | Phát hành / CP thưởng | 4,39% | -- |
| 15/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 36,45% | -- |
| 24/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 19/12/2018 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 28/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 34,15% | -- |
| 19/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 12/06/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/01/2015 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 14/03/2014 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 29/03/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/12/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/04/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 21/10/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/04/2008 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 23/01/2008 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 17/09/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/05/2007 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 07/02/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 18/08/2006 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 28/06/2006 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 18/01/2006 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông sở hữu trên 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phương Xuân Thụy | Phó CTHĐQT | 1977 | ThS QTKD | 1 | N/A |
| Bà Võ Nữ Từ Anh | KTT | 1980 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Bùi Quang Bách | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1976 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | Độc lập |
| Ông Hoàng Lê Sơn | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1970 | T.S Kinh tế | -- | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc GiaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 4,38% → 1,9% | 26/7/2026 | Kết quả | |
| Công ty CP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.500.000 |
| Ông Lê Nguyễn Minh Quang | Phó CTHĐQT | 1966 | T.S Kỹ thuật/Thạc sỹ Quản trị | -- | N/A |
| Ông Trần Quang Khang | TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | -- | 2024 |
| Ông Trần Việt Anh | CTHĐQT | 1978 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Dây và Cáp Sacom | -- | 99,9% |
| CTCP Capella Quảng Nam | -- | 92,9% |
| CTCP Địa ốc Sacom | -- | 85,7% |
| Công ty TNHH Sacom - Chip Sáng (SCS) | -- | 73,8% |
| CTCP Sacom - Tuyền Lâm | -- | 64,1% |
| CTCP Phú Hữu Gia | -- | 45,3% |
| CTCP Liên doanh Cảng Quốc tế Mỹ Thủy | -- | 36% |
| CTCP Capella Việt Nam | -- | 31,5% |
| -- |
| +110.100 |
| 4,35% → 4,38% |
| 15/3/2026 |
| Kết quả |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc GiaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | -- | 22/12/2025 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc GiaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +5.145.300 | -- → 3,03% | 20/10/2025 | Kết quả |
| CTCP CK Quốc GiaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +456.600 | 1,56% → 1,68% | 5/8/2025 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc giaLQ: Bùi Quang Bách · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.928.000 | -- | +5.928.000 | -- | 9/7/2025 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.966.983 | −2.966.983 | 0,78% → 0% | 5/4/2023 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.928.000 | −5.928.000 | 2,34% → 1,78% | 26/2/2023 | Kết quả |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng VươngLQ: Nguyễn Minh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +857.200 | -- → 1,15% | 16/10/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.300.000 | -- | +2.300.000 | 1,72% → 2,34% | 25/9/2022 | Kết quả |
| CTCP Bảo hiểm Hùng VươngLQ: Nguyễn Minh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.700.000 | −1.038.000 | 1,2% → 1,1% | 8/8/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.300.000 | -- | +0 | 1,72% → 1,72% | 20/7/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +2.590.600 | 1% → 1,72% | 15/6/2022 | Kết quả |
| CTCP Bảo Hiểm Hùng VươngLQ: Nguyễn Minh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.525.478 | -- | +2.661.000 | 0,47% → 1,67% | 14/6/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +113.000 | -- → 1% | 12/5/2022 | Kết quả |
| CTCP Quản lý quỹ Bông SenLQ: Nguyễn Minh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,24% → 0,22% | 27/4/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hoàng Lê Sơn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.400.000 | -- | +3.400.000 | -- → 0,97% | 27/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Tiến Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 10.018.646 | −10.018.646 | 3,9% → 3,9% | 23/2/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 2.914.029 | −2.914.029 | 1,17% → 0% | 13/2/2019 | Kết quả |
| Trần Anh Vương | GD CĐ nội bộ | -- | 15.279.878 | −15.279.865 | -- | 29/8/2018 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Thương mại XNK HFC Việt NamLQ: Hoàng Trí Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000.000 | −18.811.748 | 15,21% → 4,77% | 11/4/2017 | Kết quả |
| Hoàng Trí Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 2.169.950 | −2.169.950 | 1,2% → 0% | 11/4/2017 | Kết quả |
| CTCP Dịch vụ Du lịch Phú ThọLQ: Trần Anh Vương · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 4.712.800 | −4.712.800 | 2,61% → 0% | 6/4/2017 | Kết quả |
| Đỗ Văn Trắc | GD CĐ nội bộ | -- | 9.059.507 | −9.059.507 | 5,03% → 0% | 5/2/2017 | Kết quả |
| Trần Thị Kim AnhLQ: Đỗ Văn Trắc · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.297.478 | −2.297.478 | 1,27% → 0% | 5/2/2017 | Kết quả |
| Trần Anh Vương | GD CĐ nội bộ | 11.356.985 | -- | +11.356.985 | 0,02% → 6,32% | 19/2/2017 | Kết quả |
| CTCP HFCLQ: Hoàng Trí Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −2.990.000 | 16,87% → 16,41% | 27/12/2016 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Thương mại XNK HFC Việt NamLQ: Hoàng Trí Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 22,42% → 18,07% | 23/10/2016 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Thương mại XNK HFC Việt NamLQ: Hoàng Trí Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +935.050 | 21,01% → 23,74% | 26/9/2016 | Kết quả |
| CTCP Dịch vụ du lịch Phú ThọLQ: Trần Anh Vương · TGĐ | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.712.800 | 1,66% → 2,61% | 31/8/2016 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Xuất nhập khẩLQ: Hoàng Trí Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +227.700 | 21,9% → 23,23% | 29/8/2016 | Kết quả |
| Trần Thị Kim AnhLQ: Đỗ Văn Trác · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.297.478 | −0 | 1,27% → 1,27% | 28/8/2016 | Kết quả |
| CTCP Dịch vụ du lịch Phú ThọLQ: Trần Anh Vương · TGĐ | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 0% → 1,66% | 23/8/2016 | Kết quả |
| CTCP Dịch vụ Du lịch Phú ThọLQ: Trần Anh Vương · TGĐ | GD của người liên quan | 1.333.890 | -- | -- | -- | 2/8/2016 | Vi phạm CBTT | -- |
| Đỗ Thị Thùy TrangLQ: Đỗ Văn Trắc · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 356.700 | -- | -- | 2/6/2016 | Đăng ký |
| Trần Thị Kim AnhLQ: Đỗ Văn Trắc · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +0 | 1,27% → 1,27% | 28/4/2016 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Phố WallLQ: Nguyễn Đình Tú | GD của người liên quan | -- | 8.173.460 | −8.173.460 | 4,53% → 0% | 18/4/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Tú | GD CĐ nội bộ | -- | 3.881.906 | −3.881.906 | 2,91% → 0,75% | 14/4/2016 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Thương mại XNK HFC Việt NamLQ: Hoàng Trí Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 14.000.000 | -- | +11.705.366 | 15,4% → 21,8% | 14/4/2016 | Kết quả |
| Đỗ Văn Trắc | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +1.700.000 | 4,08% → 5,03% | 7/3/2016 | Kết quả |