Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 15/08/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 13/11/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/10/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/07/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/09/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/08/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/06/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/06/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/07/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/09/2012 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 05/10/2011 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 16/06/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/06/2010 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/05/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/07/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/07/2008 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Đình Dũng | 8.290.850 | 55,33% |
| Phạm Văn Tư | 2.896.029 | 19,33% |
| Phạm Thị Liên | 1.000.000 | 6,67% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đình Dũng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1980 | KS Xây dựng | 8.686.879 | N/A |
| Ông Phạm Văn Tư | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1969 | CN Kinh tế | 3.000.000 | N/A |
| Bà Phạm Thị Liên | Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | 1.000.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Kinh Kha | CTHĐQT | 1968 | KS Xây dựng | 34.993 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 396.029 | -- | +396.029 | 55,33% → 57,97% | 5/5/2025 | Kết quả | |
| Phạm Văn Tư | GD CĐ nội bộ | 103.971 | -- | +103.971 |
| Bà Phạm Thị Thùy Phương |
| Thành viên UBKTNB |
| -- |
| CN Tài Chính |
| 11.100 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Hoài Thanh | Phó TGĐ | 1979 | KS Xây dựng | 1.117 | N/A |
| Ông Bùi Đức Hanh | Phó TGĐ | 1968 | KS Xây dựng | 500 | 2014 |
| Ông Đặng Văn Dũng | Phó TGĐ | 1969 | KS Xây dựng | 500 | 2003 |
| Bà Phạm Thị Lan | Trưởng UBKTNB | -- | CN TCKT | -- | N/A |
| Bà Vũ Thị Hằng | Thành viên BKS | 1993 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2018 |
| Ông Hoàng Xuân Hưng | Thành viên BKS | -- | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Lê Xuân Vệ | Phó TGĐ | 1966 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Kha Tuấn | TVHĐQT | 1981 | KS. Môi trường | -- | N/A |
| Ông Phan Chí Hiếu | KTT | 1977 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | N/A |
| Ông Phạm Thanh Vân | TVHĐQT | 1972 | CN TCKT | -- | Độc lập |
| Ông Vũ Văn Hùng | Trưởng BKS | 1966 | CN TCKT | -- | 1993 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP BĐS Tân Phước | -- | 47,17% |
| 19,33% → 20,02% |
| 5/5/2025 |
| Kết quả |
| Phạm Văn Tư | GD CĐ nội bộ | 1.371.799 | -- | +1.371.799 | 10,17% → 19,33% | 21/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 4.660.430 | -- | +4.660.430 | 24,23% → 55,33% | 21/11/2024 | Kết quả |
| Phạm Gia Phú | GD CĐ nội bộ | -- | 2.200.430 | −2.200.430 | 14,68% → 0% | 3/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thy PhươngLQ: Phạm Gia Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 572.951 | −572.951 | -- | 6/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn ChíLQ: Phạm Gia Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 730.000 | −730.000 | -- | 3/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TháiLQ: Phạm Gia Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 730.000 | −730.000 | -- | 6/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim ThanhLQ: Phạm Gia Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.630.420 | −1.630.420 | -- | 16/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 1.630.420 | -- | +1.630.420 | 13,35% → 24,23% | 16/7/2024 | Kết quả |
| Phạm Gia Phú | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | 24,69% → 14,68% | 16/7/2024 | Kết quả |
| Phạm Gia Phú | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | 14,68% → 24,69% | 3/6/2024 | Kết quả |
| Võ Nguyễn Mai HoàngLQ: Phạm Gia Phú · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | 10,01% → 0% | 3/6/2024 | Kết quả |
| Phạm Thị Thùy MaiLQ: Phạm Thị Thùy Phương · Thành viên BKTNB | GD của người liên quan | -- | 15.400 | −15.400 | -- | 1/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 444.000 | -- | +444.000 | 10,38% → 13,35% | 1/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim ThanhLQ: Phạm Gia Phú · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.435.000 | −5.705.000 | 48,95% → 10,88% | 10/9/2023 | Kết quả |
| Võ Nguyễn Mai HoàngLQ: Phạm Gia Phú · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | -- → 10,01% | 10/9/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Liên | GD CĐ nội bộ | 260.000 | -- | +260.000 | 4,94% → 6,67% | 10/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 985.000 | -- | +985.000 | 3,81% → 10,38% | 10/9/2023 | Kết quả |
| Phạm Văn Tư | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | -- | 10/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim ThanhLQ: Phạm Gia Phú · TV HĐQT | GD của người liên quan | 7.335.420 | -- | +7.335.420 | -- → 48,95% | 21/8/2023 | Kết quả |
| Phạm Gia Phú | GD CĐ lớn | 2.200.430 | -- | +2.200.430 | 0% → 14,68% | 20/6/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Thùy MaiLQ: Phạm Thị Thùy Phương · TV Tiểu Ban kiểm toán | GD của người liên quan | -- | 734.970 | −734.970 | 4,9% → 0% | 21/6/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Thủy Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 732.450 | −732.450 | 4,89% → 0% | 20/6/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Dũng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 3,47% → 3,81% | 21/5/2023 | Kết quả |
| Trần Đạt Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- → 0% | 12/4/2023 | Kết quả |
| Lê Thụy Thanh Quyên | GD CĐ nội bộ | -- | 572.951 | −572.951 | 3,82% → 0% | 12/4/2023 | Kết quả |
| Trần Duy HưngLQ: Trần Minh Hải · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 4.600 | −4.600 | 0,03% → 0% | 8/5/2022 | Kết quả |
| Trần Đình PhánLQ: Trần Minh Hải · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 14.910 | −14.910 | 0,1% → 0% | 21/10/2019 | Kết quả |
| Trần Minh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 328.774 | −328.774 | 2,19% → 0% | 9/5/2018 | Kết quả |
| Phạm Văn Từ | GD CĐ nội bộ | 4.856.814 | -- | +4.856.814 | 16,54% → 48,96% | 9/5/2018 | Kết quả |
| Trần Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 140.000 | -- | +140.000 | 1,26% → 2,19% | 22/3/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Quang Mỹ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 21,2% → 24,5% | 18/10/2016 | Kết quả |
| Trần Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 188.771 | -- | +188.771 | 0% → 1,26% | 18/10/2016 | Kết quả |
| Đoàn Quang Đình | GD CĐ nội bộ | -- | 688.771 | −688.771 | 4,6% → 0% | 18/10/2016 | Kết quả |
| Tổng công ty xây dựng số 1 - TNHH MTVLQ: Phạm Văn Từ · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.104.121 | −2.104.121 | -- | 14/7/2015 | Kết quả |
| Trần Quang Mỹ | GD CĐ nội bộ | 455.734 | -- | +455.734 | 18,15% → 21,2% | 5/8/2014 | Kết quả |
| Trần Quang Mỹ | GD CĐ nội bộ | 116.798 | -- | +116.798 | 17,37% → 18,15% | 14/7/2014 | Kết quả |
| Trần Quang Mỹ | GD CĐ nội bộ | 435.000 | -- | +435.000 | 14,47% → 17,37% | 3/7/2014 | Kết quả |
| Trần Quang Mỹ | GD CĐ nội bộ | 403.799 | -- | +403.799 | 11,77% → 14,47% | 18/6/2014 | Kết quả |