Đang tải...
CTCP Hợp tác Kinh tế XNK SAVIMEX
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 22/05/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 30/05/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 14/08/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/08/2023 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 02/06/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 20/05/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/05/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 24/06/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 24/06/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 24/05/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 04/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 20/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 06/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/03/2016 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 21/03/2014 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 02/04/2013 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 12/03/2012 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 14/03/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/12/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/09/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/02/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/01/2008 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 01/08/2007 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 12/07/2006 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 12/01/2006 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| E-Land Asia Holding (Singapore) | 12.699.396 | 48,05% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lee Eun Hong | CTHĐQT | 1961 | KS Điện/CN QTDN | 12.699.396 | 2020 |
| Ông Nguyễn Thanh Sơn | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1977 | KS Xây dựng | 1.209.759 | 2016 |
| Ông Phạm Ngọc Sinh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1974 | Thạc sỹ Kinh tế | 69.402 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Huỳnh Nga | KTT | 1988 | CN Kế toán | 577 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Yến | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Lim Hong Jin | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1966 | CN QTDN/KS Sinh học | -- | 2014 |
| Ông Nguyễn Văn Nghĩa | TVHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Song Jae Ho | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Văn Anh Tuấn | TVHĐQT/Phó GĐ | 1989 | Đại học | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty Liên Doanh Champa – Savi | 26.776 | 49% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Sơn Vân AnhLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | -- | -- | 5/8/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 21/6/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | -- | -- | 21/6/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 110.000 | -- | +38.241 | 4,58% → 4,72% | 12/4/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −49.000 | 4,84% → 4,64% | 8/9/2024 | Kết quả | |
| E-Land Asia Holding (Singapore)LQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | 252.000 | -- | +67.900 | 47,74% → 48,01% | 30/7/2024 | Kết quả | |
| Lim Hong Jin | GD CĐ nội bộ | -- | 32.533 | −32.500 | 0,13% → 0% | 11/7/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −149.000 | -- | 21/5/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −25.400 | -- | 13/5/2024 | Kết quả | |
| Huỳnh Thị Kim ThoaLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000 | -- | -- | 13/5/2024 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −11.700 | 1,85% → 1,8% | 11/4/2024 | Kết quả | |
| E-Land Asia Holding (Singapore)LQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 38.250 | −38.250 | 47,81% → 47,64% | 18/12/2023 | Kết quả | |
| E-Land Asia Holding (Singapore)LQ: Lee Eun Hong · TV HĐQT | GD của người liên quan | 184.832 | -- | +184.832 | 46,63% → 47,64% | 28/5/2023 | Kết quả | |
| CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngLQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 203.330 | −203.330 | 1,11% → 0% | 24/5/2023 | Kết quả | |
| E-Land Asia Holding (Singapore)LQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.989 | -- | +11.989 | 46,56% → 46,63% | 26/4/2023 | Kết quả | |
| CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngLQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.394.376 | −1.191.046 | 7,59% → 1,11% | 18/4/2023 | Kết quả | |
| E-Land Asia Holding (Singapore)LQ: Lee Eun Hong · GĐ | GD của người liên quan | 953.446 | -- | +953.446 | 41,37% → 46,56% | 12/4/2023 | Kết quả | |
| CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngLQ: Lee Eun Hong · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.781.588 | −2.387.212 | 20,59% → 7,59% | 12/3/2023 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 18/1/2023 | Đăng ký | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,3% → 0,41% | 10/1/2023 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- → 0,3% | 14/12/2022 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 21/9/2022 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +4.600 | -- → 0,3% | 18/8/2022 | Kết quả | |
| Lim Hong Jin | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +3.500 | 0,1% → 0,1% | 11/4/2022 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0,1% → 0,3% | 5/4/2022 | Kết quả | |
| Lim Hong Jin | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +17.000 | -- → 0,1% | 6/3/2022 | Kết quả | |
| Jung Sung Kwan | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- → 0,1% | 6/2/2022 | Kết quả | |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thanh Sơn · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −0 | 1,3% → 1,3% | 5/4/2017 | Kết quả | |
| E-land Asia Holdings Pte.,LtdLQ: Kim Soung Gyu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 220.000 | -- | +220.000 | 39,98% → 42,28% | 19/10/2014 | Kết quả | |
| Phạm Hoàng Sơn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +720 | 0,04% → 0,04% | 2/11/2014 | Kết quả | |
| CTCP Chứng Khoán Ngân hàng ĐT&PT Việt Nam | GD cổ phiếu quỹ | -- | 395.770 | −0 | -- | 19/8/2014 | Kết quả | |
| Bùi Ngọc Quới | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −65.060 | 0,92% → 0,24% | 10/8/2014 | Kết quả | |
| Phạm Hoàng Sơn | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,04% → 0,04% | 10/8/2014 | Kết quả | |
| E-land Asia Holdings Pte.,Ltd.LQ: Kim Soung Gyu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.496.466 | -- | +1.496.466 | 24,33% → 39,97% | 10/6/2014 | Kết quả | |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 395.770 | −0 | -- | 7/5/2014 | Kết quả | |
| Bùi Ngọc Quới | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −950 | 0,93% → 0,92% | 6/5/2014 | Kết quả | |
| Tổng Cty TM Sài Gòn TNHH MTVLQ: Lê Minh Trang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.350.000 | −1.350.000 | 13,92% → 0% | 17/4/2014 | Kết quả | |
| Cty TNHH Sao Ánh MaiLQ: Nguyễn Louis T · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 42.100 | −0 | 0,44% → 0,44% | 23/3/2014 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Khánh Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | −626.000 | 5,51% → 2,9% | 24/6/2024 | Báo cáo không còn | |
| Nguyễn Thanh Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −78.700 | 5,06% → 4,75% | 11/6/2024 | Báo cáo không còn |