Đang tải...
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/11/2025 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 22/11/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/01/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/11/2022 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 19/11/2021 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 17/11/2020 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 19/11/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 11/03/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 30/05/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/01/2018 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 22/05/2017 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 19/09/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/09/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/10/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/05/2014 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2013 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 12/06/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 12/03/2012 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 25/05/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/09/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 26,67% | -- |
| 09/03/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/09/2009 | Phát hành / CP thưởng | 76,67% | -- |
| 19/08/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/02/2009 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 25/09/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/12/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/08/2007 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 27/06/2007 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/05/2007 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/12/2006 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/06/2006 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 11/01/2006 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2005 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Dịch vụ Xăng Dầu Hàng Hải STS | 5.758.634 | 50,99% |
| Công ty TNHH MTV Dầu khí Thành phố Hồ Chí Minh | 2.259.708 | 20,01% |
| Lê Trọng Hiếu | 1.424.345 | 12,68% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Trọng Hiếu | CTHĐQT | 1968 | CN Kinh tế | 7.182.979 | N/A |
| Bà Phạm Thị Thu Nga | KTT | 1970 | CN Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Lê Tuấn Vũ | Phó TGĐ | 1980 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Mạnh Cường | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1980 | -- | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 56.640 | −56.640 | -- | 2/2/2025 | Kết quả | |
| Công đoàn SFC | GD CĐ nội bộ | -- | 100.609 | −100.609 | -- | 19/9/2024 |
| Ông Nguyễn Tuấn Hải |
| TVHĐQT |
| 1963 |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Ông Ngô Đức Trung | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1976 | -- | -- | 2025 |
| Ông Trịnh Bá Bộ | TGĐ/TVHĐQT | 1960 | KS Cơ Khí | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Chế biến gỗ Tân Phú | 18.000 | 100% |
| Kết quả |
| Lê Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +80.000 | 11,96% → 12,68% | 16/3/2021 | Kết quả |
| Lê Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +270.000 | 9,56% → 11,96% | 2/8/2017 | Kết quả |
| Bùi Ngọc Thạch Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 550.000 | -- | -- | 29/2/2016 | Đăng ký |
| Lê Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +591.754 | 4,29% → 9,5% | 2/3/2016 | Kết quả |
| Lê Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 535.000 | -- | +482.591 | -- → 0% | 24/6/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | -- | 466.591 | −466.591 | -- | 17/5/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | -- | 651.000 | −184.409 | 5,76% → 4,13% | 10/11/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Văn SangLQ: Lê Thị Thu Vân · NV CBTT | GD của người liên quan | -- | 16.600 | −13.920 | -- | 2/10/2014 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −14.000 | -- → 0% | 30/10/2014 | Kết quả |
| CTCP Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnLQ: Nguyễn Tuấn Quỳnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.548.178 | −5.548.178 | -- | 28/9/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +73.960 | 4,95% → 5,79% | 23/9/2014 | Kết quả |
| CTCP Vàng Bạc Đá Quý Phú NhuậnLQ: Nguyễn Tuấn Quỳnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | 49,7% → 48,82% | 9/9/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +78.940 | 4,25% → 4,95% | 19/8/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- → 0% | 16/7/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +10.050 | -- | 10/6/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +37.050 | -- | 5/5/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 410.000 | -- | +410.000 | 0% → 4% | 25/12/2012 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 16.000 | −0 | -- → 0% | 12/12/2012 | Kết quả |
| Nguyễn Văn SangLQ: Lê Thị Thu Vân · NV CBTT | GD của người liên quan | -- | 14.000 | −0 | -- | 12/12/2012 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 200.000 | -- | +55.670 | -- | 30/11/2011 | Kết quả | -- |
| Thặng dư vốn | GD cổ phiếu quỹ | 200.000 | -- | +970 | -- | 19/6/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.482.906 | 24,75% → 2,76% | 15/12/2014 | Báo cáo không còn |
| CTCP Xăng Dầu và Dịch Vụ Hàng Hải STS | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.774.178 | -- → 24,56% | 28/9/2014 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Thị Thu Hương | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.774.000 | 0,18% → 24,75% | 28/9/2014 | Báo cáo sở hữu |
| Halley Sicav - Halley Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | +46.150 | 4,88% → 5,07% | 27/8/2014 | Báo cáo sở hữu |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | -- | -- | 15/12/2011 | Vi phạm CBTT | -- |
| Cao Văn Phát | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −25.000 | -- | 9/12/2010 | Kết quả | -- |