Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 24/10/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 27/04/2021 | Cổ tức tiền | 70% | 7.000 đ |
| 25/12/2020 | Phát hành / CP thưởng | 105% | -- |
| 25/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/01/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 95% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP SCI | 15.550.789 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Thanh Hải | CTHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | 25.856 | 2014 |
| Ông Nguyễn Công Hòa | Phó GĐ | 1980 | KS Xây dựng | 24.240 | 2017 |
| Ông Cao Lữ Phi Hùng | KTT | 1987 | ThS Tài chính | 13.800 | N/A |
| Ông Lưu Minh Thành | GĐ/TVHĐQT | 1991 | KS Xây dựng | 10.980 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Chính Đại | GD CĐ nội bộ | -- | 21.621 | −21.621 | 0,09% → 0% | 25/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Chính Đại | GD CĐ nội bộ | -- | 21.621 | −0 | 0,09% → 0,09% | 20/12/2023 | Kết quả | -- |
| Bà Mai Thị Vân Anh |
| TVHĐQT/Phó GĐ |
| 1989 |
| CN Tài chính - Ngân hàng |
| -- |
| N/A |
| Ông Bùi Chí Giang | Phó GĐ | 1981 | KS Thủy lợi | -- | N/A |
| Ông Lê Huy Thành | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1991 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Chí Tuyển | Phó GĐ | 1983 | KS Công trình | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Duy Toàn | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1960 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Trần Hoài Nam | Phó GĐ | 1982 | KS Xây dựng | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV SCI E&C Miền Bắc | 2.000 | 100% |
| Quách Thị Thanh ThủyLQ: Nguyễn Quang Thiện · TV HĐQT |
| GD của người liên quan |
| -- |
| 14.550 |
| −14.550 |
| 0,06% → 0% |
| 6/3/2022 |
| Kết quả |
| -- |
| CTCP SCILQ: Nguyễn Công Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.048.034 | −2.048.034 | 59,06% → 51% | 29/12/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 620 | −600 | 0,01% → 0% | 30/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 5.830 | −5.800 | 0,05% → 0% | 3/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Chính Đại | GD CĐ nội bộ | -- | 26.620 | −26.600 | 0,22% → 0% | 30/6/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Chính Đại | GD CĐ nội bộ | -- | 26.620 | −0 | 0,22% → 0,22% | 25/5/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 325.301 | −325.300 | 2,69% → 0% | 14/5/2020 | Kết quả | -- |
| Phan Dương Mạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 9.000 | −9.000 | 0,07% → 0% | 9/9/2019 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 41.000 | -- | -- | 4/9/2019 | Đăng ký | -- |
| Phan Dương Mạnh | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +9.000 | 0% → 0,07% | 24/6/2019 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +36.300 | 0,01% → 0,34% | 22/1/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP SCILQ: Nguyễn Công Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 950.000 | -- | +950.000 | 51% → 60,5% | 28/9/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 32.000 | −22.000 | 0,32% → 0,1% | 11/10/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang PhúLQ: Lương Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 468.000 | −468.000 | 4,68% → 0% | 17/9/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP SCILQ: Nguyễn Công Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.866.860 | -- | +2.866.860 | 22,33% → 51% | 16/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 54.100 | −22.100 | 0,54% → 0,32% | 3/9/2015 | Kết quả | -- |
| Cao Lữ Phi Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 12.320 | −12.320 | 0,12% → 0% | 27/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 268.845 | −0 | 2,69% → 2,69% | 24/8/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 9LQ: Nguyễn Thị Lệ Hằng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.163.000 | −1.163.000 | 23,26% → 0% | 11/12/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 9LQ: Nguyễn Văn Đại · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 750.000 | −750.000 | 38,26% → 23,26% | 22/10/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Hùng | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +69.000 | 1,34% → 2,72% | 12/10/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ánh LợiLQ: Nguyễn Đăng Lanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +11.400 | 0,1% → 0,33% | 10/7/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hồng ÁnhLQ: Nguyễn Đăng Lanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000 | -- | +6.500 | 0,1% → 0,23% | 10/7/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đăng Lanh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +41.200 | -- → 0,82% | 6/7/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Hùng | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +17.100 | 1,18% → 1,34% | 2/7/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Sông Đà 9LQ: Nguyễn Đăng Lanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −637.000 | 51% → 38,26% | 29/6/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Chiến | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.474.742 | 1,67% → 6,49% | 26/2/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lưu Minh Thành | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +3.660 | -- | 8/2/2026 | Kết quả |
| Lê Hồng Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | +480.000 | 1,37% → 5,33% | 8/12/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Văn Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −4.600 | 0,09% → 0,05% | 25/4/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng Khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | −781.000 | 7,81% → 0% | 7/4/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP giải pháp công nghệ cao Việt Sifo | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.300.000 | -- → 13% | 7/4/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nhóm cổ đông lớn | GD CĐ lớn | -- | -- | −766.000 | 15,9% → 8% | 29/9/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | +422.500 | 10,33% → 14,67% | 31/8/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | +520.000 | 5% → 10,33% | 18/8/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCT Sông Đà 909 | GD CĐ lớn | -- | -- | +315.000 | 16,6% → 22,9% | 5/4/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Sông Đà 909 | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 6,6% → 16,6% | 5/4/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Sông Đà 909 | GD CĐ lớn | -- | -- | +234.300 | 1,92% → 6,6% | 1/4/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |