Đang tải...
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/05/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/02/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/04/2023 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 08/02/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/10/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 28/04/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/11/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/09/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 04/06/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/12/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/04/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/01/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/11/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 24/09/2014 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 26/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 10/06/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/05/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/06/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/06/2009 | Phát hành / CP thưởng | 200% | -- |
| 03/12/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2008 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 26/02/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư NMVT | 13.200.000 | 57% |
| Lê Dung Nhi | 2.300.000 | 8,83% |
| Nguyễn Hoàng Dũng | 2.122.000 | 8,53% |
| Nguyễn Hoàng Anh | 1.450.000 | 5,83% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hoàng Dũng | CTHĐQT/GĐ | 1976 | ĐH Hàng Hải | 2.122.000 | 2015 |
| Ông Nguyễn Hoàng Anh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1969 | T.S K.Tế | 1.450.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Hải Nguyên | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1996 | CN Kinh tế | 464.500 | N/A |
| Ông Đặng Trần Phúc | TVHĐQT | 1972 | N/a | 258.600 | 2015 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hải MinhLQ: Nguyễn Hoàng Anh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 6/1/2026 | Kết quả | |
| CTCP Đầu tư NMVTLQ: Nguyễn Hải Nguyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 460.000 | -- |
| Bà Đặng Thị Thúy Hằng | KTT | 1989 | ThS Tài chính Ngân hàng | 39.500 | N/A |
| Ông Nguyễn Trường Nam | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1979 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đại lý Vận tải COSFI | 2.270 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Hạ tầng SAFI | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH Minh Toàn - SAFI | 352.800 | 50% |
| Công ty TNHH Yusen Logistics Quốc tế (Việt Nam) | 9.668 | 45% |
| +460.000 |
| 55% → 57% |
| 17/2/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | -- | 17/2/2025 | Kết quả |
| Đỗ Thị Hồng LoanLQ: Nguyễn Hoàng Anh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 17/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 5,4% → 5,23% | 8/7/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư NMVTLQ: Nguyễn Hải Nguyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +40.000 | 54,8% → 55% | 8/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | 6,05% → 5,4% | 25/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư NMVTLQ: Nguyễn Hải Nguyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 700.000 | -- | +700.000 | 51,8% → 54,8% | 25/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | -- | -- | 21/4/2024 | Đăng ký |
| Đặng Trần Trúc | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | -- | -- | 21/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Hải Nguyên | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 21/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | -- | -- | 21/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Hoàng Dũng | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | -- | -- | 21/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.056.708 | −1.056.708 | 9,31% → 4,53% | 12/4/2023 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư NMVTLQ: Nguyễn Hải Nguyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.846.068 | -- | +1.846.068 | 45,97% → 54,33% | 9/4/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | 1,41% → 1,41% | 25/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | 1,41% → 1,41% | 20/9/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | -- | -- | 16/8/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 220.000 | −52.500 | 1,68% → 1,41% | 13/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | 1,68% → 1,68% | 8/6/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | 1,68% → 1,68% | 5/5/2022 | Đăng ký |
| Đặng Trần Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −74.600 | 1,25% → 0,79% | 6/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hải NguyênLQ: Nguyễn Hoàng Anh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | 3,74% → 1,5% | 14/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 7,49% → 5,24% | 8/3/2021 | Kết quả |
| Đặng Trần Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | -- | -- | 3/3/2021 | Đăng ký |
| Đoàn Thu HàLQ: Nguyễn Hoàng Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 45.367 | −45.300 | 0,3% → 0% | 19/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 2,25% → 1,59% | 15/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.753.000 | −1.753.000 | 18,56% → 6,74% | 24/8/2020 | Kết quả |
| Đặng Trần Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −80.000 | 2,12% → 1,5% | 19/1/2020 | Kết quả |
| Lê Dung Nhi | GD CĐ lớn | -- | -- | +17.800 | 9,46% → 10,02% | 3/2/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Dung Nhi | GD CĐ lớn | -- | -- | +494.115 | 7,42% → 9,46% | 7/10/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Dung Nhi | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 6,6% → 7,42% | 5/10/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Dung Nhi | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 4,96% → 6,6% | 26/8/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −400.000 | 6,06% → 4,42% | 26/8/2025 | Báo cáo không còn |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 7,17% → 6,55% | 20/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 8,41% → 7,58% | 18/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đặng Thị Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +20.000 | -- | 1/7/2025 | Kết quả |
| Đặng Trần Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +18.000 | -- | 1/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hải Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +600.000 | -- | 1/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +400.000 | 4,22% → 5,83% | 1/7/2025 | Kết quả |