Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/10/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/08/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/07/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/10/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 21/10/2010 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 29/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/05/2009 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 18/06/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 12/12/2007 | Phát hành / CP thưởng | 113% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 8.159.672 | 51% |
| Nguyễn Thị Tuyết Oanh | 1.484.200 | 9,28% |
| Nguyễn Hữu Bằng | 800.103 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phí Đình Mạnh | Phó TGĐ | 1971 | KS Xây dựng | 10 | N/A |
| Ông Phạm Xuân Toán | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN KTTC | 8 | N/A |
| Ông Bùi Văn Hà | Phó TGĐ | 1981 | KS Thủy lợi | -- | 2019 |
| Ông Kim Thành Nam | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tiến Trường |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Năm | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +31.000 | 0,19% → 0,38% | 10/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Năm | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,06% → 0,18% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| CTHĐQT |
| 1976 |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Ông Nguyễn Việt Lương | Trưởng BKS | 1986 | CN Tài Chính | -- | 2018 |
| Ông Nguyễn Văn Hinh | KTT | 1974 | CN KTTC | -- | N/A |
| Ông Phạm Duy Huân | Thành viên BKS | 1980 | CN Luật | -- | 2018 |
| Ông Phạm Văn Tăng | TVHĐQT | 1967 | N/a | -- | 2020 |
| Ông Trương Quốc Hưng | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | N/A |
| Ông Vũ Thanh Tùng | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP thủy điện Sông Đà 3 - Đăk Lô | -- | 98,97% |
| GD CĐ lớn |
| -- |
| -- |
| +1.800 |
| 4,99% → 5% |
| 10/2/2025 |
| Báo cáo sở hữu |
| -- |
| Nguyễn Hữu Bằng | GD CĐ lớn | -- | -- | −800 | 5% → 5% | 11/1/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Hữu Bằng | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.400 | 5% → 4,98% | 1/1/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Hữu Bằng | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.000 | 4,98% → 5,01% | 3/7/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Tuyết Oanh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.484.200 | 0% → 9,28% | 1/12/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Phùng Quang Toản | GD CĐ lớn | -- | -- | −949.900 | 5,94% → 0% | 1/12/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán MBLQ: Trần Trọng Tài · GĐ | GD của người liên quan | -- | -- | -- | 6,9% → 0% | 28/10/2021 | Kết quả |
| Phùng Quang Toản | GD CĐ lớn | -- | -- | +55.000 | 4,99% → 5,33% | 5/8/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán MB (MBS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000 | 7,55% → 6,93% | 3/4/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán MB (MBS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +236.200 | 6,07% → 7,55% | 29/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán MB (MBS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +49.700 | 5,76% → 6,07% | 28/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán MB (MBS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +20.600 | 4,87% → 5% | 21/11/2016 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | −250.000 | 5,94% → 4,38% | 14/6/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | −870.000 | 11,38% → 5,94% | 9/12/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | +255.400 | 9,79% → 11,38% | 15/7/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán IB | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.065.700 | 3,12% → 9,79% | 14/7/2015 | Báo cáo sở hữu | -- |