Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Cổ tức tiền | 5,5% | 550 đ |
| 24/03/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/09/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/09/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 04/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 10/06/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 25/07/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/11/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/10/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 90% | -- |
| 06/07/2010 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 25/05/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/06/2008 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 17/09/2007 | Phát hành / CP thưởng | 0,57% | -- |
| 03/07/2007 | Phát hành / CP thưởng | 0,42% | -- |
| 01/06/2007 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 20.026.944 | 58,5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Hải Đoàn | TVHĐQT | 1978 | N/a | 147.617 | N/A |
| Ông Trần Thế Quang | CTHĐQT | 1975 | KS Thủy lợi | 19.756 | 2003 |
| Ông Nguyễn Hải Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | KS Kinh tế | 89 | 2016 |
| Ông Lê Sỹ Tiến | Phó TGĐ | 1975 | KS Thủy lợi | 87 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Huế |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +77.800 | 0,2% → 0,42% | 8/2/2026 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần VBPLQ: Lê Hải Đoàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.401.000 | 0% → 4,09% | 13/3/2025 | Kết quả |
| Thành viên BKS |
| 1982 |
| CN TCKT |
| -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Phương | Trưởng BKS | 1978 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Lương Thế Lăng | Thành viên BKS | 1977 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Phạm Văn Quản | TVHĐQT | 1965 | N/a | -- | N/A |
| Ông Quách Mạnh Hải | Phó TGĐ | 1981 | CN Kinh tế | -- | 2014 |
| Ông Trần Thế Anh | KTT | 1981 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Đoàn Hùng Trường | TVHĐQT | 1979 | N/a | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thủy điện Nậm Mu | 209.999 | 51% |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.401.770 | −1.401.770 | 4,09% → 0% | 16/3/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +659.800 | 2,18% → 4,11% | 22/10/2024 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Hồng NhiLQ: Lương Thế Lăng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 8.900 | −8.900 | 0,03% → 0% | 12/5/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +566.300 | 0,53% → 2,2% | 22/5/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −20.000 | 0,58% → 0,52% | 20/3/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | 0,58% → 0,58% | 29/12/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thế Quang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +18.000 | 0% → 0,06% | 11/1/2017 | Kết quả | -- |
| TCT Sông ĐàLQ: Dương Hữu Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +804.000 | 55,87% → 58,5% | 22/9/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Cường | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +26.200 | 0,14% → 0,23% | 3/2/2013 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn HIPTLQ: Lê Hải Đoàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +0 | 0% → 0% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Hải Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −1.400.500 | 4,68% → 0,58% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +30.500 | -- | 5/4/2012 | Kết quả | -- |