Đang tải...
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/11/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 29/08/2024 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 29/08/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 26/08/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/10/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/07/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/11/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/09/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/05/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 21/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 14/09/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/07/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/12/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 02/12/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| AMERICA LLC | 8.382.414 | 24,96% |
| CTCP Hàng không Vietjet | 3.060.822 | 9,11% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Cao Cường | CTHĐQT | 1976 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 6.726.413 | N/A |
| Ông Bùi Tuấn Anh | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kinh tế/Cao Cấp lý luận Chính Trị | 5.037.254 | 2025 |
| Ông Nguyễn Công Hoàn | TVHĐQT | 1972 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 4.364.384 | 2024 |
| Ông Lưu Đức Khánh | TVHĐQT | 1960 | ThS QTKD/CN Kinh tế/ThS Tài chính Ngân hàng | 3.060.822 | 2020 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Nhật LongLQ: Nguyễn Đình Hùng · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 72.500 | −0 | 0,21% → 0,21% | 7/6/2021 | Kết quả | |
| Lê Minh HưngLQ: Lê Thị Hoàng Oanh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- |
| Ông Nguyễn Đức Tiến | Phó TGĐ | 1969 | ThS QTKD | 4.704 | 2025 |
| Bà Đặng Thị Minh Nguyệt | Trưởng BKS | 1986 | CN Kinh tế/C.Chỉ CFO | 1.200 | 2014 |
| Ông Hứa Kiến Trung | Phó TGĐ | 1979 | ThS QTKD | 49 | 2005 |
| Bà Lê Thị Hoàng Oanh | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 44 | 2005 |
| Ông Phùng Danh Nguyên | KTT | 1978 | CN Kế toán | 8 | 2005 |
| Bà Lương Thị Trầm My | Phó TGĐ | 1980 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Thủy | Thành viên BKS | 1988 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | 2020 |
| Ông Cao Trí Dũng | Thành viên UBKTNB | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Hoàng Mạnh Hà | Thành viên BKS | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Lê Anh Minh | TVHĐQT | 1985 | CN Tài Chính/ThS Tài chính | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Phục vụ mặt đất Sài Gòn - Long Thanh | 333.000 | 75% |
| CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn - Cam Ranh | 97.216 | 51% |
| 4.350 |
| −0 |
| 0,02% → 0,02% |
| 24/1/2021 |
| Kết quả |
| Phùng Danh Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −12.760 | 0,09% → 0,05% | 14/12/2020 | Kết quả |
| Hứa Kiến Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −19.720 | 0,18% → 0,12% | 3/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Hùng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +34.450 | 0,57% → 0,67% | 8/7/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Hùng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +15.090 | 0,52% → 0,57% | 2/2/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Hùng | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +22.560 | 0,45% → 0,52% | 15/12/2019 | Kết quả |
| Trần Dương Ngọc Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 5.040 | −0 | 0,15% → 0,15% | 13/11/2019 | Kết quả |
| LNST chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 7.000 | -- | +7.000 | -- | 29/10/2019 | Kết quả |
| Phùng Thị Thanh HuyềnLQ: Phùng Danh Nguyên · KTT | GD của người liên quan | -- | 1.610 | −1.610 | -- | 8/8/2019 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế | GD cổ phiếu quỹ | 9.800 | -- | +9.800 | -- | 3/7/2019 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Khai thác CảngLQ: Lưu Quang Lãm · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.738.926 | −1.738.926 | 12,8% → 7,6% | 30/6/2019 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 14.100 | -- | +1.500 | -- | 18/4/2018 | Kết quả |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam value and income pLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +18.200 | 4,72% → 4,79% | 24/12/2017 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 9.600 | -- | +9.600 | -- | 27/11/2017 | Kết quả |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value and Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 450.000 | -- | +430.480 | 2,91% → 4,72% | 13/11/2017 | Kết quả |
| Phùng Danh Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 9.000 | −9.000 | 0,13% → 0,09% | 9/10/2017 | Kết quả | -- |
| Andbanc Investments Sif-Vietnam Value and Income PLQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 208.000 | -- | +208.000 | 2,05% → 2,91% | 16/10/2017 | Kết quả |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM)LQ: Nguyễn Thanh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.048.000 | −3.048.000 | 15,17% → 2,46% | 18/10/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình Hùng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,37% → 0,45% | 10/8/2017 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 2.200 | -- | +2.200 | -- | 23/5/2017 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 8.500 | -- | +8.500 | -- | 24/1/2017 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +35.000 | -- | 25/8/2025 | Kết quả |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +11.900 | 23,97% → 24,01% | 25/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +196.000 | 22,42% → 23,09% | 24/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 20,93% → 22,42% | 11/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 20,93% → 22,42% | 11/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +300.000 | 19,88% → 20,78% | 2/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +450.000 | 17,94% → 19,28% | 18/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 16,45% → 17,94% | 14/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 15,85% → 15,85% | 8/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 14,72% → 15,02% | 6/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +256.700 | 13,48% → 14,25% | 7/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +101.100 | 12,95% → 13,25% | 13/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Chứng khoán SSI | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.414.020 | 10,18% → 0% | 12/10/2023 | Báo cáo không còn |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +161.700 | 11,76% → 12,24% | 12/10/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.120.297 | 8,36% → 11,69% | 20/9/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Chứng khoán SSI | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.350.000 | 17,06% → 10,06% | 8/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.300.000 | 4,18% → 8,06% | 8/8/2023 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Kinh doanh Địa ốc Him Lam | GD CĐ lớn | -- | -- | −980.000 | 7,6% → 4,7% | 6/7/2023 | Báo cáo không còn |